Tỉ giá MYR hôm nay — Ringgit Malaysia đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
6.300
Bán ra
6.437
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
6.807
Từ đầu năm
▼ −1,80%
Tỉ giá MYR/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,22% |
| 1 tháng | ▼ −1,23% |
| 3 tháng | ▼ −1,63% |
| Từ đầu năm | ▼ −1,80% |
| 1 năm | ▲ +1,53% |
| 3 năm | ▲ +23,43% |
| 5 năm | ▲ +16,84% |
MYR/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.437 | ▼ −1,80% | 6.807 7-5-2026 | 6.419 17-9-2026 |
| 2025 | 6.555 | ▲ +13,70% | 6.581 26-12-2025 | 5.688 7-1-2025 |
| 2024 | 5.765 | ▲ +7,94% | 6.055 30-9-2024 | 5.168 15-2-2024 |
| 2023 | 5.341 | ▼ −1,11% | 5.611 2-2-2023 | 5.089 23-6-2023 |
| 2022 | 5.401 | ▼ −2,16% | 5.623 1-12-2022 | 5.171 12-10-2022 |
| 2021 | 5.520 | ▼ −4,94% | 5.824 5-1-2021 | 5.413 29-11-2021 |
| 2020 | 5.807 | — | 5.807 31-12-2020 | 5.369 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Ringgit Malaysia (MYR) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 6.300 đồng, bán ra 6.437 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 6.807 đồng (7-5-2026), thấp nhất 5.089 đồng (23-6-2023).