Số liệu ngày2-10-2026

Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 3 năm

Lợi suất 3 năm
4,96%
Phiên trước
▲ +5 điểm
Từ đầu năm
▲ +141 điểm
Cao nhất 1 năm
5,01%
Thấp nhất 1 năm
3,39%
Cao nhất từ 1962
16,59%
Thấp nhất từ 1962
0,10%

Lợi suất 3 năm

3,26%3,73%4,20%4,67%5,14%19-9-20252-10-2026

Thay đổi theo khung (điểm cơ bản)

KhungThay đổi
1 tuần▲ +2
1 tháng▲ +51
3 tháng▲ +80
Từ đầu năm▲ +141
1 năm▲ +140
3 năm▲ +1
5 năm▲ +447
10 năm▲ +408

Từ năm 1962

-1,20%3,54%8,28%13,02%17,76%31-1-19622-10-2026

Lợi suất 3 năm theo năm

NămCuối nămCả năm (điểm cơ bản)Cao nhấtThấp nhất
20264,96%▲ +1415,01% 28-9-20263,39% 27-2-2026
20253,55%▼ −724,49% 13-1-20253,42% 16-10-2025
20244,27%▲ +264,87% 30-4-20243,42% 10-9-2024
20234,01%▼ −215,03% 18-10-20233,47% 4-5-2023
20224,22%▲ +3254,66% 20-10-20221,02% 4-1-2022
20210,97%▲ +801,00% 15-12-20210,16% 4-1-2021
20200,17%▼ −1451,61% 8-1-20200,10% 4-8-2020
20191,62%▼ −842,60% 18-1-20191,34% 3-10-2019
20182,46%▲ +483,05% 8-11-20182,01% 2-1-2018
20171,98%▲ +512,02% 26-12-20171,35% 18-4-2017
20161,47%▲ +161,61% 15-12-20160,66% 5-7-2016
20151,31%▲ +211,38% 29-12-20150,75% 15-1-2015
20141,10%▲ +321,19% 26-12-20140,64% 3-2-2014
20130,78%▲ +420,97% 5-9-20130,30% 1-5-2013
20120,36%■ 00,62% 20-3-20120,28% 23-7-2012
20110,36%▼ −661,41% 14-2-20110,29% 19-9-2011
20101,02%▼ −681,77% 5-4-20100,45% 4-11-2010
20091,70%▲ +702,00% 8-6-20091,01% 15-1-2009
20081,00%▼ −2073,38% 13-6-20080,88% 16-12-2008
20073,07%▼ −1675,13% 12-6-20072,91% 5-12-2007
20064,74%▲ +375,26% 28-6-20064,28% 4-1-2006
20054,37%▲ +1124,53% 9-11-20053,28% 3-1-2005
20043,25%▲ +883,45% 14-6-20041,89% 16-3-2004
20032,37%▲ +382,64% 1-12-20031,34% 13-6-2003
20021,99%▼ −1604,40% 22-3-20021,95% 30-12-2002
20013,59%▼ −1474,92% 3-1-20012,70% 7-11-2001
20005,06%▼ −1236,88% 18-5-20005,00% 26-12-2000
19996,29%▲ +1746,29% 31-12-19994,48% 14-1-1999
19984,55%▼ −1135,75% 29-4-19984,02% 5-10-1998
19975,68%▼ −366,70% 14-4-19975,67% 12-12-1997
19966,04%▲ +796,62% 5-7-19964,89% 13-2-1996
19955,25%▼ −2557,84% 3-1-19955,25% 29-12-1995
19947,80%▲ +3227,82% 23-12-19944,36% 12-1-1994
19934,58%▼ −545,17% 7-1-19934,01% 7-9-1993
19925,12%▲ +16,37% 13-3-19924,18% 1-10-1992
19915,11%▼ −2297,48% 19-3-19915,11% 31-12-1991
19907,40%▼ −479,11% 26-4-19907,33% 12-12-1990
19897,87%▼ −1319,88% 21-3-19897,51% 1-8-1989
19889,18%▲ +1149,23% 28-12-19887,28% 10-2-1988
19878,04%▲ +1489,52% 15-10-19876,34% 9-1-1987
19866,56%▼ −1668,69% 13-1-19866,13% 29-8-1986
19858,22%▼ −23011,22% 18-3-19858,18% 17-12-1985
198410,52%▼ −6113,49% 26-6-198410,24% 18-12-1984
198311,13%▲ +13911,66% 10-8-19839,33% 14-1-1983
19829,74%▼ −42515,16% 9-2-19829,73% 14-12-1982
198113,99%▲ +11416,59% 9-9-198112,28% 5-1-1981
198012,85%▲ +22314,53% 24-3-19808,56% 17-6-1980
197910,62%▲ +10311,98% 23-10-19798,74% 27-6-1979
19789,59%▲ +2239,60% 28-12-19787,38% 4-1-1978
19777,36%▲ +1667,40% 27-12-19775,73% 3-1-1977
19765,70%▼ −1407,59% 27-5-19765,59% 2-12-1976
19757,10%▼ −248,52% 15-9-19756,40% 19-2-1975
19747,34%▲ +518,93% 23-8-19746,67% 6-2-1974
19736,83%▲ +698,34% 7-8-19736,11% 4-1-1973
19726,14%▲ +996,14% 29-12-19724,95% 14-1-1972
19715,15%▼ −696,91% 28-7-19714,27% 22-3-1971
19705,84%▼ −2578,42% 7-1-19705,60% 4-12-1970
19698,41%▲ +2048,51% 29-12-19696,02% 20-1-1969
19686,37%▲ +576,52% 23-12-19685,33% 3-9-1968
19675,80%▲ +865,87% 13-11-19674,27% 7-4-1967
19664,94%▼ −66,22% 29-8-19664,78% 5-4-1966
19655,00%▲ +945,00% 31-12-19654,00% 20-1-1965
19644,06%▲ +14,22% 24-3-19643,90% 9-7-1964
19634,05%▲ +654,05% 23-12-19633,34% 11-1-1963
19623,40%—3,81% 16-1-19623,28% 4-4-1962

Xem thêm

Tóm tắt

Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 3 năm ngày 2-10-2026 là 4,96%, thay đổi ▲ +5 điểm cơ bản so với phiên trước.

Trong một năm qua, cao nhất 5,01% (28-9-2026), thấp nhất 3,39% (27-2-2026). Từ 2-1-1962, cao nhất 16,59% (9-9-1981), thấp nhất 0,10% (4-8-2020).

Lợi suất tăng nghĩa là giá trái phiếu giảm và chi phí vay của chính phủ, doanh nghiệp, người mua nhà Mỹ tăng theo. Số chính thức của Bộ Tài chính Mỹ.