Tỉ giá RUB hôm nay — Rúp Nga đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
295,39
Bán ra
326,98
So hôm trước
■ 0,00 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
553,65
Từ đầu năm
▼ −5,94%
Tỉ giá RUB/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▲ +0,73% |
| 1 tháng | ▲ +3,34% |
| 3 tháng | ▼ −8,54% |
| Từ đầu năm | ▼ −5,94% |
| 1 năm | ▼ −3,46% |
| 3 năm | ▲ +26,70% |
| 5 năm | ▼ −6,14% |
RUB/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 326,98 | ▼ −5,94% | 391,38 28-5-2026 | 316,19 8-9-2026 |
| 2025 | 347,62 | ▲ +39,22% | 363,01 8-12-2025 | 236,50 2-1-2025 |
| 2024 | 249,69 | ▼ −12,17% | 322,49 20-6-2024 | 235,93 28-11-2024 |
| 2023 | 284,30 | ▼ −15,28% | 364,55 13-1-2023 | 248,80 14-8-2023 |
| 2022 | 335,56 | ▼ −1,59% | 553,65 30-6-2022 | 209,29 10-3-2022 |
| 2021 | 340,99 | ▼ −0,18% | 364,39 27-10-2021 | 330,63 12-4-2021 |
| 2020 | 341,62 | — | 410,61 6-2-2020 | 321,06 3-11-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UySAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Rúp Nga (RUB) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 295,39 đồng, bán ra 326,98 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 553,65 đồng (30-6-2022), thấp nhất 209,29 đồng (10-3-2022).