Tỉ giá HKD hôm nay — Đô la Hồng Kông đổi ra đồng
Mua tiền mặt
3.217
Mua chuyển khoản
3.250
Bán ra
3.374
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
3.465
Từ đầu năm
▼ −2,02%
Tỉ giá HKD/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,04% |
| 1 tháng | ▼ −0,40% |
| 3 tháng | ▼ −1,28% |
| Từ đầu năm | ▼ −2,02% |
| 1 năm | ▼ −2,33% |
| 3 năm | ▲ +6,59% |
| 5 năm | ▲ +13,64% |
HKD/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3.374 | ▼ −2,02% | 3.444 1-1-2026 | 3.366 9-9-2026 |
| 2025 | 3.444 | ▲ +3,31% | 3.465 22-9-2025 | 3.274 24-1-2025 |
| 2024 | 3.334 | ▲ +5,67% | 3.334 31-12-2024 | 3.155 1-1-2024 |
| 2023 | 3.155 | ▲ +2,71% | 3.194 26-10-2023 | 3.034 13-4-2023 |
| 2022 | 3.071 | ▲ +3,46% | 3.232 22-11-2022 | 2.952 21-1-2022 |
| 2021 | 2.968 | ▼ −1,92% | 3.027 1-1-2021 | 2.952 12-11-2021 |
| 2020 | 3.027 | — | 3.101 23-3-2020 | 3.003 27-2-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Đô la Hồng Kông (HKD) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 3.217 đồng, mua chuyển khoản 3.250 đồng, bán ra 3.374 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 3.465 đồng (22-9-2025), thấp nhất 2.952 đồng (21-1-2022).