Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP đứng sở hữu 86.590.553 cổ phiếu RTB (98,46% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 16 doanh nghiệp khác.
Có 52 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 8-1-2021: bán 105.000 cổ phiếu VRG.
Lưu ý: tên Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP xuất hiện ở 19 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Cổ phiếu đứng tên Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 86.590.553 | 98,46% | 30-6-2026 |
| BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 109.652.400 | 97,47% | 31-12-2025 |
| MDF | CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị | 46.761.748 | 84,85% | 31-12-2025 |
| RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 6.933.333 | 70,29% | 30-6-2026 |
| PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 162.475.218 | 66,62% | 11-9-2026 |
| GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 1.416.400 | 64,38% | 30-6-2026 |
| TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 74.160.000 | 61,80% | 15-9-2026 |
| DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | 48.000.000 | 55,24% | 30-6-2025 |
| HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | 16.632.000 | 55,06% | 30-6-2026 |
| BRC | CTCP Cao su Bến Thành | 6.045.658 | 48,85% | 30-6-2026 |
| NTC | CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 4.900.500 | 20,42% | 31-12-2025 |
| TL4 | Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP | 2.713.198 | 17,69% | 31-12-2023 |
| VRG | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 3.907.880 | 15,09% | 30-6-2026 |
| EIC | CTCP EVN Quốc tế | 4.320.000 | 11,78% | 30-6-2026 |
| GTA | CTCP Chế biến Gỗ Thuận An | 1.117.666 | 11,37% | 31-12-2025 |
| VIR | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | 308.000 | 3,74% | 30-6-2026 |
| SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 4.261.624 | 1,76% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
52 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 8-1-2021 | VRG | Bán | 105.000 | |
| 14-12-2020 | SIP | Bán | 9.339.900 | |
| 9-12-2020 | SIP | Đăng ký bán | 9.339.952 | |
| 9-12-2020 | VRG | Đăng ký bán | 4.002.280 | |
| 22-12-2016 | RCD | Bán | 0 | |
| 24-11-2016 | RCD | Đăng ký bán | 266.000 | |
| 27-10-2016 | RCD | Bán | 266.000 | |
| 9-6-2016 | RCD | Bán | 0 | |
| 12-5-2016 | RCD | Đăng ký bán | 1.085.500 | |
| 14-4-2016 | RCD | Bán | 1.085.500 | |
| 5-9-2014 | SHS | Bán | 0 | |
| 8-8-2014 | SHS | Đăng ký bán | 4.109.000 | |
| 8-8-2014 | SHS | Bán | 0 | |
| 11-7-2014 | SHS | Đăng ký bán | 4.109.000 | |
| 11-7-2014 | SHS | Bán | 4.109.000 | |
| 3-7-2014 | SHS | Bán | 0 | |
| 3-6-2014 | SHS | Đăng ký bán | 4.109.000 | |
| 18-10-2013 | BRC | Mua | 0 | |
| 21-9-2013 | BRC | Mua | 52.690 | |
| 20-9-2013 | BRC | Đăng ký mua | 119.360 | |
| 11-9-2013 | BRC | Mua | 0 | |
| 15-8-2013 | BRC | Mua | 150.850 | |
| 14-8-2013 | BRC | Đăng ký mua | 270.210 | |
| 1-8-2013 | BRC | Mua | 84.420 | |
| 16-5-2013 | BRC | Mua | 0 | |
| 19-4-2013 | BRC | Mua | 22.060 | |
| 18-4-2013 | BRC | Đăng ký mua | 292.270 | |
| 14-2-2013 | BRC | Mua | 0 | |
| 17-1-2013 | BRC | Đăng ký mua | 292.270 | |
| 10-1-2013 | BRC | Mua | 0 | |
| 15-12-2012 | BRC | Mua | 95.080 | |
| 13-12-2012 | BRC | Đăng ký mua | 387.350 | |
| 5-12-2012 | BRC | Mua | 0 | |
| 3-12-2012 | BRC | Mua | 95.080 | |
| 10-11-2012 | BRC | Mua | 281.270 | |
| 7-11-2012 | BRC | Đăng ký mua | 668.620 | |
| 2-11-2012 | BRC | Mua | 132.230 | |
| 29-10-2012 | BRC | Mua | 86.450 | |
| 17-10-2012 | BRC | Mua | 0 | |
| 22-9-2012 | BRC | Mua | 22.300 | |
| 19-9-2012 | BRC | Đăng ký mua | 690.920 | |
| 10-9-2012 | BRC | Mua | 0 | |
| 14-8-2012 | BRC | Mua | 100.840 | |
| 13-8-2012 | BRC | Đăng ký mua | 791.760 | |
| 27-7-2012 | BRC | Mua | 53.020 | |
| 17-5-2012 | BRC | Mua | 0 | |
| 19-4-2012 | BRC | Đăng ký mua | 1.270.000 | |
| 17-4-2012 | BRC | Mua | 113.320 | |
| 17-4-2012 | BRC | Mua | 478.240 | |
| 13-4-2012 | BRC | Mua | 61.800 | |
| 12-4-2012 | BRC | Mua | 137.500 | |
| 10-4-2012 | BRC | Mua | 165.620 |
BRCCổ đông và ban lãnh đạo BRCBRRCổ đông và ban lãnh đạo BRRDPRCổ đông và ban lãnh đạo DPREICCổ đông và ban lãnh đạo EICGERCổ đông và ban lãnh đạo GERGTACổ đông và ban lãnh đạo GTAHRCCổ đông và ban lãnh đạo HRCMDFCổ đông và ban lãnh đạo MDFNTCCổ đông và ban lãnh đạo NTCPHRCổ đông và ban lãnh đạo PHRRBCCổ đông và ban lãnh đạo RBCRCDCổ đông và ban lãnh đạo RCD