Tỉ giá NOK hôm nay — Krone Na Uy đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
2.641
Bán ra
2.753
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
2.935
Từ đầu năm
▲ +3,19%
Tỉ giá NOK/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −1,28% |
| 1 tháng | ▼ −3,84% |
| 3 tháng | ▲ +0,66% |
| Từ đầu năm | ▲ +3,19% |
| 1 năm | ▲ +1,76% |
| 3 năm | ▲ +21,50% |
| 5 năm | ▲ +2,12% |
NOK/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.753 | ▲ +3,19% | 2.935 14-5-2026 | 2.651 16-1-2026 |
| 2025 | 2.667 | ▲ +15,95% | 2.758 17-9-2025 | 2.260 13-1-2025 |
| 2024 | 2.301 | ▼ −5,45% | 2.480 28-5-2024 | 2.269 20-12-2024 |
| 2023 | 2.433 | ▼ −0,08% | 2.450 28-12-2023 | 2.132 31-5-2023 |
| 2022 | 2.435 | ▼ −7,71% | 2.716 31-3-2022 | 2.225 28-9-2022 |
| 2021 | 2.639 | ▼ −4,50% | 2.879 29-4-2021 | 2.551 2-12-2021 |
| 2020 | 2.763 | — | 2.763 31-12-2020 | 2.015 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Krone Na Uy (NOK) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 2.641 đồng, bán ra 2.753 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 2.935 đồng (14-5-2026), thấp nhất 2.015 đồng (19-3-2020).