Cập nhật4-10-2026

Trái phiếu TCB: Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Tổng phát hành (tỉ đồng)
162.190
Số đợt
82
Chưa đáo hạn (giá trị ban đầu, tỉ đồng)
123.140
Đã mua lại trước hạn (tỉ đồng)
119.990
Cổ phiếu
TCB

Các đợt phát hành trong nước

Mã trái phiếuNgày phát hànhKỳ hạnĐáo hạnGiá trị (tỉ đồng)Lãi suất (%/năm)Loại lãi suấtNgày công bố
TCBL1261629-9-202636 Tháng29-9-20295.0008,60Cố định1-10-2026
TCBL1261528-9-202636 Tháng28-9-20292.0008,80Cố định30-9-2026
TCBL1261424-9-202636 Tháng24-9-20291.5009,00Cố định28-9-2026
TCBL1261324-9-20263 Năm24-9-20291.5009,00Cố định28-9-2026
TCB126125-6-202636 Tháng5-6-20293.0008,50Cố định9-6-2026
TCB126115-6-202624 Tháng5-6-20281.5008,40Kết hợp9-6-2026
TCB126094-6-202636 Tháng4-6-20293.0008,40Cố định8-6-2026
TCB126104-6-202624 Tháng4-6-20281.5008,40Kết hợp8-6-2026
TCB1260828-5-202624 Tháng28-5-20285008,40Cố định1-6-2026
TCB1260727-5-20263 Năm27-5-20293.5008,40Cố định29-5-2026
TCB1260622-5-20263 Năm22-5-20292.0008,40Cố định26-5-2026
TCB1260518-5-202636 Tháng18-5-20292.0008,40Cố định20-5-2026
TCB1260428-4-20263 Năm28-4-20293.0008,90Cố định29-4-2026
TCB1260224-4-202636 Tháng24-4-20295008,50Cố định29-4-2026
TCB1260324-4-202636 Tháng24-4-20292.0008,60Cố định29-4-2026
TCB1260124-4-20263 Năm24-4-20292.5008,70Cố định29-4-2026
TCB1252624-12-202536 Tháng24-12-20285007,20Cố định26-12-2025
TCB1252510-12-202536 Tháng10-12-20282.0006,50Cố định15-12-2025
TCB125243-12-202536 Tháng3-12-20282.0006,50Cố định5-12-2025
TCB1252328-11-202536 Tháng28-11-20282.0006,50Cố định4-12-2025
TCB125225-11-202536 Tháng5-11-20282505,90Cố định10-11-2025
TCB1252122-10-202524 Tháng22-10-20272.0006,10Cố định27-10-2025
TCB1252016-10-202536 Tháng16-10-20282.0006,10Cố định21-10-2025
TCB1251915-10-202524 Tháng15-10-20271.0006,10Cố định21-10-2025
TCB1251730-9-202524 Tháng30-9-20272.0005,90Cố định8-10-2025
TCB1251830-9-202524 Tháng30-9-20272.0006,10Cố định6-10-2025
TCB1251527-6-202524 Tháng27-6-20272.0005,10Cố định8-7-2025
TCB1251627-6-202524 Tháng27-6-20271.0005,00Cố định4-7-2025
TCB1251420-6-202524 Tháng20-6-20275.0005,10Cố định26-6-2025
TCB1251312-6-202524 Tháng12-6-20272.0005,10Cố định17-6-2025
TCB1251211-6-202524 Tháng11-6-20272.0005,10Cố định17-6-2025
TCB1251110-6-202524 Tháng10-6-20272.0005,10Cố định17-6-2025
TCB125103-6-202536 Tháng3-6-20282.5005,10Cố định6-6-2025
TCB1250929-5-202536 Tháng29-5-20284.0005,10Cố định4-6-2025
TCB1250829-5-202524 Tháng29-5-20271.0005,10Cố định4-6-2025
TCB125079-5-202524 Tháng9-5-20272.0005,10Cố định13-5-2025
TCB1250628-4-202524 Tháng28-4-20271.5005,10Cố định6-5-2025
TCB1250525-4-202524 Tháng25-4-20272.8005,20Cố định6-5-2025
TCB1250423-4-202524 Tháng23-4-20272.5005,20Cố định25-4-2025
