Cập nhật4-10-2026

Trái phiếu doanh nghiệp: phát hành, mua lại, đáo hạn

Phát hành theo tháng (tỉ đồng)

11/2023: 36.81512/2023: 76.7581/2024: 2.1502/2024: 2.1653/2024: 10.7954/2024: 19.2275/2024: 29.4456/2024: 73.2647/2024: 40.5428/2024: 51.9709/2024: 54.76410/2024: 34.00611/2024: 36.14912/2024: 81.2281/2025: 02/2025: 03/2025: 2.0004/2025: 44.0115/2025: 69.1716/2025: 125.4827/2025: 31.7048/2025: 54.0309/2025: 50.07010/2025: 64.60211/2025: 35.24312/2025: 98.2431/2026: 1902/2026: 803/2026: 27.0364/2026: 42.4505/2026: 51.9526/2026: 127.2277/2026: 21.3798/2026: 57.3199/2026: 50.49010/2026: 0127.22711/202310/2026

Đợt phát hành mới nhất

theo ngày công bố · 3.361 đợt từ 2021
Tổ chức phát hànhMã trái phiếuNgày phát hànhKỳ hạnĐáo hạnGiá trị (tỉ đồng)Lãi suất (%/năm)Loại lãi suấtNgày công bố
STB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc (TêSTBL1261228-9-20266 Năm28-9-20327009,50Thả nổi2-10-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPBL1261021-9-20266 Năm21-9-20326009,50Thả nổi2-10-2026
KNCC CÔNG TY TNHH KN CAM RANHKNCL1260324-9-20265 Năm24-9-20311.00011,50Kết hợp2-10-2026
STB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc (TêSTBL1261123-9-20266 Năm23-9-20321.0009,50Thả nổi1-10-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamTCBL1261629-9-202636 Tháng29-9-20295.0008,60Cố định1-10-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamTCBL1261528-9-202636 Tháng28-9-20292.0008,80Cố định30-9-2026
VHM CTCP VINHOMESVHML1261824-9-202624 Tháng24-9-20288.00012,00Kết hợp30-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL1261623-9-202610 Năm23-9-20361009,50Thả nổi30-9-2026
PCB NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAMPCBL1260417-9-202610 Năm17-9-203620010,50Thả nổi30-9-2026
PCB NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAMPCBL1260729-9-20267 Năm29-9-20338009,60Thả nổi30-9-2026
PCB NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAMPCBL1260621-9-20267 Năm21-9-20335009,60Thả nổi29-9-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamTCBL1261424-9-202636 Tháng24-9-20291.5009,00Cố định28-9-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamTCBL1261324-9-20263 Năm24-9-20291.5009,00Cố định28-9-2026
MBB NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘIMBBL1262923-9-20266 Năm23-9-20321.0009,00Thả nổi28-9-2026
MBB NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘIMBBL1262822-9-20266 Năm22-9-20327509,00Thả nổi28-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDL1262622-9-20265 Năm22-9-20312008,20Cố định28-9-2026
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBL1261421-9-20263 Năm21-9-20292.0008,70Cố định28-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDL1262521-9-20266 Năm21-9-20322008,20Thả nổi28-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDL1262418-9-20265 Năm18-9-20315008,20Cố định28-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL1261518-9-20263 Năm18-9-20291.0009,10Cố định25-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL1261418-9-20263 Năm18-9-20295509,00Cố định25-9-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOCBL1260817-9-20262 Năm17-9-20282.0009,00Cố định25-9-2026
PCB NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAMPCBL1260518-9-20267 Năm18-9-20332509,60Thả nổi24-9-2026
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt NamVIBL1260516-9-20263 Năm16-9-20293.0008,90Cố định24-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL1261316-9-202610 Năm16-9-20363509,70Thả nổi24-9-2026
BCM TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BECAMEBCML1260128-8-20263 Năm28-8-202971011,00Kết hợp24-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDL1262317-9-20266 Năm17-9-20321108,20Thả nổi22-9-2026
TCOC CTCP TẬP ĐOÀN TRƯỜNG HẢITHCL1260115-9-202636 Tháng15-9-20292.00011,75Kết hợp22-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL1261215-9-20263 Năm15-9-20294509,10Cố định22-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL1261114-9-202610 Năm——Thả nổi22-9-2026
PSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khíPSIL126017-9-202624 Tháng7-9-2028309,95Cố định22-9-2026
NAB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam ÁNAB126064-9-20267 Năm4-9-20331009,60Thả nổi22-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDL1262214-9-20266 Năm14-9-20322008,20Thả nổi18-9-2026
PCB NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAMPCBL1260311-9-20267 Năm11-9-20337509,60Thả nổi18-9-2026
ACB Ngân hàng TMCP Á ChâuACBL126049-9-202610 Năm9-9-20362008,50Cố định17-9-2026
MLOC CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CAO ỐC MASTERISE LUMIEREMLOL1260110-9-202648 Tháng10-9-20307.00010,60Kết hợp15-9-2026
HULC Công ty cổ phần phát triển Bất động sản Hưng LonHULL1260310-9-202636 Tháng10-9-20292.00010,00Kết hợp15-9-2026
VSC CÔNG TY CỔ PHẦN CONTAINER VIỆT NAMVSCL1260126-8-202636 Tháng26-8-202950011,00Cố định15-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDL126204-9-202614 Năm4-9-20401508,00Cố định14-9-2026
ACB Ngân hàng TMCP Á ChâuACBL1260317-8-20265 Năm17-8-20317508,00Cố định11-9-2026
KNCC CÔNG TY TNHH KN CAM RANHKNCL126024-9-20265 Năm4-9-203180011,50Kết hợp10-9-2026
DQMC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC ĐẠI QUANG MINHDQML1260129-8-20263 Năm29-8-20291.00011,00Cố định9-9-2026
HULC Công ty cổ phần phát triển Bất động sản Hưng LonHULL1260228-8-202684 Tháng28-8-20337.00010,60Kết hợp8-9-2026
TBEC CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VÀ BẤT ĐỘNG STBEL1260128-8-202684 Tháng28-8-203348010,60Kết hợp8-9-2026
STB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc (TêSTBL1261028-8-20266 Năm28-8-20322.0009,50Cố định8-9-2026
STB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc (TêSTBL1260928-8-20266 Năm28-8-20321.0009,50Cố định8-9-2026
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiSHBL1260127-8-20266 Năm27-8-20321.0009,70Kết hợp8-9-2026
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBL1261327-8-20266 Năm27-8-20329009,20Cố định8-9-2026
VHM CTCP VINHOMESVHML126174-9-202624 Tháng4-9-20282.00012,00Kết hợp7-9-2026
MBB NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘIMBBL1262528-8-20265 Năm28-8-20315008,50Cố định7-9-2026

