Tỉ giá AUD hôm nay — Đô la Úc đổi ra đồng
Mua tiền mặt
17.561
Mua chuyển khoản
17.738
Bán ra
18.307
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
19.405
Từ đầu năm
▲ +2,54%
Tỉ giá AUD/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −1,29% |
| 1 tháng | ▼ −3,95% |
| 3 tháng | ▼ −1,07% |
| Từ đầu năm | ▲ +2,54% |
| 1 năm | ▲ +3,44% |
| 3 năm | ▲ +16,56% |
| 5 năm | ▲ +8,99% |
AUD/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 18.307 | ▲ +2,54% | 19.405 14-5-2026 | 17.831 5-1-2026 |
| 2025 | 17.854 | ▲ +10,95% | 17.935 29-12-2025 | 15.755 9-4-2025 |
| 2024 | 16.091 | ▼ −3,98% | 17.474 12-7-2024 | 16.074 27-12-2024 |
| 2023 | 16.759 | ▲ +3,43% | 17.023 2-2-2023 | 15.469 31-5-2023 |
| 2022 | 16.203 | ▼ −3,44% | 17.732 5-4-2022 | 15.231 12-10-2022 |
| 2021 | 16.780 | ▼ −7,09% | 18.623 25-2-2021 | 16.350 3-12-2021 |
| 2020 | 18.062 | — | 18.062 31-12-2020 | 13.569 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Đô la Úc (AUD) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 17.561 đồng, mua chuyển khoản 17.738 đồng, bán ra 18.307 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 19.405 đồng (14-5-2026), thấp nhất 13.569 đồng (19-3-2020).