Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DIC
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
DIC Investment and Trading Joint Stock Company
700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DIC

Doanh thu và lợi nhuận DIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 164Q4/2023: 28Q1/2024: 8Q2/2024: 8Q3/2024: 23Q4/2024: 51Q1/2025: 5Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 11Q1/2026: 4Q2/2026: 67164Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -16Q4/2023: 12Q1/2024: -9Q2/2024: -24Q3/2024: -3Q4/2024: 28Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: -1Q1/2026: 1Q2/2026: 128-24Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026671
Q1/202641
Q4/202511-1
Q3/202551
Q2/202561
Q1/202551
Q4/20245128
Q3/202423-3
Q2/20248-24
Q1/20248-9
Q4/20232812
Q3/2023164-16

Doanh thu và lợi nhuận DIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.087Năm 2021: 1.400Năm 2022: 17Năm 2023: 1.083Năm 2024: 92Năm 2025: 281.400Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -121Năm 2021: -42Năm 2022: -107Năm 2023: 0Năm 2024: -8Năm 2025: 11-121Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025281
Năm 202492-8
Năm 20231.0830
Năm 202217-107
Năm 20211.400-42
Năm 20201.087-121

Báo cáo tài chính gốc DIC theo kỳ

151 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022—
2021
2020——

151 tệp báo cáo DIC trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,792,21.083,417,31.400,11.086,91.842,41.281,12.314,91.880,83.017,02.844,92.598,01.204,91.037,41.125,2734,8667,5595,2437,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,20,00,23,55,24,416,514,922,719,015,39,86,52,90,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,792,21.083,417,31.400,11.086,71.842,41.280,92.311,41.875,63.012,62.828,42.583,01.182,21.018,41.110,0725,0661,0592,3436,9
4. Giá vốn hàng bán0,00,0991,628,01.291,3942,71.792,41.159,62.178,01.751,22.868,92.710,92.488,61.101,2940,21.031,0671,0611,9567,8423,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,792,291,8-10,7108,8144,050,0121,3133,4124,3143,7117,594,481,178,279,054,049,224,513,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,10,00,04,77,74,14,211,414,019,613,815,72,721,032,64,49,11,11,2
7. Chi phí tài chính7,466,467,971,362,684,680,878,676,370,573,252,846,742,957,247,712,225,44,43,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,366,467,971,362,084,478,975,974,267,761,948,640,041,738,424,74,911,93,62,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,30,3-0,00,00,00,00,72,91,2-0,70,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,32,21,31,875,2137,77,211,219,521,129,825,120,613,111,99,54,13,61,30,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,933,322,125,632,226,629,931,632,428,434,035,724,118,715,321,919,513,15,24,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8-9,50,6-109,3-56,5-97,2-63,73,716,918,326,217,718,89,717,733,521,916,214,86,6
12. Thu nhập khác0,32,90,22,915,80,10,62,11,84,25,54,13,08,11,20,10,70,41,22,1
13. Chi phí khác2,31,20,50,81,724,25,01,35,84,25,63,62,57,00,61,51,50,90,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,01,7-0,42,214,0-24,1-4,40,8-4,00,0-0,00,60,51,10,6-1,4-0,8-0,51,22,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,8-7,90,2-107,2-42,5-121,4-68,14,513,018,326,218,319,210,818,332,121,115,715,98,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,02,16,61,35,46,75,95,53,8-0,04,51,72,92,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-4,0-4,32,60,30,10,0-0,50,52,20,10,8-0,60,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,0-1,92,33,85,76,85,95,14,32,24,62,52,42,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,8-7,90,2-107,2-42,5-121,4-66,22,19,112,619,412,414,26,516,127,518,613,313,78,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,3-0,3-0,4-0,7-0,6-0,7-1,7-1,9-2,40,73,85,75,4-0,3-0,00,10,4-1,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0-7,50,6-106,5-41,8-120,7-64,54,011,511,915,66,88,86,816,227,418,214,413,78,6

