Người giàu nhất sàn chứng khoán Việt Nam — xếp hạng tài sản cổ phiếu
Xếp hạng 300 cá nhân có tài sản cổ phiếu niêm yết lớn nhất Việt Nam theo giá phiên 2-10-2026. Đứng đầu là Phạm Nhật Vượng (687.884 tỉ đồng), Phạm Thu Hương (82.396 tỉ đồng), Phạm Thúy Hằng (51.145 tỉ đồng).
Top 15 qua 10 năm
phiên 2-10-2026Mỗi khung là phiên cuối tháng. Bấm chạy để xem thứ hạng thay đổi, kéo thanh trượt để chọn tháng. Bảng quá khứ truy ngược từ danh sách cổ đông hiện nay nên người đã rời sàn không có mặt.
Top 300 người giàu nhất
2-10-2026| Hạng | Người | Tài sản (tỉ) | Cổ phiếu nắm giữ (tỉ) | Chức vụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Nhật Vượng | 687.884 | VIC qua công ty 524.344, VIC 157.662, LPB 5.877 | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Phạm Thu Hương | 82.396 | VIC 76.434, LPB 5.962 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 3 | Phạm Thúy Hằng | 51.145 | VIC 51.145 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 4 | Trần Đình Long | 43.669 | HPG 43.669 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở NSC, PAN — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 5 | Đỗ Anh Tuấn | 41.952 | KSF 41.952 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở KLB, PIV, SCG — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 6 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 34.016 | VJC qua công ty 26.030, VJC 7.986 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở ACB, BGW, EIB, HDB … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 7 | Hồ Hùng Anh | 23.899 | MSN qua công ty 15.006, MSN qua công ty 6.358, TCB 2.536 | Chủ tịch HĐQT | |
| 8 | Nguyễn Đăng Quang | 22.393 | MSN qua công ty 15.303, MSN qua công ty 6.484, TCB 606 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở CNN, DLG, KVC, MCH … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 9 | Nguyễn Đức Tài | 13.678 | MWG qua công ty 11.231, MWG 2.448 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở DMX, UPC — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 10 | Vũ Thị Hiền | 11.645 | HPG 11.645 | Cùng tên ở LMI, PWA — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 11 | Bùi Thành Nhơn | 11.327 | NVL qua công ty 7.355, NVL qua công ty 2.522, NVL 1.449 | ||
| 12 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 11.231 | TCB 11.231 | Cùng tên ở BGW, BLT, BTN, BVS … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 13 | Hồ Thủy Anh | 11.116 | TCB 11.116 | ||
| 14 | Hồ Anh Minh | 11.116 | TCB 11.116 | ||
| 15 | Trương Gia Bình | 8.016 | FPT 8.016 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở TPB — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 16 | Ngô Chí Dũng | 7.524 | VPB 7.524 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở VTR — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 17 | Hoàng Anh Minh | 7.483 | VPB 7.483 | ||
| 18 | Vũ Thị Quyên | 7.463 | VPB 7.463 | ||
| 19 | Nguyễn Văn Tuấn | 7.080 | GEX 7.080 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BSA, CC1, CTF, DBC … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 20 | Kim Ngọc Cẩm Ly | 6.563 | VPB 6.563 | ||
| 21 | Lý Thị Thu Hà | 6.461 | VPB 6.461 | ||
| 22 | Phạm Hồng Linh | 6.181 | VIC 6.181 | ||
| 23 | Nguyễn Quốc Thành | 5.714 | VIC 5.714 | Cùng tên ở LPB, QHD — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 24 | Nguyễn Duy Hưng | 5.677 | SSI qua công ty 4.660, PAN qua công ty 535, SSI 483 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BTD, GVT, MES, MFS … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 25 | Nguyễn Lâm Dũng | 5.655 | VCK 5.655 | Chủ tịch HĐQT | |
