Trần Thị Hường
Trần Thị Hường có tên trong ban lãnh đạo CTCP DHC Suối Đôi (mã DSD) với chức vụ Chủ tịch HĐQT; CTCP Nước sạch Bắc Ninh (mã BNW) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu (mã PLA) với chức vụ Trưởng ban kiểm soát; Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (mã HUG) với chức vụ Kế toán trưởng và 4 vị trí khác.
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất, tên Trần Thị Hường đứng sở hữu 10.258.064 cổ phiếu DSD (17,57% vốn), cập nhật ngày 30-6-2026. Tên này còn có mặt trong danh sách sở hữu của 13 doanh nghiệp khác.
Có 42 lượt giao dịch nội bộ được ghi nhận dưới tên này, gần nhất ngày 15-4-2026: mua 423.803 cổ phiếu TTA.
Lưu ý: tên Trần Thị Hường xuất hiện ở 20 doanh nghiệp. Kho gom theo tên nên đây có thể là những người khác nhau trùng tên — số liệu dưới đây tách riêng theo từng mã, không cộng dồn.
Chức vụ tại doanh nghiệp niêm yết
| Mã | Doanh nghiệp | Chức vụ |
|---|---|---|
| DSD | CTCP DHC Suối Đôi | Chủ tịch HĐQT |
| BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | Trưởng ban kiểm soát |
| PLA | CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | Trưởng ban kiểm soát |
| HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | Kế toán trưởng |
| ABS | CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | Đại diện công bố thông tin |
| DSD | CTCP DHC Suối Đôi | Đại diện công bố thông tin |
| HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | Đại diện công bố thông tin |
| PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | Thành viên Ban kiểm soát |
Cổ phiếu đứng tên Trần Thị Hường
| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| DSD | CTCP DHC Suối Đôi | 10.258.064 | 17,57% | 30-6-2026 |
| PTL | CTCP Victory Capital | 3.761.470 | 3,76% | 8-12-2021 |
| VPB | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 101.358.330* | 1,01% | 26-3-2018 |
| TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 423.803 | 0,24% | 17-4-2026 |
| PDR | CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 1.334.538* | 0,13% | 31-12-2023 |
| HJC | CTCP Hòa Việt | 7.608 | 0,06% | 30-6-2020 |
| HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 9.872 | 0,05% | 30-6-2026 |
| BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 7.100 | 0,02% | 30-6-2026 |
| KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 5.775* | 0,02% | 30-6-2021 |
| SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 6.500 | 0,00% | 30-6-2026 |
| SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 10.000 | 0,00% | 31-12-2024 |
| SRF | CTCP SEAREFICO | 732 | 0,00% | 30-6-2022 |
| DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 700 | 0,00% | 30-6-2026 |
| HVN | Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 15.511* | 0,00% | 31-12-2023 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Người đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch nội bộ của Trần Thị Hường
42 lượt| Ngày | Mã | Chức vụ | Giao dịch | Số cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|
| 15-4-2026 | TTA | Mua | 423.803 | |
| 6-4-2026 | TTA | Đăng ký mua | 423.803 | |
| 1-4-2026 | TTA | Mua | 0 | |
| 3-3-2026 | TTA | Đăng ký mua | 423.803 | |
| 12-2-2026 | TTA | Mua | 0 | |
| 22-1-2026 | TTA | Đăng ký mua | 423.803 | |
| 16-1-2026 | TTA | Mua | 0 | |
| 19-12-2025 | TTA | Đăng ký mua | 403.622 | |
| 15-7-2025 | DSD | Chủ tịch HĐQT | Bán | 2.000.000 |
| 1-7-2025 | DSD | Chủ tịch HĐQT | Đăng ký bán | 2.000.000 |
| 13-8-2024 | MKP | Bán | 11.586 | |
| 29-7-2024 | MKP | Đăng ký bán | 11.586 | |
| 6-3-2023 | PDR | Bán | 1.245.311 | |
| 2-3-2023 | PDR | Đăng ký bán | 1.245.311 | |
| 30-12-2021 | PDR | Bán | 43.800 | |
| 9-12-2021 | PDR | Đăng ký bán | 43.800 | |
| 6-12-2021 | PTL | Bán | 3.263.000 | |
| 4-12-2021 | PTL | Bán | 6.098.200 | |
| 18-11-2021 | PDR | Mua | 1.039.700 | |
| 12-11-2021 | PDR | Đăng ký mua | 1.039.700 | |
| 14-9-2021 | HVN | Mua | 8.149 | |
| 6-9-2021 | PTL | Mua | 4.873.670 | |
| 15-8-2021 | HVN | Đăng ký mua | 8.149 | |
| 27-8-2020 | PTL | Mua | 9.000.000 | |
| 31-1-2019 | PDR | Mua | 500.000 | |
| 11-1-2019 | PDR | Đăng ký mua | 500.000 | |
| 5-4-2018 | PDR | Bán | 112.000 | |
| 26-3-2018 | VPB | Mua | 23.199.527 | |
| 12-3-2018 | PDR | Đăng ký bán | 112.000 | |
| 14-2-2017 | PDR | Mua | 100.000 | |
| 5-10-2015 | PDR | Bán | 0 | |
| 7-9-2015 | PDR | Đăng ký bán | 11.000 | |
| 11-8-2015 | PDR | Bán | 11.000 | |
| 17-6-2015 | SRB | Bán | 0 | |
| 22-5-2015 | SRB | Bán | 3.000 | |
| 20-5-2015 | SRB | Đăng ký bán | 81.000 | |
| 17-10-2011 | PDR | Bán | 0 | |
| 19-9-2011 | PDR | Đăng ký bán | 30.000 | |
| 7-9-2011 | PDR | Bán | 30.000 | |
| 7-8-2011 | PDR | Bán | 30.000 | |
| 4-9-2008 | SRA | Bán | 0 | |
| 7-8-2008 | SRA | Đăng ký bán | 120.000 |