Phát hành nhiều nhất 12 tháng qua (top 30)

Tổ chức phát hànhSố đợtGiá trị (tỉ đồng)
VHM CTCP VINHOMES1959.500
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam2446.750
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam1126.875
MBB NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI3523.930
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam4421.713
STB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc (Tê1221.650
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBAN2720.850
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (1618.060
TSOC CÔNG TƯ CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI SƠN718.000
IHPC CÔNG TY TNHH HƯNG PHÁT INVEST HÀ NỘI316.950
OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông1316.400
NTJC Công ty Cổ phần Thời Đại Mới T&T316.050
HULC Công ty cổ phần phát triển Bất động sản Hưng Lon316.000
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong3015.637
VPB NH TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG1014.100
BAB Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Bắc Á1113.100
PDAC Công ty TNHH Đầu tư và phát triển bất động sản P311.000
MARC Công ty TNHH Đầu tư Marina Center110.196
MSB Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam58.500
MADC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢ27.500
VJC CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG VIETJET67.500
VCB NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM117.150
MLOC CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CAO ỐC MASTERISE LUMIERE17.000
TQDC CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN THÀ17.000
P53C CÔNG TY TNHH PARKLAND 5317.000
LOCC Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Tam Tà15.700
VBAC Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vi25.000
VPL CTCP VINPEARL14.907
TNQC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG NAM64.500
TRMC CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BĐS TRƯỜNG MIN14.500