| 26 | Phạm Văn Đẩu | 5.538 | HDB 5.538 | Đại diện công bố thông tin | Cùng tên ở VJC — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 27 | Nguyễn Thị Nga | 5.428 | SSB qua công ty 2.901, SSB 2.527 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở ABW, ACB, ADG, BSH … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 28 | Nguyễn Thị Phương Hoa | 4.900 | TCB 4.900 | Cùng tên ở HUB — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 29 | Đoàn Nguyên Đức | 4.824 | HAG 4.824 | Chủ tịch HĐQT | |
| 30 | Trương Thị Lệ Khanh | 4.816 | VHC 4.816 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở LAW — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 31 | Đỗ Thị Mai | 4.757 | VPB 4.757 | Cùng tên ở PVD, SPM — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 32 | Tô Như Toàn | 4.696 | VPI 4.696 | Chủ tịch HĐQT | |
| 33 | Nguyễn Thu Thủy | 4.657 | VPB 4.657 | Cùng tên ở TCO — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 34 | Hồ Minh Anh | 4.648 | TCB 4.648 | ||
| 35 | Nguyễn Đức Hưởng | 4.527 | LPB 4.527 | ||
| 36 | Nguyễn Hương Liên | 4.491 | TCB 4.491 | Cùng tên ở BCF — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 37 | Phạm Xuân Đức | 4.334 | VIC 4.334 | ||
| 38 | Dương Công Minh | 4.280 | STB 4.280 | Chủ tịch HĐQT | |
| 39 | Trần Vũ Minh | 4.204 | HPG 4.204 | Cùng tên ở TPB — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 40 | Trần Hùng Huy | 4.197 | ACB 4.197 | Chủ tịch HĐQT | |
| 41 | Võ Phước Thành | 4.123 | VIC 4.123 | ||
| 42 | Nguyễn Thị Huyền Trân | 4.123 | VIC 4.123 | Cùng tên ở GDT, MPC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 43 | Tô Hải | 3.833 | VCI 3.833 | Thành viên HĐQT | |
| 44 | Hồ Xuân Năng | 3.828 | VCS qua công ty 3.648, VCS 180 | Chủ tịch HĐQT | |
| 45 | Nguyễn Thị Mai Thanh | 3.796 | REE 3.796 | ||
| 46 | Nguyễn Xuân Minh | 3.763 | TCX 3.763 | Chủ tịch HĐQT | |
| 47 | Đoàn Hồng Việt | 3.721 | DGW qua công ty 3.265, CTR 456 | ||
| 48 | Nguyễn Hoàng Yến | 3.598 | MSN 3.598 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở MCH, PHC, POW — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 49 | Bùi Hải Quân | 3.580 | VPB 3.580 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 50 | Trần Tuấn Dương | 3.560 | HPG 3.560 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở EVG — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 51 | Đào Duy Tường | 3.533 | HDB 3.533 | Trưởng ban kiểm soát | |
| 52 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 3.490 | HPG 3.490 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BCA, CNN, DRC, HVN … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 53 | Nguyễn Mạnh Cường | 3.450 | VPB 3.450 | Cùng tên ở BT1, CCP, CVN, L63 … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 54 | Nguyễn Ngọc Mỹ Anh | 3.363 | LPS 3.363 | ||
| 55 | Nguyễn Xuân Thái | 3.363 | LPS 3.363 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở PSC — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 56 | Nguyễn Đức Thụy | 3.320 | LPB 3.320 | Cùng tên ở LPS — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 57 | Nguyễn Văn Đạt | 3.301 | PDR 3.301 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BDT, CIG, IDC, KTT … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 58 | Đỗ Hữu Hạ | 3.300 | TCH 3.300 | Chủ tịch HĐQT | |
| 59 | Điêu Chính Hải Triều | 3.198 | MWG qua công ty 2.362, MWG 837 | Giám đốc kỹ thuật | |
| 60 | Nguyễn Thiên Hương Jenny | 3.195 | ACB 3.195 | Cùng tên ở ALC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 61 | Trần Huy Thanh Tùng | 3.177 | MWG qua công ty 2.362, MWG 815 | ||
| 62 | Liêu Kiên Khang | 3.071 | TAH 3.071 | Chủ tịch HĐQT | |
| 63 | Nguyễn Thiên Trúc | 2.754 | AIG 2.754 | Thành viên HĐQT | |
