Tỉ giá EUR hôm nay — Euro đổi ra đồng
Mua tiền mặt
28.474
Mua chuyển khoản
28.762
Bán ra
29.976
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
32.100
Từ đầu năm
▼ −5,30%
Tỉ giá EUR/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −1,24% |
| 1 tháng | ▼ −3,53% |
| 3 tháng | ▼ −2,83% |
| Từ đầu năm | ▼ −5,30% |
| 1 năm | ▼ −5,62% |
| 3 năm | ▲ +13,78% |
| 5 năm | ▲ +10,69% |
EUR/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 29.976 | ▼ −5,30% | 32.100 28-1-2026 | 29.976 2-10-2026 |
| 2025 | 31.653 | ▲ +15,98% | 32.073 17-9-2025 | 26.654 3-2-2025 |
| 2024 | 27.291 | ▼ −0,90% | 28.605 26-8-2024 | 26.911 6-2-2024 |
| 2023 | 27.540 | ▲ +6,57% | 27.716 28-12-2023 | 25.394 6-1-2023 |
| 2022 | 25.841 | ▼ −2,66% | 26.757 14-1-2022 | 23.399 28-9-2022 |
| 2021 | 26.546 | ▼ −8,67% | 29.078 6-1-2021 | 26.135 25-11-2021 |
| 2020 | 29.065 | — | 29.065 31-12-2020 | 25.697 21-2-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Euro (EUR) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 28.474 đồng, mua chuyển khoản 28.762 đồng, bán ra 29.976 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 32.100 đồng (28-1-2026), thấp nhất 23.399 đồng (28-9-2022).