Tỉ giá INR hôm nay — Rupee Ấn Độ đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
268,21
Bán ra
279,75
So hôm trước
■ 0,00 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
338,78
Từ đầu năm
▼ −7,86%
Tỉ giá INR/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,50% |
| 1 tháng | ▼ −2,21% |
| 3 tháng | ▼ −2,16% |
| Từ đầu năm | ▼ −7,86% |
| 1 năm | ▼ −9,23% |
| 3 năm | ▼ −7,94% |
| 5 năm | ▼ −12,10% |
INR/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 279,75 | ▼ −7,86% | 303,60 1-1-2026 | 279,75 2-10-2026 |
| 2025 | 303,60 | ▼ −1,70% | 319,49 5-5-2025 | 299,17 5-2-2025 |
| 2024 | 308,85 | ▲ +2,14% | 318,09 27-5-2024 | 302,37 1-1-2024 |
| 2023 | 302,37 | ▲ +2,36% | 306,81 24-10-2023 | 293,62 22-5-2023 |
| 2022 | 295,39 | ▼ −6,98% | 319,11 13-1-2022 | 295,17 16-12-2022 |
| 2021 | 317,57 | ▼ −3,12% | 330,63 23-3-2021 | 312,71 13-10-2021 |
| 2020 | 327,81 | — | 338,78 4-2-2020 | 315,32 19-6-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Rupee Ấn Độ (INR) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 268,21 đồng, bán ra 279,75 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 338,78 đồng (4-2-2020), thấp nhất 279,75 đồng (2-10-2026).