| 64 | Đỗ Văn Trường | 2.749 | KSF 2.749 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở MGC, SCC, SCG — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 65 | Phạm Thị Tuyết Mai | 2.745 | VIC 2.745 | Cùng tên ở DIH, VHM — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 66 | Nguyễn Ngọc Linh | 2.711 | VCK 2.711 | Cùng tên ở AMS, BTN, DSE, MST … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 67 | Đặng Huỳnh Ức My | 2.693 | SBT 2.693 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở GEG — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 68 | Đặng Thị Thanh Tâm | 2.676 | VPB 2.676 | ||
| 69 | Nguyễn Ngọc Quang | 2.635 | HPG 2.635 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở DCG — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 70 | Doãn Tới | 2.492 | ANV 2.492 | Tổng giám đốc | |
| 71 | Đào Hữu Huyền | 2.478 | DGC 2.478 | Đại diện công bố thông tin | Cùng tên ở PAT, TSB — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 72 | Đặng Khắc Vỹ | 2.448 | VIB 2.448 | Chủ tịch HĐQT | |
| 73 | Đỗ Xuân Hoàng | 2.448 | VIB 2.448 | Thành viên HĐQT | |
| 74 | Trần Thị Thảo Hiền | 2.437 | VIB 2.437 | ||
| 75 | Nguyễn Đức Vinh | 2.402 | VPB 2.402 | Tổng giám đốc | Cùng tên ở CMI, TMB, TVH, VXP — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 76 | Nguyễn Đức Hiếu Johnny | 2.328 | ACB 2.328 | Cùng tên ở ALC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 77 | Trần Thị Hương | 2.321 | VPB 2.321 | Cùng tên ở BNW, DSD, HJC, HVN … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 78 | Trần Quốc Anh Thuyên | 2.272 | VPB 2.272 | ||
| 79 | Phạm Doãn Sơn | 2.218 | LPB 2.218 | ||
| 80 | Lê Thị Thu Hằng | 2.185 | NVB 2.185 | Cùng tên ở DSC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 81 | Nguyễn Thị Minh Anh | 2.184 | LPS 2.184 | Cùng tên ở DDB — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 82 | Vương Khả Huấn | 2.180 | NVB 2.180 | ||
| 83 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 2.180 | NVB 2.180 | Cùng tên ở HLS, HPT — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 84 | Vương Khả Nguyện | 2.180 | NVB 2.180 | ||
| 85 | Vũ Thị Tuyến | 2.180 | NVB 2.180 | Cùng tên ở ATA, VNH — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 86 | Nguyễn Minh Anh | 2.180 | NVB 2.180 | ||
| 87 | Dương Thế Bằng | 2.180 | NVB 2.180 | Thành viên HĐQT | |
| 88 | Nguyễn Đức Anh | 2.176 | NVB 2.176 | Cùng tên ở ABB, DSC, DVC, FCC … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 89 | Ngô Quyết Tiến | 2.172 | LPS 2.172 | Cùng tên ở THD — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 90 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2.171 | NVB 2.171 | ||
| 91 | Nguyễn Xuân Trường | 2.154 | NVB 2.154 | Cùng tên ở AST, CH5, DPH, GH3 … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 92 | Doãn Gia Cường | 2.122 | HPG 2.122 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 93 | Bùi Thị Thanh Hương | 2.106 | NVB 2.106 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở TPB — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 94 | Nguyễn Văn Hà | 2.085 | THD 2.085 | Cùng tên ở DKC, HMS, LO5, NAW — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 95 | Phạm Thu Hằng | 2.075 | LPS 2.075 | Cùng tên ở BXH — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 96 | Võ Thành Đàng | 2.006 | QNS 2.006 | Tổng giám đốc | |
| 97 | Lương Trí Thìn | 1.970 | DXG 1.970 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở RGG — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 98 | Nguyễn Thiều Quang | 1.952 | TCB 1.952 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở MCH, MSN — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 99 | Nguyễn Trọng Thông | 1.950 | HDG 1.950 | ||
