Tỉ giá KWD hôm nay — Dinar Kuwait đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
83.894
Bán ra
87.961
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
90.419
Từ đầu năm
▼ −1,31%
Tỉ giá KWD/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,10% |
| 1 tháng | ▼ −0,62% |
| 3 tháng | ▼ −1,25% |
| Từ đầu năm | ▼ −1,31% |
| 1 năm | ▼ −2,19% |
| 3 năm | ▲ +7,56% |
| 5 năm | ▲ +12,38% |
KWD/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 87.961 | ▼ −1,31% | 89.713 15-5-2026 | 87.961 2-10-2026 |
| 2025 | 89.131 | ▲ +3,89% | 90.419 24-9-2025 | 84.529 22-1-2025 |
| 2024 | 85.795 | ▲ +4,80% | 86.390 12-7-2024 | 81.869 1-1-2024 |
| 2023 | 81.869 | ▲ +2,51% | 82.499 2-11-2023 | 79.169 1-6-2023 |
| 2022 | 79.861 | ▲ +2,11% | 83.717 24-11-2022 | 77.636 10-5-2022 |
| 2021 | 78.209 | ▼ −0,75% | 79.636 26-5-2021 | 77.686 25-11-2021 |
| 2020 | 78.803 | — | 79.934 26-3-2020 | 77.630 31-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Dinar Kuwait (KWD) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 83.894 đồng, bán ra 87.961 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 90.419 đồng (24-9-2025), thấp nhất 77.630 đồng (31-3-2020).