Cập nhật4-10-2026

Kinh tế Trung Quốc: số liệu mới nhất

Mọi chỉ tiêu

Chỉ tiêuKỳMới nhấtKỳ trước / lần đổi gần nhấtCùng kỳ năm trước
Lạm phát CPItháng 8-20260,8%0,5%-0,4%
Tăng trưởng GDPquý 2-20264,3%5,0%5,2%
Lãi suất LPR 1 nămhiện tại3,00%tháng 5-2025: ▼ −10 điểm3,00%

So với các nền kinh tế lớn

Lạm phát so cùng kỳ năm trước. GDP mỗi nước công bố một kiểu, ghi ngay dưới số — không so thẳng được.
Nền kinh tếLạm phátTăng trưởng GDPThất nghiệpLãi suất ngân hàng trung ương
Mỹ3,4%
tháng 8-2026
2,2%
quý 2-2026 · so quý trước, quy năm
4,2%
tháng 9-2026
3,75–4,00%
Fed
Châu Âu3,2%
tháng 8-2026
+0,6%
quý 2-2026 · so quý trước
6,4%
tháng 8-2026
2,50%
ECB
Nhật Bản1,9%
tháng 7-2026
+0,4%
quý 2-2026 · so quý trước
2,4%
tháng 7-2026
1,25%
BOJ
Trung Quốc0,8%
tháng 8-2026
4,3%
quý 2-2026 · so cùng kỳ
—3,00%
LPR 1 năm

Xem thêm

Tóm tắt

Lạm phát CPI tháng 8-2026: 0,8% (kỳ trước 0,5%). Tăng trưởng GDP quý 2-2026: 4,3% (kỳ trước 5,0%). Lãi suất LPR 1 năm hiện là 3,00%, lần đổi gần nhất tháng 5-2025.

Số liệu chính thức của Trung Quốc; nguồn: Cục Thống kê Trung Quốc, qua BIS; Cục Thống kê Trung Quốc, qua OECD; PBoC, qua BIS và chinamoney. Tự cập nhật mỗi giờ. Trang không đưa số dự báo.