| 100 | Trần Lệ Nguyên | 1.876 | KDC 1.876 | Tổng giám đốc | Cùng tên ở TLG, VDS — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 101 | Nguyễn Hồng Nam | 1.864 | SSI qua công ty 1.520, SSI 343 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở BCA — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 102 | Kiều Xuân Nam | 1.755 | VC3 1.755 | Chủ tịch HĐQT | |
| 103 | Phạm Thị Nhung | 1.742 | VPB 1.742 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở HDC — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 104 | Bùi Quang Ngọc | 1.725 | FPT 1.725 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 105 | Trương Thị Thanh Thanh | 1.714 | FPT 1.714 | Cùng tên ở FOX, HPT — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 106 | Nguyễn Chí Kiên | 1.701 | THD 1.701 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở MED, PNJ, VMS — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 107 | Ngô Thu Thúy | 1.700 | ACB 1.700 | ||
| 108 | Nguyễn Văn Huấn | 1.693 | CC1 1.693 | ||
| 109 | Trịnh Văn Tuấn | 1.693 | PC1 1.693 | Cùng tên ở OCB — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 110 | Nguyễn Thùy Nga | 1.691 | VIB 1.691 | ||
| 111 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 1.652 | NVB 1.652 | ||
| 112 | Tống Ngọc Mỹ Trâm | 1.632 | VIB 1.632 | ||
| 113 | Bùi Thị Thanh Nhàn | 1.622 | THD 1.622 | Thành viên Ban kiểm soát | |
| 114 | Nguyễn Ngọc Hải | 1.613 | REE 1.613 | Cùng tên ở BMG, HD8, HTT, NT2 … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 115 | Đặng Thị Thu Hà | 1.606 | VIB 1.606 | Cùng tên ở HVN, LPS — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 116 | Ngô Chí Trung Johnny | 1.603 | VPB 1.603 | ||
| 117 | Nguyễn Như So | 1.586 | DBC 1.586 | Chủ tịch HĐQT | |
| 118 | Nguyễn Vũ Trụ | 1.577 | VVS 1.577 | Chủ tịch HĐQT | |
| 119 | Phạm Khắc Dũng | 1.549 | HDB 1.549 | ||
| 120 | Lê Thúy Hương | 1.522 | GMD 1.522 | ||
| 121 | Nguyễn Hà Long | 1.513 | TPB 1.513 | ||
| 122 | Đỗ Vinh Quang | 1.500 | SHB 1.500 | ||
| 123 | Đặng Thu Thủy | 1.463 | ACB 1.463 | Thành viên HĐQT | |
| 124 | Trần Ngọc Thành | 1.459 | RGG 1.459 | Tổng giám đốc | |
| 125 | Trịnh Văn Thiệm | 1.455 | THD 1.455 | ||
| 126 | Nguyễn Đức Cử | 1.434 | LPB 1.434 | Cùng tên ở XMC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 127 | Lê Thúy Thanh Bình | 1.431 | NVB 1.431 | ||
| 128 | Nguyễn Thị Tuyết | 1.422 | VIX 1.422 | Cùng tên ở C69, CNC, EME, GDA … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 129 | Đỗ Quang Vinh | 1.418 | SHB 1.418 | Phó Tổng giám đốc | Cùng tên ở SHS — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 130 | Phạm Đức Hùng | 1.413 | NVB 1.413 | Cùng tên ở CRE, DRL — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 131 | Đỗ Quang Hiển | 1.396 | SHB 1.396 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở SHS — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 132 | Phùng Anh Tuấn | 1.374 | F88 1.374 | Chủ tịch HĐQT | |
| 133 | Bùi Võ Công | 1.369 | LPB 1.369 | ||
| 134 | Lê Phước Vũ | 1.367 | HSG 1.367, HSG qua công ty 0 | Chủ tịch HĐQT | |
| 135 | Nguyễn Cảnh Sơn Tùng | 1.354 | TCB 1.354 | ||
| 136 | Lê Thu Thủy | 1.349 | SSB 1.349 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 137 | Lê Hồng Minh | 1.348 | VNZ 1.348 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở MEL — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 138 | Đặng Thị Thùy Nhung | 1.320 | NVB 1.320 | ||
| 139 | Huỳnh Bích Ngọc | 1.320 | SBT 1.320 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở GEG, SCR, TID — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 140 | Đặng Thành Tâm | 1.313 | KBC 1.313 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở ITA, SGT — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 141 | Đào Thị Lơ | 1.310 | GEX 1.310 | ||