Đáo hạn 12 tháng tới (tỉ đồng)

giá trị ban đầu, chưa trừ phần đã mua lại
10/2026: 29.15111/2026: 23.01212/2026: 46.9151/2027: 2.5432/2027: 1.1153/2027: 13.1654/2027: 39.6315/2027: 43.7066/2027: 93.4277/2027: 34.9818/2027: 37.8579/2027: 51.51093.42710/20269/2027

Đáo hạn trong 90 ngày tới, theo tổ chức

giá trị ban đầu, chưa trừ phần đã mua lại
Tổ chức phát hànhSố mãGiá trị phát hành (tỉ đồng)Đáo hạn sớm nhất
DVLC CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN DRAGON VILLAGE31.5006-10-2026
ECOC CTCP ĐẦU TƯ NƯỚC SẠCH VÀ MÔI TRƯỜNG ECO&MORE19006-10-2026
VDS CTCP Chứng khoán Rồng Việt11.0007-10-2026
STB Ngân hàng Thương mại Cổ Phần Sài Gòn Thương Tín11.5007-10-2026
SMC Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC11138-10-2026
SHS Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội25809-10-2026
VIFC CTCP SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST22.50010-10-2026
HDRC Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS Hải Đăng13.80013-10-2026
NTJC Công ty Cổ phần Thời Đại Mới T&T12.50014-10-2026
TDLC CÔNG TY CỔ PHẦN TANDOLAND318515-10-2026
BSEC Công ty Cổ phần Bông Sen14.80015-10-2026
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam24.50016-10-2026
VTPC Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vạn Trường Ph24.00022-10-2026
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu45.50023-10-2026
TLCC CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN THẮ115025-10-2026
MCCC CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VÀ THƯƠNG MẠI MÙA XUÂN115025-10-2026
LDTC Công ty cổ phần Lâu Đài Trắng1226-10-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu Điện Liên Việt46.50027-10-2026
ABGC CÔNG TY CỔ PHẦN ABG HÀ NỘI114029-10-2026
HCVC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH 120030-10-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông98.15031-10-2026
BTIC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BÌNH TÂN11.3001-11-2026
SSGC CTCP tập đoàn Sunshine11.0001-11-2026
SVBC Công ty cổ phần Sovico55.0004-11-2026
ABB Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK)43.2006-11-2026
EIB Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất nhập khẩu Việt140012-11-2026
VCB NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM12.00014-11-2026
IMGC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ IMG HUẾ315015-11-2026
F88C Công ty cổ phần kinh doanh F88215017-11-2026
LLPC Công ty TNHH Đầu tư kinh doanh bất động sản Liên143219-11-2026
MSB Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam22.50022-11-2026
SAMC CTCP SUNSHINE AM22.00022-11-2026
MSFC Công ty Tài chính TNHH MB Shinsei41.48027-11-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong22.40030-11-2026
SBT Công ty cổ phần Thành Thành công - Biên Hòa150030-11-2026
DNCC Công ty Cổ phần Đại Nam118030-11-2026
ORS Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong13285-12-2026
RHGC Công ty cổ phần Tập đoàn R&H25.0006-12-2026
APGC CTCP TẬP ĐOÀN APEC GROUP1449-12-2026
FCN CTCP FECON112010-12-2026
TENC Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd13012-12-2026
HCSC Công ty cổ phần Hoàn Cầu Solar LA21.70013-12-2026
VCG TỔNG CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG VIỆT 122015-12-2026
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBAN185020-12-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam12.00022-12-2026
TOCC Công ty cổ phần Tư vấn và Kinh doanh bất động sả15.00025-12-2026
ATHC CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN THỊN15.00025-12-2026
NAB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á21.50027-12-2026
SPJC Công ty cổ phần Sài Gòn Phú Minh15327-12-2026
DIG Tổng công ty cổ phần đầu tư phát triển xây dựng160029-12-2026
LTRC Công ty Cổ phần Long Thành Riverside449529-12-2026
BNCC Công ty cổ phần dịch vụ cáp treo Bà Nà18029-12-2026
KNCC CÔNG TY TNHH KN CAM RANH11.00029-12-2026
BSI Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV130030-12-2026
IDTC Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp và Đô15030-12-2026
PGB Ngân hàng Thương mại cổ phần Thịnh vượng và Phát11.00030-12-2026
TLPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Thăng Long11.12530-12-2026
HBC Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Hòa Bình150030-12-2026
PSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí12031-12-2026
TRSC Tổng công ty Xây dựng Trường Sơn130031-12-2026
THI CTCP THIẾT BỊ ĐIỆN140031-12-2026

