Chứng khoán thế giới hôm nay
S&P 500
7.722,72 ▲ +0,73%
Nasdaq
27.190,86 ▲ +1,19%
Dow Jones
51.176,96 ▲ +0,49%
DAX
25.231,20 ▲ +1,17%
Nikkei 225
68.309,46 ▼ −0,94%
Hang Seng
23.972,29 ▼ −2,60%
Các chỉ số chính
cập nhật 04:15 3-10-2026| Chỉ số | Nước | Điểm | Phiên gần nhất | 1 tuần | 1 tháng | Từ đầu năm | 1 năm | Cách đỉnh | Lúc (giờ VN) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dow Jones | Mỹ | 51.176,96 | ▲ +0,49% | ▼ −1,26% | ▼ −3,55% | ▲ +6,48% | ▲ +10,01% | ▼ −5,84% | 04:00 3-10-2026 |
| S&P 500 | Mỹ | 7.722,72 | ▲ +0,73% | ▼ −0,27% | ▲ +0,73% | ▲ +12,81% | ▲ +15,00% | ▼ −0,98% | 03:59 3-10-2026 |
| Nasdaq Composite | Mỹ | 27.190,86 | ▲ +1,19% | ▲ +0,45% | ▲ +3,71% | ▲ +16,99% | ▲ +19,03% | ▼ −0,20% | 04:15 3-10-2026 |
| Russell 2000 | Mỹ | 2.832,89 | ▲ +0,94% | ▼ −0,16% | ▼ −4,07% | ▲ +14,14% | ▲ +15,23% | ▼ −7,68% | 03:30 3-10-2026 |
| DAX | Đức | 25.231,20 | ▲ +1,17% | ▼ −0,70% | ▼ −2,35% | ▲ +3,02% | ▲ +3,31% | ▼ −5,04% | 23:00 2-10-2026 |
| FTSE 100 | Anh | 10.461,95 | ▲ +0,32% | ▼ −2,18% | ▼ −2,74% | ▲ +5,34% | ▲ +10,97% | ▼ −4,11% | 22:35 2-10-2026 |
| CAC 40 | Pháp | 7.897,19 | ▲ +0,79% | ▼ −2,24% | ▼ −4,63% | ▼ −3,10% | ▼ −1,98% | ▼ −9,50% | 23:05 2-10-2026 |
| Euro Stoxx 50 | Khu vực đồng euro | 6.238,50 | ▲ +1,02% | ▼ −1,02% | ▼ −1,94% | ▲ +7,63% | ▲ +10,50% | ▼ −4,77% | 23:00 2-10-2026 |
| Nikkei 225 | Nhật Bản | 68.309,46 | ▼ −0,94% | ▲ +2,93% | ▲ +6,19% | ▲ +35,70% | ▲ +52,01% | ▼ −5,61% | 13:45 2-10-2026 |
| Hang Seng | Hồng Kông | 23.972,29 | ▼ −2,60% | ▼ −2,19% | ▼ −5,29% | ▼ −6,47% | ▼ −12,15% | ▼ −27,69% | 15:08 2-10-2026 |
| Shanghai Composite | Trung Quốc | 3.842,19 | ▲ +0,31% | ▼ −2,40% | ▼ −3,61% | ▼ −3,19% | ▼ −1,05% | ▼ −36,93% | 14:00 30-9-2026 |
| KOSPI | Hàn Quốc | 7.003,74 | ▲ +0,46% | ▼ −1,09% | ▲ +6,72% | ▲ +66,20% | ▲ +97,33% | ▼ −23,16% | 18:05 2-10-2026 |
| Taiex | Đài Loan | 48.475,74 | ▲ +0,25% | ▲ +0,94% | ▲ +5,01% | ▲ +67,37% | ▲ +83,77% | đỉnh | 12:33 2-10-2026 |
| Straits Times | Singapore | 5.634,82 | ▼ −0,58% | ▼ −1,34% | ▼ −1,90% | ▲ +21,28% | ▲ +28,20% | ▼ −2,88% | 16:20 2-10-2026 |
| SET Index | Thái Lan | 1.571,62 | ▲ +0,49% | — | — | — | — | — | 16:43 2-10-2026 |
| FTSE Bursa Malaysia KLCI | Malaysia | 1.630,87 | ▲ +0,03% | ▼ −2,44% | ▼ −4,56% | ▼ −2,93% | ▼ −0,42% | ▼ −13,95% | 15:59 2-10-2026 |
| Jakarta Composite | Indonesia | 6.036,89 | ▲ +0,46% | ▼ −3,28% | ▼ −8,47% | ▼ −30,18% | ▼ −25,20% | ▼ −33,91% | 16:00 2-10-2026 |
| Sensex | Ấn Độ | 71.909,70 | ▼ −0,79% | ▼ −2,27% | ▼ −6,54% | ▼ −15,62% | ▼ −11,20% | ▼ −16,22% | 17:02 1-10-2026 |
| S&P/ASX 200 | Úc | 8.682,10 | ▲ +0,79% | ▲ +0,20% | ▼ −3,30% | ▼ −0,37% | ▼ −2,95% | ▼ −6,36% | 14:02 2-10-2026 |
| VN-Index | Việt Nam | 1.737,71 | ▼ −0,66% | ▼ −2,66% | ▼ −5,15% | ▼ −2,62% | ▲ +5,14% | ▼ −9,87% | 2-10-2026 |
Chỉ số khác