| 142 | Trần Cẩm Nhung | 1.280 | TPB 1.280 | ||
| 143 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1.270 | NAF 1.270 | Tổng giám đốc | Cùng tên ở ABC, APP, CCS, DRC … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 144 | Nguyễn Văn Hùng | 1.245 | CLI 1.245 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở AMC, BCM, BED, BMG … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 145 | Nguyễn Văn Hiệp | 1.244 | NVB 1.244 | Cùng tên ở APF, DDH, FCM, ITD … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 146 | Hoàng Văn Đạo | 1.238 | TCB 1.238 | ||
| 147 | Mạnh Xuân Thuận | 1.229 | NVB 1.229 | ||
| 148 | Đỗ Anh Tú | 1.224 | TPB 1.224 | Cùng tên ở HTN — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 149 | Hoàng Minh Vỷ | 1.218 | NVB 1.218 | ||
| 150 | Đặng Thu Hà | 1.212 | ACB 1.212 | ||
| 151 | Ngô Quang Hưng | 1.202 | F88 1.202 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở L61 — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 152 | Lê Quang Tiến | 1.191 | TPB 1.191 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở TVS — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 153 | Trần Ngọc Bê | 1.182 | VPB 1.182 | ||
| 154 | Đoàn Văn Bình | 1.182 | CEO 1.182 | Chủ tịch HĐQT | |
| 155 | Đinh Văn Tần | 1.174 | LPB 1.174 | ||
| 156 | Nguyễn Cảnh Sơn | 1.158 | TCB 1.158 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở HDB, VJC — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 157 | Bùi Cao Nhật Quân | 1.128 | NVL 1.128 | Chủ tịch HĐQT | |
| 158 | Lê Hữu Báu | 1.125 | SSB 1.125 | ||
| 159 | Lê Minh Ngọc | 1.118 | VIC 1.118 | Cùng tên ở ABC, AGP, TTF — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 160 | Nguyễn Quốc Anh | 1.115 | LPS 1.115 | Cùng tên ở DSP, LAS — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 161 | Đỗ Minh Quân | 1.103 | TPB 1.103 | ||
| 162 | Đỗ Cao Bảo | 1.084 | FPT 1.084 | Thành viên HĐQT | |
| 163 | Nguyễn Trung Hà | 1.069 | TVS 1.069 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở NTT — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 164 | Nguyễn Việt Cường | 1.064 | KOS 1.064 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở FPT, GIL, HPW, KAI … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 165 | Đỗ Thị Thu Hà | 1.041 | SHB 1.041 | Cùng tên ở GLT, ITD, SHS, TL4 — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 166 | Phạm Văn Khương | 1.016 | VIC 1.016 | ||
| 167 | Đỗ Quỳnh Anh | 1.013 | TPB 1.013 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở ORS — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 168 | Nguyễn Thị Như Loan | 1.007 | QCG 1.007 | ||
| 169 | Đỗ Quỳnh Ngân | 1.000 | VPB 1.000 | ||
| 170 | Huỳnh Phan Hoàng Nhật Thiên | 983 | NVB 983 | ||
| 171 | Nguyễn Đức Cường | 979 | TDP 979 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở L62, MSN, NHT, SBH — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 172 | Đặng Văn Thắng | 970 | THD 970 | Phó Tổng giám đốc | |
| 173 | Đỗ Thị Định | 966 | KSF 966 | Cùng tên ở BNA, SCG — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 174 | Chu Thị Bình | 957 | MPC 957 | Chủ tịch HĐQT | |
| 175 | Trương Công Thắng | 949 | MCH 949 | Tổng giám đốc | |
| 176 | Thái Ngọc Quý | 903 | NVL 903 | ||
| 177 | Nguyễn Thanh Hùng | 901 | VJC 901 | Cùng tên ở BVN, NGC, PHN, TCD … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 178 | Ngô Thị Ngọc Lan | 895 | DGC 895 | Cùng tên ở KTL, PAT, TSB — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 179 | Đinh Chung Thành | 892 | LPB 892 | ||
| 180 | Lư Thanh Nhã | 890 | SIP 890 | Tổng giám đốc | |
