Cập nhật lúc01:30 4-10-2026

Giá bạc hôm nay (USD/ounce)

Giá (USD/ounce)
60,52
So phiên trước
▼ −0,34 (▼ −0,56%)
Từ đầu năm
▼ −15,93%
Cao nhất 1 năm
118,45
Thấp nhất 1 năm
46,44
Cao nhất từ 1968
118,45

24 giờ qua

lúc 01:30 4-10-2026
60,3860,5160,6460,7760,903:006:009:0012:0015:0018:0021:000:00

Giờ Việt Nam. Vạch đứt: giá chốt LBMA phiên trước.

Giá bạc

37,7659,4381,09102,76124,4322-9-20254-10-2026

Biến động theo khung

KhungThay đổi
1 tuần▼ −6,91%
1 tháng▼ −9,44%
3 tháng▼ −2,78%
Từ đầu năm▼ −15,93%
1 năm▲ +27,14%
3 năm▲ +186,44%
5 năm▲ +171,29%
10 năm▲ +222,97%

Từ năm 1968

-6,8122,7352,2681,80111,3417-1-19684-10-2026

Giá bạc theo năm

NămCuối nămCả nămCao nhấtThấp nhất
202660,52▼ −15,93%118,45 29-1-202655,29 17-7-2026
202571,99▲ +149,06%74,83 30-12-202529,41 2-1-2025
202428,91▲ +21,50%34,51 23-10-202422,09 14-2-2024
202323,79▼ −0,65%26,02 14-4-202320,09 10-3-2023
202223,95▲ +3,73%26,18 9-3-202217,77 1-9-2022
202123,09▼ −12,84%29,59 1-2-202121,52 30-9-2021
202026,48▲ +46,77%28,89 1-9-202012,01 19-3-2020
201918,05▲ +16,68%19,30 4-9-201914,38 29-5-2019
201815,46▼ −8,30%17,52 25-1-201813,97 14-11-2018
201716,86▲ +3,85%18,56 13-4-201715,22 10-7-2017
201616,24▲ +17,51%20,71 2-8-201613,58 28-1-2016
201513,82▼ −13,46%18,23 23-1-201513,71 14-12-2015
201415,97▼ −18,10%22,05 24-2-201415,28 6-11-2014
201319,50▼ −34,89%32,23 23-1-201318,61 27-6-2013
201229,95▲ +6,28%37,23 29-2-201226,67 12-7-2012
201128,18▼ −8,00%48,70 28-4-201126,16 29-12-2011
201030,63▲ +80,28%30,70 30-12-201015,14 8-2-2010
200916,99▲ +57,46%19,18 2-12-200910,51 15-1-2009
200810,79▼ −26,90%20,92 17-3-20088,88 24-10-2008
200714,76▲ +14,42%15,82 7-11-200711,67 21-8-2007
200612,90▲ +46,09%14,94 12-5-20068,83 6-1-2006
20058,83▲ +29,57%9,22 12-12-20056,39 4-1-2005
20046,82▲ +14,25%8,29 2-4-20045,50 10-5-2004
20035,96▲ +27,87%5,96 31-12-20034,37 3-4-2003
20024,67▲ +3,21%5,10 16-7-20024,24 29-1-2002
20014,52▼ −1,20%4,82 19-1-20014,07 21-11-2001
20004,58▼ −14,17%5,45 7-2-20004,57 19-12-2000
19995,33▲ +6,49%5,75 15-2-19994,88 15-4-1999
19985,00▼ −16,51%7,81 6-2-19984,69 3-12-1998
19976,00▲ +24,95%6,27 24-12-19974,22 17-7-1997
19964,80▼ −6,69%5,83 2-2-19964,71 3-12-1996
19955,14▲ +6,02%6,04 5-5-19954,42 2-3-1995
19944,85▼ −5,18%5,75 24-3-19944,64 8-12-1994
19935,12▲ +39,37%5,42 2-8-19933,56 9-3-1993
19923,67▼ −4,92%4,33 17-1-19923,65 26-8-1992
19913,86▼ −7,94%4,57 10-6-19913,55 25-2-1991
19904,19▼ −19,63%5,36 20-2-19903,95 17-12-1990
19895,22▼ −13,77%6,21 24-1-19895,04 11-10-1989
19886,05▼ −9,73%7,82 20-7-19886,05 30-12-1988
19876,70▲ +26,88%10,93 27-4-19875,36 7-1-1987
19865,28▼ −8,93%6,31 16-1-19864,85 20-5-1986
19855,80▼ −7,76%6,75 15-4-19855,45 25-2-1985
19846,29▼ −29,43%10,11 5-3-19846,22 20-12-1984
19838,91▼ −18,03%14,67 15-2-19837,54 5-2-1983
198210,87▲ +33,31%11,11 29-12-19824,90 21-6-1982
19818,15▼ −47,39%16,30 6-1-19818,03 23-11-1981
198015,50▼ −51,86%49,45 18-1-198010,89 22-5-1980
197932,20▲ +434,79%32,20 31-12-19795,93 12-1-1979
19786,02▲ +26,60%6,26 31-10-19784,82 5-1-1978
19774,76▲ +9,21%4,97 25-3-19774,31 11-1-1977
19764,36▲ +4,21%5,08 7-7-19763,83 21-1-1976
19754,18▼ −6,57%5,21 8-8-19753,93 9-12-1975
19744,47▲ +37,38%6,76 26-2-19743,27 7-1-1974
19733,26▲ +60,32%3,26 31-12-19731,96 23-1-1973
19722,03▲ +48,14%2,03 29-12-19721,37 3-1-1972
19711,37▼ −16,04%1,75 8-4-19711,27 2-11-1971
19701,63▼ −8,82%1,93 5-3-19701,57 26-5-1970
19691,79▼ −8,01%2,04 10-1-19691,56 27-6-1969
19681,95—2,58 12-6-19681,84 17-10-1968

Hàng hóa khác

Tóm tắt

Giá bạc giao ngay lúc 01:30 4-10-2026 (giờ Việt Nam) là 60,52 USD/ounce, giảm 0,56% so với giá chốt LBMA phiên trước.

Trong một năm qua, giá cao nhất 118,45 (29-1-2026), thấp nhất 46,44 (28-10-2025). Mức cao nhất từ 2-1-1968 là 118,45 (29-1-2026).

Cách tính: giá giao ngay cập nhật theo thời gian thực, lịch sử dùng giá chốt chuẩn LBMA (London) mỗi ngày.