| Chỉ số | Là gì | Điểm | Phiên gần nhất | 1 tuần | 1 tháng | Từ đầu năm | 1 năm | Lúc (giờ VN) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIX | mức biến động kỳ vọng 30 ngày của S&P 500, hay gọi là "chỉ số sợ hãi" | 15,31 | ▼ −6,59% | ▲ +2,96% | ▲ +0,72% | ▲ +2,41% | ▼ −7,94% | 03:15 3-10-2026 |
| Chỉ số đô la (DXY) | sức mạnh đồng USD so với rổ 6 đồng tiền lớn (euro, yên, bảng Anh…) | 101,92 | ▼ −0,01% | ▲ +0,94% | ▲ +2,37% | ▲ +3,71% | ▲ +4,16% | 03:59 3-10-2026 |
Trái phiếu, lãi suất Mỹ ›
| Chỉ tiêu | Mức | Phiên trước (điểm) | Từ đầu năm (điểm) | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lợi suất 2 năm | 4,83% | ▲ +5 | ▲ +136 | 2-10-2026 |
| Lợi suất 10 năm | 5,28% | ▲ +4 | ▲ +110 | 2-10-2026 |
| Lợi suất 30 năm | 5,63% | ▲ +2 | ▲ +79 | 2-10-2026 |
| Chênh lệch 10 năm – 2 năm | 0,45% | ▼ −1 | ▼ −26 | 2-10-2026 |
| Lãi suất Fed | 3,75–4,00% | lần đổi gần nhất 17-9-2026: ▲ +25 điểm | 3-10-2026 |
Kinh tế Mỹ ›
| Chỉ tiêu | Kỳ | Mới nhất | Kỳ trước | Công bố | Công bố tới (giờ VN) |
|---|---|---|---|---|---|
| Lạm phát CPI | tháng 8-2026 | 3,4% | 3,3% | 11-9-2026 | 19:30 Thứ Tư 14-10-2026 |
| Lạm phát lõi (CPI lõi) | tháng 8-2026 | 2,4% | 2,5% | 11-9-2026 | 19:30 Thứ Tư 14-10-2026 |
| Việc làm phi nông nghiệp | tháng 9-2026 | +29 nghìn | +133 nghìn | 2-10-2026 | 20:30 Thứ Sáu 6-11-2026 |
| Tỉ lệ thất nghiệp | tháng 9-2026 | 4,2% | 4,1% | 2-10-2026 | 20:30 Thứ Sáu 6-11-2026 |
| Tăng trưởng GDP | quý 2-2026 | 2,2% | 2,5% | 30-9-2026 | 19:30 Thứ Năm 29-10-2026 |
Kinh tế các nước lớn
Lạm phát so cùng kỳ năm trước. GDP mỗi nước công bố một kiểu, ghi ngay dưới số — không so thẳng được.| Nền kinh tế | Lạm phát | Tăng trưởng GDP | Thất nghiệp | Lãi suất ngân hàng trung ương |
|---|---|---|---|---|
| Mỹ | 3,4% tháng 8-2026 | 2,2% quý 2-2026 · so quý trước, quy năm | 4,2% tháng 9-2026 | 3,75–4,00% Fed |
| Châu Âu | 3,2% tháng 8-2026 | +0,6% quý 2-2026 · so quý trước | 6,4% tháng 8-2026 | 2,50% ECB |
| Nhật Bản | 1,9% tháng 7-2026 | +0,4% quý 2-2026 · so quý trước | 2,4% tháng 7-2026 | 1,25% BOJ |
| Trung Quốc | 0,8% tháng 8-2026 | 4,3% quý 2-2026 · so cùng kỳ | — | 3,00% LPR 1 năm |
Tóm tắt
Phiên gần nhất tại Mỹ: Dow Jones tăng 0,49%, S&P 500 tăng 0,73%, Nasdaq Composite tăng 1,19%, Russell 2000 tăng 0,94%.
Trong các chỉ số theo dõi, Nasdaq Composite (Mỹ) tăng mạnh nhất phiên gần nhất (▲ +1,19%), Hang Seng (Hồng Kông) giảm mạnh nhất (▼ −2,60%).
Từ đầu năm, Taiex tăng tốt nhất (▲ +67,37%), Jakarta Composite kém nhất (▼ −30,18%).
Đang ở sát đỉnh lịch sử (cách dưới 0,5%): Nasdaq Composite, Taiex.
Điểm chỉ số cập nhật mỗi phút; một số sàn trễ 10–15 phút theo quy định của sàn. "Phiên gần nhất" so với giá đóng cửa phiên trước của chính sàn đó. "Cách đỉnh" là khoảng cách tới mức đóng cửa cao nhất trong toàn bộ lịch sử có số. VN-Index lấy số chốt phiên gần nhất để tiện so sánh.