| 181 | Lê Văn Quang | 877 | MPC 877 | Tổng giám đốc | Cùng tên ở CCC, DNH, LSS, MSH … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 182 | Nguyễn Như Pho | 870 | NVL 870 | ||
| 183 | Cao Thị Quế Anh | 864 | OCB 864 | ||
| 184 | Vương Quang Khải | 859 | VNZ 859 | Phó Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở VE8 — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 185 | Nguyễn Ngọc Trung | 844 | VPI 844 | Cùng tên ở ITD, TTE, VGG — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 186 | Bùi Minh Tuấn | 844 | TMS 844 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở CLH, TOT, TVC, VNF … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 187 | Trần Mạnh Hùng | 836 | SIP 836 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BCF, BTN, LM8, VAV … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 188 | Nguyễn Xuân Quang | 836 | NLG 836 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở CTI, DBC, TPB — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 189 | Nguyễn Quốc Toàn | 826 | NAB 826 | ||
| 190 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 826 | NAB 826 | Cùng tên ở AAN, ASG, BLN, CCA … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 191 | Trương Ngọc Phượng | 826 | PNJ 826 | ||
| 192 | Đặng Thị Bích Chi | 822 | VBB 822 | ||
| 193 | Bùi Đức Thịnh | 814 | MSH 814 | Chủ tịch HĐQT | |
| 194 | Dương Thị Liêm | 811 | STB 811 | ||
| 195 | Trần Phi Hùng | 810 | PAP 810 | Cùng tên ở HT1, SFG — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 196 | Đinh Văn Long | 808 | CC1 808 | ||
| 197 | Đào Hữu Kha | 805 | DGC 805 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở PAT, TSB — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 198 | Nguyễn Chấn | 798 | NAB 798 | ||
| 199 | Dương Nhất Nguyên | 796 | VBB 796 | Chủ tịch HĐQT | |
| 200 | Trịnh Thị Mai Anh | 791 | OCB 791 | Thành viên HĐQT | |
| 201 | Nguyễn Quốc Oai | 780 | CC1 780 | ||
| 202 | Đoàn Hoàng Nam | 770 | HAG 770 | ||
| 203 | Đinh Quang Thái | 767 | CC1 767 | Cùng tên ở ONE — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 204 | Đinh Minh Quân | 764 | CC1 764 | ||
| 205 | Hồ Phúc Trường | 740 | HAG 740 | ||
| 206 | Nguyễn Đức Trung | 740 | HAG 740 | Cùng tên ở DTI, TTD — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 207 | Trần Văn Giang | 737 | CC1 737 | Cùng tên ở SJM — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 208 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 733 | TPB 733 | ||
| 209 | Đặng Quốc Dũng | 724 | NTP 724 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở QHD — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 210 | Cao Thị Ngọc Sương | 722 | NVL 722 | ||
| 211 | Nguyễn Thành Đông | 720 | CC1 720 | Cùng tên ở BWE, CT3, TDM — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 212 | Hồ Minh Quang | 719 | NKG 719 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BCM, TTF — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 213 | Nguyễn Quốc Mỹ | 708 | NAB 708 | ||
| 214 | Phạm Hiền Trang | 700 | TCB 700 | ||
| 215 | Trần Kinh Doanh | 699 | MWG 699 | ||
| 216 | Hoàng Quang Việt | 696 | HPG 696 | Thành viên HĐQT | |
| 217 | Dương Công Đoàn | 694 | LPB 694 | ||
| 218 | Liêu Bình An | 692 | TAH 692 | Thành viên HĐQT | |
| 219 | Phan Trung | 688 | OCB 688 | Thành viên HĐQT | |
| 220 | Cao Thị Liên Hoa | 679 | NVB 679 | ||
| 221 | Hoàng Thu Trang | 675 | NVB 675 | ||
| 222 | Phạm Thị Hiền | 675 | NVB 675 | Cùng tên ở ABB, BMK, DL1 — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 223 | Nguyễn Bảo Tùng | 670 | AIG 670 | Tổng giám đốc | Cùng tên ở LAW — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 224 | Nguyễn Văn Dũng | 664 | HUT 664 | Cùng tên ở AMP, AMS, CLH, DHB … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 225 | Lê Văn Trán | 654 | CC1 654 | ||
