Tỉ giá GBP hôm nay — Bảng Anh đổi ra đồng
Mua tiền mặt
33.428
Mua chuyển khoản
33.766
Bán ra
34.848
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
36.574
Từ đầu năm
▼ −2,89%
Tỉ giá GBP/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,23% |
| 1 tháng | ▼ −2,70% |
| 3 tháng | ▼ −2,31% |
| Từ đầu năm | ▼ −2,89% |
| 1 năm | ▼ −3,30% |
| 3 năm | ▲ +15,94% |
| 5 năm | ▲ +11,19% |
GBP/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 34.848 | ▼ −2,89% | 36.574 28-1-2026 | 34.848 2-10-2026 |
| 2025 | 35.883 | ▲ +10,41% | 36.544 17-9-2025 | 31.317 20-1-2025 |
| 2024 | 32.501 | ▲ +3,86% | 33.550 17-7-2024 | 31.053 6-2-2024 |
| 2023 | 31.293 | ▲ +8,51% | 31.491 28-12-2023 | 28.401 6-1-2023 |
| 2022 | 28.838 | ▼ −7,67% | 31.619 14-1-2022 | 25.786 28-9-2022 |
| 2021 | 31.235 | ▼ −2,48% | 33.306 1-6-2021 | 30.651 26-11-2021 |
| 2020 | 32.030 | — | 32.030 31-12-2020 | 27.495 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Bảng Anh (GBP) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 33.428 đồng, mua chuyển khoản 33.766 đồng, bán ra 34.848 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 36.574 đồng (28-1-2026), thấp nhất 25.786 đồng (28-9-2022).