Tỉ giá SGD hôm nay — Đô la Singapore đổi ra đồng
Mua tiền mặt
19.772
Mua chuyển khoản
19.971
Bán ra
20.652
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
21.129
Từ đầu năm
▼ −0,69%
Tỉ giá SGD/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 4-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,04% |
| 1 tháng | ▼ −1,28% |
| 3 tháng | ▼ −0,30% |
| Từ đầu năm | ▼ −0,69% |
| 1 năm | ▼ −0,79% |
| 3 năm | ▲ +14,07% |
| 5 năm | ▲ +21,33% |
SGD/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20.652 | ▼ −0,69% | 21.129 7-5-2026 | 20.638 1-10-2026 |
| 2025 | 20.796 | ▲ +9,31% | 21.018 17-9-2025 | 18.809 13-1-2025 |
| 2024 | 19.024 | ▲ +1,94% | 19.612 23-10-2024 | 18.405 6-2-2024 |
| 2023 | 18.662 | ▲ +4,78% | 18.696 28-12-2023 | 17.614 1-6-2023 |
| 2022 | 17.810 | ▲ +4,02% | 18.382 17-11-2022 | 16.695 28-9-2022 |
| 2021 | 17.122 | ▼ −3,50% | 17.806 6-1-2021 | 16.822 29-11-2021 |
| 2020 | 17.743 | — | 17.743 31-12-2020 | 16.358 18-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Đô la Singapore (SGD) tại Vietcombank ngày 5-10-2026: mua tiền mặt 19.772 đồng, mua chuyển khoản 19.971 đồng, bán ra 20.652 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 21.129 đồng (7-5-2026), thấp nhất 16.358 đồng (18-3-2020).