Kết quả kinh doanh DIC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,03,811,25,15,94,851,323,48,47,927,9164,0837,30,015,80,00,10,087,7547,9516,9276,4608,0131,9399,733,2447,6360,2617,0422,1534,1457,4180,3323,81.251,5673,7348,9332,3431,3382,0561,4506,5578,4695,1948,3771,5784,5740,3789,3612,4586,5769,6871,8400,1400,0171,3275,5370,8288,7266,8270,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,61,00,00,01,80,71,61,02,01,31,80,00,20,11,72,44,25,36,31,93,94,16,02,96,56,66,63,05,45,55,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,03,811,25,15,94,851,323,48,47,927,9164,0837,30,015,80,00,10,087,7547,9516,9276,4607,8131,9399,633,2447,6360,2617,0422,1533,5456,4180,3323,71.249,7672,9347,3331,3429,3380,7559,5506,5578,2694,9946,6769,1780,3735,1783,0610,5582,6765,5865,8397,2393,5164,7268,9367,8283,3261,3264,8
4. Giá vốn hàng bán10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,038,1159,6793,80,018,83,13,13,195,9479,3506,2225,9449,999,5287,435,5441,0332,1593,3395,5498,4427,0143,2300,31.217,5631,3312,2302,6391,1350,9531,9476,5553,3648,3906,9733,2748,7703,6754,1584,9562,7732,8837,9383,1373,2145,9248,1346,1267,2241,4242,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,13,811,25,15,94,851,323,48,47,9-10,24,443,40,0-3,0-3,1-3,0-3,1-8,368,610,750,5158,032,4112,2-2,36,628,123,726,535,229,437,223,432,241,635,128,838,229,827,630,024,946,639,735,931,631,528,925,619,932,727,914,120,318,820,721,716,119,922,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,60,00,00,00,70,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,41,61,11,72,02,41,60,00,10,17,90,01,70,21,50,15,30,11,80,23,72,96,80,76,91,06,30,91,52,73,30,83,22,56,30,90,10,30,71,64,01,812,3
7. Chi phí tài chính36,60,07,30,00,10,015,816,923,89,518,717,318,516,525,414,817,014,617,437,88,924,928,125,414,721,619,620,222,417,222,517,926,013,320,018,821,714,718,816,119,915,716,619,518,616,714,214,615,29,112,511,815,18,78,78,712,812,811,910,422,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay36,60,07,30,00,10,015,116,924,58,918,115,817,416,524,814,815,514,014,837,29,124,127,225,413,920,818,419,422,316,219,317,626,011,921,518,721,214,213,616,021,013,314,715,215,514,812,114,212,38,810,610,111,28,28,68,611,712,88,39,710,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,4-0,00,00,00,0-0,30,00,50,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,01,01,31,4-1,3-0,51,11,2-0,6
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,10,10,11,90,10,10,70,147,90,10,20,91,01,01,68,0-6,750,5141,936,784,01,21,91,71,71,82,42,42,83,74,44,74,55,35,65,45,84,34,79,58,26,17,77,25,05,25,95,06,03,63,93,43,02,93,63,12,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,32,54,44,24,73,59,07,58,47,38,04,01,95,84,24,45,14,77,83,69,04,85,55,66,52,87,96,48,76,410,47,58,96,56,57,910,27,56,76,78,36,210,68,58,66,79,39,26,87,65,65,56,73,75,24,15,24,24,43,84,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,81,3-0,60,81,71,126,3-2,9-23,9-8,9-37,5-17,1-24,8-22,5-32,8-23,1-26,0-23,3-34,720,80,6-28,0-15,5-32,98,7-27,8-22,9-0,6-1,21,11,71,90,60,17,010,20,31,510,84,50,44,5-0,210,210,77,31,83,25,24,6-1,012,85,5-0,14,04,3-0,93,11,35,74,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,01,80,01,10,049,71,11,20,00,00,01,42,99,00,49,00,03,43,12,30,10,41,20,50,10,40,00,11,21,00,5-0,30,42,30,93,90,24,20,90,50,02,13,20,71,32,51,81,81,24,90,71,41,20,20,00,0
13. Chi phí khác0,20,00,30,30,70,10,10,30,80,10,20,20,10,10,10,10,50,10,10,154,90,10,19,62,80,22,50,20,10,10,00,40,80,10,20,80,20,80,80,71,60,83,40,80,80,51,50,50,70,7-0,40,11,51,02,21,30,13,20,10,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,0-0,3-0,3-0,7-0,11,7-0,30,3-0,149,51,01,1-0,1-0,1-0,10,92,98,90,4-45,8-0,13,4-6,5-0,5-0,1-2,11,00,40,00,4-0,4-0,71,20,7-0,3-0,5-0,41,50,22,3-0,60,80,1-0,3-0,40,72,7-0,00,62,91,70,30,22,7-0,71,3-2,00,1-0,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,61,3-1,00,51,01,128,1-3,2-23,6-9,011,9-16,2-23,7-22,6-32,9-23,2-25,2-20,5-25,821,2-45,2-28,1-12,2-39,48,2-27,9-25,00,3-0,81,12,11,5-0,11,27,710,0-0,11,112,34,72,73,90,610,310,46,82,45,95,25,31,914,55,80,16,73,60,41,01,45,64,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,50,20,50,44,70,31,5-0,10,20,20,21,50,81,20,72,22,41,50,63,11,91,90,43,61,90,23,61,3-0,60,80,20,50,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-4,00,00,00,0-4,10,00,02,1-0,10,22,0-0,0-0,10,2-0,60,2-0,30,30,3-0,1-0,20,2-0,3-0,10,2-0,20,00,01,00,0-0,00,00,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,1-1,50,20,50,40,60,31,52,00,10,42,21,40,71,40,22,42,11,80,93,01,72,10,03,52,10,03,61,30,40,80,20,50,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,61,3-1,00,51,01,128,1-3,2-23,6-9,011,9-16,2-23,7-22,6-32,9-23,2-25,2-20,5-25,821,2-45,2-28,1-12,2-39,48,2-27,7-24,90,40,70,91,61,1-0,71,06,28,0-0,20,710,13,32,02,50,47,98,25,11,53,03,43,11,911,03,70,13,12,4-0,00,21,25,13,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,20,00,00,0-0,20,0-0,20,0-0,20,00,00,1-0,10,00,0-0,0-0,1-0,2-0,2-0,1-0,3-0,10,4-0,3-0,3-0,3-0,0-0,1-1,0-0,5-0,8-0,1-0,4-0,1-0,60,5-1,10,21,00,5-0,71,30,53,42,11,40,22,61,31,9-0,04,32,0-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,00,10,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,81,3-1,00,51,21,128,3-3,2-23,4-9,011,9-16,3-23,6-22,6-32,9-23,2-25,1-20,2-25,721,2-44,9-28,0-12,5-39,18,5-27,4-24,80,61,71,42,41,3-0,31,06,87,40,90,59,12,82,71,3-0,14,56,23,71,30,42,11,21,96,71,70,23,22,5-0,10,31,25,03,7

Báo cáo khác của DIC

Dữ liệu khác của DIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (mã DIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 109,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 67 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.