Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BNW
CTCP Nước sạch Bắc Ninh
Bac Ninh Clean Water Joint Stock Company
17.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BNW

Doanh thu và lợi nhuận BNW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 69Q1/2024: 61Q2/2024: 72Q3/2024: 78Q4/2024: 76Q1/2025: 63Q2/2025: 75Q3/2025: 81Q4/2025: 77Q1/2026: 75Q2/2026: 90Q3/2026: 9999Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 9Q2/2024: 13Q3/2024: 16Q4/2024: 13Q1/2025: 9Q2/2025: 11Q3/2025: 8Q4/2025: 7Q1/2026: 10Q2/2026: 21Q3/2026: 2424Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20269924
Q2/20269021
Q1/20267510
Q4/2025777
Q3/2025818
Q2/20257511
Q1/2025639
Q4/20247613
Q3/20247816
Q2/20247213
Q1/2024619
Q4/20236911

Doanh thu và lợi nhuận BNW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 185Năm 2021: 197Năm 2022: 209Năm 2023: 255Năm 2024: 287Năm 2025: 296296Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 24Năm 2022: 19Năm 2023: 35Năm 2024: 51Năm 2025: 3551Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202529635
Năm 202428751
Năm 202325535
Năm 202220919
Năm 202119724
Năm 202018535

Báo cáo tài chính gốc BNW theo kỳ

85 tệp

85 tệp báo cáo BNW trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BNW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BNW.

Kết quả kinh doanh BNW theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,1287,0254,5209,1197,4185,0148,4141,9111,3115,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)296,1287,0254,5209,1197,4185,0148,4141,9111,3115,6
4. Giá vốn hàng bán222,6197,8187,7174,9160,8136,6111,2110,586,1105,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,589,266,834,236,748,437,231,425,29,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,32,83,43,36,16,98,011,01,81,8
7. Chi phí tài chính14,611,813,32,92,72,92,13,42,61,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,611,813,32,92,72,92,13,41,91,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,820,117,115,312,613,210,18,210,57,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,460,139,719,427,439,333,030,813,92,7
12. Thu nhập khác0,91,10,90,50,60,50,51,00,00,7
13. Chi phí khác0,30,00,00,00,51,20,00,40,30,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,71,10,90,50,0-0,60,50,6-0,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,061,240,619,927,538,633,531,413,63,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,09,95,11,23,64,06,76,32,70,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,09,95,11,23,64,06,76,32,70,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,051,335,518,723,934,626,825,010,92,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,051,335,518,723,934,626,825,010,92,6

Kết quả kinh doanh BNW theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,790,274,577,281,474,862,775,978,171,861,268,672,365,747,954,457,352,245,249,653,849,344,750,453,249,731,831,243,438,934,837,436,934,832,832,031,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,790,274,577,281,474,862,775,978,171,861,268,672,365,747,954,457,352,245,249,653,849,344,750,453,249,731,831,243,438,934,837,436,934,832,832,031,3
4. Giá vốn hàng bán59,056,751,959,663,953,046,151,352,949,943,748,648,548,941,645,845,043,241,045,140,937,637,239,535,038,223,827,727,928,627,034,224,326,025,925,423,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,733,522,717,617,521,816,624,625,221,917,620,023,716,76,38,612,39,04,24,512,911,77,510,918,211,57,93,515,510,37,83,212,58,86,96,78,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,41,10,80,60,50,40,70,70,90,80,50,62,00,50,30,90,40,71,41,51,41,61,61,71,61,71,83,80,04,20,11,70,310,20,20,70,4
7. Chi phí tài chính5,02,85,34,14,13,72,62,82,93,03,13,23,53,53,20,80,60,90,60,80,60,60,61,00,50,70,70,30,40,80,61,30,61,10,50,70,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,02,85,34,14,13,72,62,82,93,03,13,23,53,53,20,80,60,90,60,80,60,60,61,00,50,70,70,30,40,80,61,30,61,10,50,70,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,77,96,45,95,25,04,76,84,34,74,34,35,14,63,14,63,94,32,44,62,63,22,25,72,82,62,13,62,62,31,73,02,02,01,34,92,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,423,911,88,28,713,510,015,718,914,910,613,117,29,10,34,18,24,52,60,611,09,56,35,916,59,97,03,412,611,45,60,710,315,95,31,85,2
12. Thu nhập khác0,20,30,20,30,20,20,20,30,30,30,20,30,30,20,10,50,00,00,00,50,00,10,00,50,00,00,00,50,00,00,00,50,00,50,00,00,0
13. Chi phí khác0,40,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,00,00,21,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,30,20,30,10,10,20,30,30,30,20,30,30,20,10,50,00,00,00,2-0,20,10,00,3-1,00,00,00,50,00,0-0,00,40,00,40,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,324,212,08,58,813,510,216,019,215,110,913,317,59,40,44,68,24,52,60,810,89,56,36,215,59,97,03,912,611,45,61,110,316,35,31,85,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,03,52,11,21,12,21,62,73,22,41,72,02,70,40,00,10,80,30,0-0,21,61,40,8-0,92,51,01,40,82,52,31,10,22,13,31,10,41,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,03,52,11,21,12,21,62,73,22,41,72,02,70,40,00,10,80,30,0-0,21,61,40,8-0,92,51,01,40,82,52,31,10,22,13,31,10,41,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,320,79,97,37,711,38,613,316,012,79,211,414,78,90,44,57,44,22,61,09,28,25,57,113,09,05,63,110,19,14,50,98,313,14,31,44,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,320,79,97,37,711,38,613,316,012,79,211,414,78,90,44,57,44,22,61,09,28,25,57,113,09,05,63,110,19,14,50,98,313,14,31,44,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BNW

Dữ liệu khác của BNW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước sạch Bắc Ninh (mã BNW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 296 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng, giảm 31,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 99 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.