Tỉ giá CAD hôm nay — Đô la Canada đổi ra đồng
Mua tiền mặt
17.789
Mua chuyển khoản
17.968
Bán ra
18.544
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
19.694
Từ đầu năm
▼ −4,93%
Tỉ giá CAD/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,63% |
| 1 tháng | ▼ −3,36% |
| 3 tháng | ▼ −1,60% |
| Từ đầu năm | ▼ −4,93% |
| 1 năm | ▼ −3,40% |
| 3 năm | ▲ +2,93% |
| 5 năm | ▲ +1,41% |
CAD/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 18.544 | ▼ −4,93% | 19.694 4-5-2026 | 18.536 1-10-2026 |
| 2025 | 19.506 | ▲ +8,25% | 19.606 3-7-2025 | 17.483 3-2-2025 |
| 2024 | 18.019 | ▼ −3,10% | 18.998 20-5-2024 | 17.900 19-12-2024 |
| 2023 | 18.596 | ▲ +5,21% | 18.717 27-12-2023 | 17.355 10-3-2023 |
| 2022 | 17.675 | ▼ −2,72% | 18.964 16-11-2022 | 17.528 28-9-2022 |
| 2021 | 18.169 | ▼ −1,23% | 19.474 18-5-2021 | 17.997 21-12-2021 |
| 2020 | 18.396 | — | 18.483 16-12-2020 | 16.312 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Đô la Canada (CAD) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 17.789 đồng, mua chuyển khoản 17.968 đồng, bán ra 18.544 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 19.694 đồng (4-5-2026), thấp nhất 16.312 đồng (19-3-2020).