| 226 | Lê Tuấn Anh | 651 | SSB 651 | Cùng tên ở ANI, ASM, DAT, GEX … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 227 | Đặng Phạm Minh Loan | 649 | IDP 649 | ||
| 228 | Trần Đức Qúy | 647 | VIB 647 | ||
| 229 | Nguyễn Thái Bình | 647 | DTR 647 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BRR, GVR, HUB, PDV … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 230 | Nguyễn Văn Huynh | 640 | LPB 640 | ||
| 231 | Nguyễn Phan Minh Khôi | 637 | VCI 637 | Cùng tên ở IDP — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 232 | Trần Thị Quế Ngọc | 635 | VNM 635 | ||
| 233 | Đỗ Xuân Sơn | 632 | VIB 632 | ||
| 234 | Đỗ Xuân Việt | 632 | VIB 632 | ||
| 235 | Nguyễn Khải Hoàn | 630 | KHG 630 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở FPT — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 236 | Phạm Thị Hải Hậu | 622 | CC1 622 | ||
| 237 | Nguyễn Đức Giang | 622 | VPB 622 | Cùng tên ở FT1, RCC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 238 | Nguyễn Thanh Trung | 608 | GDA 608 | Chủ tịch HĐQT | |
| 239 | Nguyễn Yến Linh | 601 | MSN 601 | Cùng tên ở VCI — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 240 | Trần Doãn Phi Anh | 598 | GMD 598 | ||
| 241 | Phạm Minh Hương | 597 | VND 597 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở IPA, PPH — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 242 | Trần Minh Phương | 596 | CC1 596 | Cùng tên ở NDW, NSS — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 243 | Lê Thanh Liêm | 595 | NVL 595 | ||
| 244 | Nguyễn Thị Đào | 590 | HAG 590 | Cùng tên ở MSH — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 245 | Nguyễn Thị Xuân Thảo | 583 | VBB 583 | ||
| 246 | Trần Thu Thảo | 583 | KBC 583 | ||
| 247 | Nguyễn Thị Hồng | 578 | GMD 578 | Cùng tên ở DRC, NQN, OPC, SRF … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 248 | Trần Ngọc Xuân Trang | 578 | SIP 578 | Cùng tên ở FID, GTA, GVR, HRC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 249 | Nguyễn Hồng Nhung | 576 | KBC 576 | Cùng tên ở CLI, GDA, LPB, USD — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 250 | Nguyễn Thanh Phượng | 574 | VCI 574 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở BVB — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 251 | Phạm Thị Đào | 573 | HLB 573 | Cùng tên ở VQC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 252 | Trần Ngọc Như An | 570 | TCX 570 | ||
| 253 | Võ Thị Cẩm Nhung | 566 | QNS 566 | ||
| 254 | Tô Như Thắng | 566 | VPI 566 | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 255 | Nguyễn Ngọc Thái Bình | 564 | REE 564 | Tổng giám đốc | |
| 256 | Danny Le | 564 | MSN 564 | Tổng giám đốc | |
| 257 | Trần Tấn Phát | 563 | CC1 563 | ||
| 258 | Nguyễn Hoàng Duy | 562 | LPB 562 | Cùng tên ở LMH — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 259 | Nguyễn Tuấn Anh | 553 | V68 553 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở AAV, ARM, FDC, G36 … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 260 | Đinh Thị Hoa | 548 | TVS 548 | Cùng tên ở ACB, CMM — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 261 | Dương Thị Bích Hợp | 545 | VIC 545 | ||
| 262 | Phan Quang Đăng | 545 | VIC 545 | ||
| 263 | Hoài Tú Hà | 542 | TAH 542 | ||
| 264 | Nguyễn Trung Việt | 540 | DHD 540 | Chủ tịch HĐQT | |
| 265 | Trịnh Bảo Duy Tân | 535 | KBC 535 | ||
| 266 | Nguyễn Thị Hà | 535 | TCH 535 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở ABW, ADG, AMS, BOT … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 267 | Trương Công Nghĩa | 533 | PAP 533 | ||
| 268 | Lê Bảo Anh | 528 | CC1 528 | Tổng giám đốc | |