Mua lại trước hạn mới nhất

theo ngày công bố · 6.307 đợt từ 2021
Tổ chứcMã trái phiếuNgày mua lạiGiá trị mua lại (tỉ đồng)Còn lại (tỉ đồng)Ngày công bố
XTCC CTCP Xi măng Xuân ThànhXTCCH213600223-9-2026189892-10-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPB1253530-9-20267512-10-2026
CGGC Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ ViệCGGCH212400130-9-2026144—1-10-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamTCB1251830-9-20262.000—1-10-2026
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamTCB1251730-9-20262.000—1-10-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPBL243100324-9-20261.000—1-10-2026
TLPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Thăng LongTLPCH212600130-9-2026194730-9-2026
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBL242701830-9-20262.000—30-9-2026
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBL242701525-9-20261.000—30-9-2026
VKTC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI VKT - HÒA ANVKTCH213200128-9-2026615328-9-2026
VKTC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI VKT - HÒA ANVKTH203200128-9-2026512428-9-2026
BAB Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Bắc ÁBAB1250717-9-20261.000—23-9-2026
LHTC Công ty cổ phần Thương mại Du lịch Lạc HồngLHTCB242700326-8-20261812223-9-2026
TTCC CTCP đầu tư Thành Thành CôngTTCCH232700117-9-20261324821-9-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPB1250715-9-20261.000—21-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPB1253416-9-2026327—18-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPB1253314-9-2026150—17-9-2026
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt NamVIB1250315-9-20262.000—16-9-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPBL243100214-9-2026420—16-9-2026
MBB NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘIMBB125258-9-20263.000—16-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDLH233101014-9-2026200—15-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDLH24310389-9-2026100—15-9-2026
KNVC Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển điện mặt trời KNVCH213100111-9-2026134214-9-2026
KNVC Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển điện mặt trời KVN11-9-2026139414-9-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPB1250610-9-20261.500—14-9-2026
FCN Công ty cổ phần tập đoàn FECON (tên cũ: CTCP FECFCN1250110-9-2026210714-9-2026
PC1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PC1PC1H22270028-9-2026900—14-9-2026
NHHC Công ty CP Đầu tư & Xây dựng Thủy điện Nậm HồngNHHCH213100110-9-2026513011-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPB125329-9-2026101111-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPB125318-9-202650—11-9-2026
HDC CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN NHÀ BÀ RỊA- VŨNG TÀUHDC125024-9-202662948-9-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOCB125213-9-20261.200—8-9-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOCB1252028-8-20261.000—8-9-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOCB1251928-8-2026600—8-9-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOCB1251828-8-20261.800—8-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBL24270123-9-20262.000—7-9-2026
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt NamVIB1250229-8-20261.200—7-9-2026
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPB1252928-8-2026200—7-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDLH23310083-9-2026240—4-9-2026
TLPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Thăng LongTLPCH21260013-9-202619664-9-2026
SGLC Công ty TNHH Saigon GlorySGL-2020.1028-8-20262482554-9-2026
SGLC Công ty TNHH Saigon GlorySGL-2020.0928-8-20262492524-9-2026
SGLC Công ty TNHH Saigon GlorySGL-2020.0826-8-20262502514-9-2026
SGLC Công ty TNHH Saigon GlorySGL-2020.0726-8-20262502514-9-2026
SGLC Công ty TNHH Saigon GlorySGL-2020.0626-8-20262492534-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDLH24310353-9-2026100—3-9-2026
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDLH24310343-9-2026450—3-9-2026
LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPB1250528-8-20261.500—3-9-2026
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt NamVIB1250128-8-20261.000—3-9-2026
OCB Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOCB1251727-8-2026300—3-9-2026

