Tỉ giá KRW hôm nay — Won Hàn Quốc đổi ra đồng
Mua tiền mặt
16,67
Mua chuyển khoản
18,52
Bán ra
20,09
So hôm trước
■ 0,00 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
22,52
Từ đầu năm
▲ +5,90%
Tỉ giá KRW/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▲ +0,45% |
| 1 tháng | ▼ −0,05% |
| 3 tháng | ▲ +12,80% |
| Từ đầu năm | ▲ +5,90% |
| 1 năm | ▲ +2,71% |
| 3 năm | ▲ +5,63% |
| 5 năm | ▼ −0,94% |
KRW/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20,09 | ▲ +5,90% | 20,21 9-9-2026 | 17,67 1-7-2026 |
| 2025 | 18,97 | ▲ +4,98% | 20,14 3-7-2025 | 17,99 6-1-2025 |
| 2024 | 18,07 | ▼ −7,62% | 19,72 11-3-2024 | 17,98 27-12-2024 |
| 2023 | 19,56 | ▼ −0,56% | 20,27 2-2-2023 | 18,41 19-10-2023 |
| 2022 | 19,67 | ▼ −2,43% | 20,17 21-2-2022 | 17,34 28-9-2022 |
| 2021 | 20,16 | ▼ −9,92% | 22,42 4-1-2021 | 19,96 12-10-2021 |
| 2020 | 22,38 | — | 22,52 7-12-2020 | 19,31 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Won Hàn Quốc (KRW) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 16,67 đồng, mua chuyển khoản 18,52 đồng, bán ra 20,09 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 22,52 đồng (7-12-2020), thấp nhất 17,34 đồng (28-9-2022).