TCB1250322-4-202524 Tháng22-4-20272.5005,20Cố định25-4-2025
TCB1250121-4-202536 Tháng21-4-20283.2005,20Cố định25-4-2025
TCB1250221-4-202536 Tháng21-4-20281.0005,20Cố định25-4-2025
TCBL242901724-12-202460 Tháng24-12-20294506,00Cố định25-12-2024
TCBL242701627-11-202436 Tháng27-11-20273.7005,00Cố định2-12-2024
TCBL242701530-10-202436 Tháng30-10-20272405,00Cố định4-11-2024
TCBL242601427-9-202424 Tháng27-9-20262.7005,00Cố định3-10-2024
TCBL242701327-9-202436 Tháng27-9-20271.0005,00Cố định3-10-2024
TCBL242701227-9-202436 Tháng27-9-20272.0005,00Cố định3-10-2024
TCBL242701127-9-202436 Tháng27-9-20272.0005,00Cố định3-10-2024
TCBL242701026-9-202436 Tháng26-9-20272.0005,00Cố định3-10-2024
TCBL242700928-6-202436 Tháng28-6-20272.0005,40Cố định5-7-2024
TCBL242700828-6-202436 Tháng28-6-20272.0005,30Cố định5-7-2024
TCBL242700728-6-202436 Tháng28-6-20272.0005,40Cố định5-7-2024
TCBL242700626-6-202436 Tháng26-6-20272.0005,40Cố định3-7-2024
TCBL242700511-6-202436 Tháng11-6-20275.0004,60Cố định18-6-2024
TCBL242700430-5-202436 Tháng30-5-20273.0004,90Cố định6-6-2024
TCBL242700327-5-202436 Tháng27-5-20271.5004,50Cố định3-6-2024
TCBL242700210-5-202436 Tháng10-5-20271.5004,80Cố định17-5-2024
TCBL242700110-4-202436 Tháng10-4-20273.0003,70Cố định19-4-2024
TCBL232501125-12-202324 Tháng25-12-20252.0004,70Cố định28-12-2023
TCBL232601022-12-202336 Tháng22-12-20262.0005,20Cố định28-12-2023
TCBL232500919-12-202324 Tháng19-12-20252.0004,70Cố định25-12-2023
TCBL232500818-12-202324 Tháng18-12-20252.0004,70Cố định25-12-2023
TCBL232500731-10-202324 Tháng31-10-20251.5005,00Cố định3-11-2023
TCBL232500627-10-202324 Tháng27-10-20251.8005,30Cố định26-12-2023
TCBL232600531-7-202336 Tháng31-7-20262.0006,00Cố định3-8-2023
TCBL232600428-7-202336 Tháng28-7-20264.0006,70Cố định1-8-2023
TCBL232500129-6-202324 Tháng29-6-20251.0007,20Cố định6-7-2023
TCBL232500229-6-202324 Tháng29-6-20252.0007,00Cố định6-7-2023
TCBL232600329-6-202336 Tháng29-6-20265.0006,60Cố định6-7-2023
TCBL222501225-7-20223 Năm25-7-20251.1004,50Cố định20-10-2022
TCBL22250117-7-20223 Năm7-7-20251.0004,30Cố định18-7-2022
TCBL222501023-6-20223 Năm23-6-20255004,20Cố định30-6-2022
TCBL222500921-6-20223 Năm21-6-20251.0004,20Cố định30-6-2022
TCBL222500820-6-20223 Năm20-6-20251.0004,20Cố định30-6-2022
TCBL222500716-6-20223 Năm16-6-20251.5004,20Cố định24-6-2022
TCBL222500615-6-20223 Năm15-6-20251.5004,30Cố định24-6-2022
TCBL222500514-6-20223 Năm14-6-20251.5004,30Cố định24-6-2022
TCBL222500425-5-20223 Năm25-5-20255003,80Cố định3-6-2022
TCBL222500312-5-20223 Năm12-5-20251.0003,50Cố định20-5-2022
TCBL222500229-4-20223 Năm29-4-20255003,80Cố định9-5-2022
TCBL222500115-4-20223 Năm15-4-20251.9503,80Cố định18-7-2022