Phát hành ra quốc tế

Tổ chức phát hànhMã trái phiếuNgày phát hànhKỳ hạnĐáo hạnGiá trị (tỉ đồng)Lãi suất (%/năm)Loại lãi suấtNgày công bố
VIC TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CPVICD232800316-4-20265 Năm16-4-2031350,0 triệu USD—Cố định23-4-2026
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBL252801523-12-20253 Năm23-12-202850,0 triệu USD—Thả nổi29-12-2025
VIC TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CPVICD232800216-12-20255 Năm16-12-2030325,0 triệu USD—Cố định23-12-2025
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam ÁSSBL253000128-11-202560 Tháng15-11-2030150,0 triệu USD—Thả nổi3-12-2025
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBL252800430-9-20253 Năm15-9-202850,0 triệu USD—Thả nổi7-10-2025
VPB NH TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNGVPBIP253015-9-20255 Năm15-9-2030300,0 triệu USD—Thả nổi27-8-2026
VPB NH TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNGVPBIP2530 Hết hiệu lực15-9-20255 Năm15-9-2030300,0 triệu USD—Thả nổi22-9-2025
VPL CTCP VINPEARLVPLD242900120-8-20245 Năm20-8-2029150,0 triệu USD—Cố định26-8-2024
VIC TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CPVICD232800113-11-20235 Năm13-11-2028250,0 triệu USD—Kết hợp21-11-2023
VIC TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CPVICD222700210-6-202259 Tháng10-5-2027100,0 triệu USD—Kết hợp17-6-2022
VIC TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CPVICD222700110-5-20225 Năm10-5-2027525,0 triệu USD—17-5-2022
HDB NH TMCP Phát triển thành phố Hồ Chí Minh ( HDBANHDBD212601929-12-20211827 Ngày30-12-2026165,0 triệu USD—Cố định11-1-2022
PMHC Công ty TNHH Phát triển Phú Mỹ HưngPMHCD212600129-12-20215 Năm29-12-2026150,0 triệu USD—Cố định10-1-2022
VPL CTCP VINPEARLVPLD212600121-9-20215 Năm21-9-2026425,0 triệu USD—Kết hợp28-9-2021
NVL CTCP TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC NO VANVLD212600916-7-20215 Năm16-7-2026300,0 triệu USD—Cố định26-7-2021
BIMC CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN BIMBIMCD21260017-5-20215 Năm7-5-2026200,0 triệu USD—Cố định11-5-2021

Tóm tắt

Từ đầu năm 2026 tới 4-10-2026, doanh nghiệp đã phát hành 280 đợt trái phiếu trong nước, tổng 378.122 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất bình quân (theo giá trị) 9,80%/năm.

Nguồn: chuyên trang thông tin trái phiếu doanh nghiệp của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), nơi doanh nghiệp bắt buộc công bố kết quả chào bán, mua lại trước hạn. Chỉ tính các đợt đang hiệu lực, bỏ đợt bị hủy. Giá trị = khối lượng × mệnh giá. Phát hành ra quốc tế (USD) liệt kê riêng, không cộng vào tổng.