Số liệu ngày2-10-2026

Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 1 năm

Lợi suất 1 năm
4,46%
Phiên trước
▲ +2 điểm
Từ đầu năm
▲ +98 điểm
Cao nhất 1 năm
4,59%
Thấp nhất 1 năm
3,40%
Cao nhất từ 1962
17,31%
Thấp nhất từ 1962
0,04%

Lợi suất 1 năm

3,30%3,65%4,00%4,34%4,69%19-9-20252-10-2026

Thay đổi theo khung (điểm cơ bản)

KhungThay đổi
1 tuần▼ −4
1 tháng▲ +30
3 tháng▲ +50
Từ đầu năm▲ +98
1 năm▲ +84
3 năm▼ −103
5 năm▲ +437
10 năm▲ +387

Từ năm 1962

-1,30%3,60%8,51%13,42%18,32%31-1-19622-10-2026

Lợi suất 1 năm theo năm

NămCuối nămCả năm (điểm cơ bản)Cao nhấtThấp nhất
20264,46%▲ +984,59% 28-9-20263,40% 10-2-2026
20253,48%▼ −684,30% 12-2-20253,47% 30-12-2025
20244,16%▼ −635,25% 30-4-20243,88% 24-9-2024
20234,79%▲ +65,49% 27-9-20234,19% 15-3-2023
20224,73%▲ +4344,80% 7-11-20220,38% 4-1-2022
20210,39%▲ +290,39% 28-12-20210,04% 21-5-2021
20200,10%▼ −1491,56% 2-1-20200,09% 15-12-2020
20191,59%▼ −1042,60% 2-1-20191,51% 27-12-2019
20182,63%▲ +872,74% 7-11-20181,77% 11-1-2018
20171,76%▲ +911,76% 28-12-20170,79% 23-1-2017
20160,85%▲ +200,92% 14-12-20160,43% 20-1-2016
20150,65%▲ +400,76% 8-12-20150,16% 15-1-2015
20140,25%▲ +120,28% 22-12-20140,09% 10-4-2014
20130,13%▼ −30,17% 15-2-20130,09% 26-9-2013
20120,16%▲ +40,22% 20-3-20120,10% 13-1-2012
20110,12%▼ −170,31% 5-1-20110,08% 19-9-2011
20100,29%▼ −180,49% 6-4-20100,21% 8-10-2010
20090,47%▲ +100,75% 25-2-20090,26% 25-11-2009
20080,37%▼ −2973,17% 2-1-20080,34% 30-12-2008
20073,34%▼ −1665,12% 26-1-20073,09% 11-12-2007
20065,00%▲ +625,30% 26-6-20064,35% 4-1-2006
20054,38%▲ +1634,40% 14-11-20052,79% 3-1-2005
20042,75%▲ +1492,78% 27-12-20041,15% 8-3-2004
20031,26%▼ −61,44% 6-1-20030,88% 19-6-2003
20021,32%▼ −852,76% 1-4-20021,32% 31-12-2002
20012,17%▼ −3155,11% 2-1-20011,93% 7-11-2001
20005,32%▼ −666,44% 12-5-20005,25% 22-12-2000
19995,98%▲ +1455,99% 20-12-19994,41% 14-1-1999
19984,53%▼ −985,49% 29-4-19983,86% 16-10-1998
19975,51%■ 06,08% 25-4-19975,29% 27-10-1997
19965,51%▲ +335,98% 8-7-19964,79% 13-2-1996
19955,18%▼ −2027,32% 5-1-19955,18% 28-12-1995
19947,20%▲ +3577,32% 13-12-19943,47% 12-1-1994
19933,63%▲ +23,70% 7-1-19933,17% 21-4-1993
19923,61%▼ −514,79% 13-3-19922,96% 1-10-1992
19914,12%▼ −2706,84% 7-1-19914,11% 20-12-1991
19906,82%▼ −948,64% 26-4-19906,82% 31-12-1990
19897,76%▼ −1269,85% 21-3-19897,59% 24-11-1989
19889,02%▲ +1929,18% 15-12-19886,53% 10-2-1988
19877,10%▲ +1158,42% 15-10-19875,65% 20-1-1987
19865,95%▼ −1657,95% 13-1-19865,52% 29-8-1986
19857,60%▼ −16210,09% 18-3-19857,43% 5-7-1985
19849,22%▼ −8612,34% 21-6-19849,01% 18-12-1984
198310,08%▲ +14010,81% 10-8-19838,30% 14-1-1983
19828,68%▼ −46715,23% 16-2-19828,67% 12-10-1982
198113,35%▼ −5117,31% 3-9-198111,47% 4-12-1981
198013,86%▲ +21616,47% 26-3-19807,63% 13-6-1980
197911,70%▲ +11313,62% 23-10-19799,31% 27-6-1979
197810,57%▲ +35910,58% 28-12-19787,00% 3-1-1978
19776,98%▲ +2127,10% 18-10-19774,88% 3-1-1977
19764,86%▼ −1306,82% 27-5-19764,82% 20-12-1976
19756,16%▼ −1197,96% 16-9-19755,64% 5-2-1975
19747,35%▲ +510,03% 23-8-19746,74% 4-2-1974
19737,30%▲ +1629,23% 7-8-19735,67% 4-1-1973
19725,68%▲ +1225,68% 29-12-19724,08% 14-1-1972
19714,46%▼ −486,28% 10-8-19713,48% 11-3-1971
19704,94%▼ −3388,28% 2-1-19704,86% 18-12-1970
19698,32%▲ +1868,40% 29-12-19696,16% 20-1-1969
19686,46%▲ +706,64% 23-12-19685,28% 2-8-1968
19675,76%▲ +765,76% 28-12-19674,07% 7-4-1967
19665,00%▲ +45,99% 29-8-19664,80% 23-6-1966
19654,96%▲ +974,96% 31-12-19653,92% 6-1-1965
19643,99%▲ +164,12% 1-12-19643,67% 14-7-1964
19633,83%▲ +783,84% 17-12-19632,98% 7-2-1963
19623,05%—3,36% 18-7-19622,88% 4-4-1962

Xem thêm

Tóm tắt

Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 1 năm ngày 2-10-2026 là 4,46%, thay đổi ▲ +2 điểm cơ bản so với phiên trước.

Trong một năm qua, cao nhất 4,59% (28-9-2026), thấp nhất 3,40% (10-2-2026). Từ 2-1-1962, cao nhất 17,31% (3-9-1981), thấp nhất 0,04% (21-5-2021).

Lợi suất tăng nghĩa là giá trái phiếu giảm và chi phí vay của chính phủ, doanh nghiệp, người mua nhà Mỹ tăng theo. Số chính thức của Bộ Tài chính Mỹ.