Mua lại trước hạn

tỉ đồng với VNĐ
Mã trái phiếuNgày mua lạiGiá trị mua lạiCòn lại sau mua lạiTiền tệNgày công bố
TCB1251830-9-20262.000—VNĐ1-10-2026
TCB1251730-9-20262.000—VNĐ1-10-2026
TCB1251629-6-20261.000—VNĐ29-6-2026
TCB1251526-6-20262.000—VNĐ29-6-2026
TCB1251419-6-20265.000—VNĐ29-6-2026
TCB1251312-6-20262.000—VNĐ12-6-2026
TCB1251211-6-20262.000—VNĐ11-6-2026
TCB1251110-6-20262.000—VNĐ18-6-2026
TCB125103-6-20262.500—VNĐ10-6-2026
TCB1250929-5-20264.000—VNĐ1-6-2026
TCB1250829-5-20261.000—VNĐ1-6-2026
TCBL242700327-5-20261.500—VNĐ28-5-2026
TCB125078-5-20262.000—VNĐ12-5-2026
TCB1250628-4-20261.500—VNĐ5-5-2026
TCB1250524-4-20262.800—VNĐ5-5-2026
TCB1250423-4-20262.500—VNĐ24-4-2026
TCB1250322-4-20262.500—VNĐ24-4-2026
TCB1250121-4-20263.200—VNĐ23-4-2026
TCB1250221-4-20261.000—VNĐ23-4-2026
TCBL232601022-12-20252.000—VNĐ30-12-2025
TCBL242701627-11-20253.700—VNĐ8-12-2025
TCBL242701530-10-2025240—VNĐ7-11-2025
TCBL242701129-9-20252.000—VNĐ6-10-2025
TCBL242701329-9-20251.000—VNĐ6-10-2025
TCBL242601429-9-20252.700—VNĐ6-10-2025
TCBL242701026-9-20252.000—VNĐ6-10-2025
TCBL242701226-9-20252.000—VNĐ6-10-2025
TCBL242700830-6-20252.000—VNĐ4-7-2025
TCBL242700930-6-20252.000—VNĐ4-7-2025
TCBL242700727-6-20252.000—VNĐ4-7-2025
TCBL242700626-6-20252.000—VNĐ4-7-2025
TCBL242700511-6-20255.000—VNĐ16-6-2025
TCBL242700430-5-20253.000—VNĐ3-6-2025
TCBL242700212-5-20251.500—VNĐ14-5-2025
TCBL242700110-4-20253.000—VNĐ21-4-2025
TCBL232501125-12-20242.000—VNĐ27-12-2024
TCBL232500919-12-20242.000—VNĐ27-12-2024
TCBL232500818-12-20242.000—VNĐ23-12-2024
TCBL232500731-10-20241.500—VNĐ4-11-2024
TCBL232500628-10-20241.800—VNĐ1-11-2024
TCBL232600531-7-20242.000—VNĐ2-8-2024
TCBL232600429-7-20244.000—VNĐ2-8-2024
TCBL23250021-7-20242.000—VNĐ5-7-2024
TCBL23250011-7-20241.000—VNĐ5-7-2024
TCBL232600328-6-20245.000—VNĐ5-7-2024
TCBL222500617-6-20241.500—VNĐ24-6-2024
TCBL222500514-6-20241.500—VNĐ24-6-2024
TCBL222500424-5-2024500—VNĐ4-6-2024
TCBL222500229-4-2024500—VNĐ3-5-2024
TCBL222500115-4-20241.950—VNĐ19-4-2024
TCBL222501225-7-20231.100—VNĐ27-7-2023
TCBL22250117-7-20231.000—VNĐ19-7-2023
TCBL222501023-6-2023500—VNĐ19-7-2023
TCBL222500921-6-20231.000—VNĐ23-6-2023
TCBL222500820-6-20231.000—VNĐ23-6-2023
TCBL222500716-6-20231.500—VNĐ23-6-2023
TCBL222500312-5-20231.000—VNĐ18-5-2023
TCBH202300322-12-20222.000—VNĐ29-12-2022
TCBH202300221-12-20211.000—VNĐ31-12-2021
TCBH202300117-12-20212.000—VNĐ31-12-2021

Xem thêm

Tóm tắt

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (mã tổ chức phát hành TCB trên HNX) có 82 đợt trái phiếu phát hành trong nước đang hiệu lực, tổng 162.190 tỉ đồng theo mệnh giá, lãi suất từ 3,50% tới 9,00%/năm.

Cổ phiếu của doanh nghiệp: TCB.

Nguồn: chuyên trang trái phiếu doanh nghiệp HNX. Giá trị chưa đáo hạn là giá trị phát hành ban đầu của các đợt chưa tới ngày đáo hạn, chưa trừ phần đã mua lại trước hạn.