| 269 | Trần Mạnh Cường | 527 | PAP 527 | Cùng tên ở HLC — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 270 | Võ Thị Hồng Thắm | 525 | PAP 525 | ||
| 271 | Phan Thế Anh | 525 | PAP 525 | ||
| 272 | Trần Bảo Chung | 525 | PAP 525 | ||
| 273 | Trần Văn Nguyện | 525 | PAP 525 | ||
| 274 | Hà Văn Nam | 525 | PAP 525 | ||
| 275 | Phạm Hồng Khánh | 525 | PAP 525 | Cùng tên ở DCR — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 276 | Phạm Văn Khánh | 525 | PAP 525 | ||
| 277 | Nguyễn Việt Sơn | 522 | NVB 522 | Thành viên Ban kiểm soát | Cùng tên ở TN1 — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 278 | Nguyễn Thanh Tú | 521 | VCI 521 | Cùng tên ở BVB, IVS, LIG, PCG … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 279 | Trần Quang Đức | 520 | VE4 520 | Chủ tịch HĐQT | Cùng tên ở VE8 — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 280 | Vương Kim Vy | 515 | KDC 515 | ||
| 281 | Lâm Quang Thanh | 514 | VHC 514 | ||
| 282 | Đào Phương Anh | 512 | NVB 512 | ||
| 283 | Lâm Mẫu Diệp | 509 | VHC 509 | ||
| 284 | Nguyễn Thị Hồng Lan | 508 | DGC 508 | Cùng tên ở MGC, PAT, TSB — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 285 | Robert Alan Willett | 507 | MWG 507 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở DMX, PNJ — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 286 | Bùi Xuân Huy | 506 | NVL 506 | ||
| 287 | Cao Tấn Thành | 506 | UPS 506 | ||
| 288 | Lê Thị Anh | 505 | KBC 505 | ||
| 289 | Huỳnh Tấn Thập | 504 | KBC 504 | ||
| 290 | Doãn Chí Thanh | 502 | ANV 502 | Giám đốc kinh doanh | |
| 291 | Thái Hương | 499 | BAB 499 | Tổng giám đốc | |
| 292 | Nguyễn Lê Đức Minh | 498 | MSN 498 | ||
| 293 | Phạm Minh Ngân | 495 | NVB 495 | ||
| 294 | Bùi Hữu Quốc Bảo | 495 | PAP 495 | ||
| 295 | Trịnh Mai Linh | 494 | OCB 494 | ||
| 296 | Nguyễn Việt Thắng | 494 | HPG 494 | Tổng giám đốc | Cùng tên ở BSR, FPT, HPA, PVC … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 297 | Nguyễn Văn Tô | 493 | HDG 493 | ||
| 298 | Nguyễn Thị Thu Hương | 492 | MWG 492 | Cùng tên ở BHH, BLF, BTW, CMD … — chưa xác minh cùng người, không cộng | |
| 299 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | 487 | VIB 487 | Thành viên HĐQT | Cùng tên ở CGV, CMC, HBD, ITQ … — chưa xác minh cùng người, không cộng |
| 300 | Dương Dũng Triều | 485 | FPT 485 |
Cách tính và giới hạn
Cách tính: số cổ phiếu niêm yết mỗi người đứng tên trực tiếp theo công bố gần nhất, cộng giao dịch nội bộ đã báo cáo sau đó, điều chỉnh theo chia cổ phiếu thưởng, nhân giá đóng cửa. Với người nắm cổ phiếu qua công ty riêng chưa niêm yết (như Tập đoàn Đầu tư Việt Nam ở Vingroup, CTCP Masan ở Masan Group), phần của họ được cộng theo tỉ lệ họ sở hữu công ty đó; bảng ghi rõ "qua công ty". Chỉ tính một tầng: phần một công ty niêm yết nắm ở công ty niêm yết khác đã nằm sẵn trong giá cổ phiếu nên không cộng thêm. Không tính phần của người thân, quỹ, tài sản ngoài sàn — nên đây là con số tối thiểu, không phải toàn bộ tài sản.
Trùng tên: rất nhiều người trùng cả họ lẫn tên. Một cái tên có cổ phiếu ở nhiều doanh nghiệp chỉ được cộng lại khi đã xác minh là cùng một người; chưa xác minh thì chỉ tính khoản lớn nhất, các mã còn lại ghi riêng ở cột Ghi chú.
Hỏi nhanh
- Ai là người giàu nhất sàn chứng khoán Việt Nam?
- Theo giá phiên 2-10-2026, Phạm Nhật Vượng đứng đầu với khoảng 687.884 tỉ đồng cổ phiếu niêm yết, gồm cả phần nắm qua công ty riêng.
- Vì sao một số người giàu nổi tiếng không có hoặc thấp hơn thực tế?
- Phần nắm qua công ty riêng chỉ được cộng khi đã biết tỉ lệ người đó sở hữu công ty trung gian. Phần đứng tên người thân, quỹ hay tài sản ngoài sàn không được tính.
- Số liệu cập nhật khi nào?
- Mỗi ngày hai lần theo giá phiên đã đóng cửa và danh sách cổ đông mới nhất.