Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ hôm nay
Lợi suất 2 năm
4,83%
Lợi suất 10 năm
5,28%
Lợi suất 30 năm
5,63%
Chênh 10 năm – 2 năm
0,45%
Lãi suất Fed
3,75–4,00%
10 năm trong phiên
5,277%
Đường cong lợi suất
2-10-2026Bấm một điểm để xem lịch sử kỳ hạn đó.
Mọi kỳ hạn
thay đổi tính bằng điểm cơ bản| Kỳ hạn | Lợi suất | Phiên trước | 1 tuần | 1 tháng | Từ đầu năm | 1 năm | Cao nhất từ khi có số | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 4,04% | ▼ −2 | ■ 0 | ▲ +21 | ▲ +30 | ▼ −19 | 6,02% 26-5-2023 | 2-10-2026 |
| 3 tháng | 4,19% | ▲ +2 | ▼ −5 | ▲ +27 | ▲ +52 | ▲ +17 | 17,01% 1-9-1981 | 2-10-2026 |
| 6 tháng | 4,27% | ■ 0 | ▼ −6 | ▲ +27 | ▲ +68 | ▲ +46 | 17,43% 8-9-1981 | 2-10-2026 |
| 1 năm | 4,46% | ▲ +2 | ▼ −4 | ▲ +30 | ▲ +98 | ▲ +84 | 17,31% 3-9-1981 | 2-10-2026 |
| 2 năm | 4,83% | ▲ +5 | ▲ +2 | ▲ +44 | ▲ +136 | ▲ +128 | 16,95% 8-9-1981 | 2-10-2026 |
| 3 năm | 4,96% | ▲ +5 | ▲ +2 | ▲ +51 | ▲ +141 | ▲ +140 | 16,59% 9-9-1981 | 2-10-2026 |
| 5 năm | 5,06% | ▲ +5 | ▲ +8 | ▲ +52 | ▲ +133 | ▲ +139 | 16,27% 30-9-1981 | 2-10-2026 |
| 7 năm | 5,17% | ▲ +5 | ▲ +11 | ▲ +51 | ▲ +123 | ▲ +131 | 16,05% 29-9-1981 | 2-10-2026 |
| 10 năm | 5,28% | ▲ +4 | ▲ +11 | ▲ +49 | ▲ +110 | ▲ +118 | 15,84% 30-9-1981 | 2-10-2026 |
| 20 năm | 5,67% | ▲ +3 | ▲ +13 | ▲ +40 | ▲ +88 | ▲ +101 | 15,78% 30-9-1981 | 2-10-2026 |
| 30 năm | 5,63% | ▲ +2 | ▲ +14 | ▲ +36 | ▲ +79 | ▲ +94 | 15,21% 26-10-1981 | 2-10-2026 |
Chênh lệch 10 năm – 2 năm
Tóm tắt
Ngày 2-10-2026, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm là 5,28%, kỳ hạn 2 năm 4,83%, kỳ hạn 30 năm 5,63%.
Chênh lệch 10 năm – 2 năm là 0,45%: đường cong dốc lên bình thường (kỳ hạn dài lãi cao hơn).
Lãi suất mục tiêu của Fed hiện ở khoảng 3,75–4,00%.
Lợi suất là số chính thức của Bộ Tài chính Mỹ, lấy thẳng từ Bộ Tài chính và cập nhật sáng hôm sau giờ Việt Nam; lịch sử dài qua kho FRED của Fed St. Louis. Thay đổi tính bằng điểm cơ bản: 1 điểm = 0,01%.
Các đoạn đường cong đang dốc xuống (kỳ hạn ngắn lãi cao hơn kỳ hạn liền sau): 20 năm.