Tỉ giá SAR hôm nay — Riyal Ả Rập Xê Út đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
6.880
Bán ra
7.176
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
7.307
Từ đầu năm
▼ −1,33%
Tỉ giá SAR/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ■ 0,00% |
| 1 tháng | ▼ −0,32% |
| 3 tháng | ▼ −1,21% |
| Từ đầu năm | ▼ −1,33% |
| 1 năm | ▼ −1,63% |
| 3 năm | ▲ +6,40% |
| 5 năm | ▲ +14,06% |
SAR/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 7.176 | ▼ −1,33% | 7.289 29-4-2026 | 7.153 9-9-2026 |
| 2025 | 7.273 | ▲ +3,68% | 7.307 30-9-2025 | 6.918 24-1-2025 |
| 2024 | 7.015 | ▲ +4,58% | 7.067 23-4-2024 | 6.707 1-1-2024 |
| 2023 | 6.707 | ▲ +3,12% | 6.799 23-10-2023 | 6.473 17-1-2023 |
| 2022 | 6.504 | ▲ +3,34% | 6.862 31-10-2022 | 6.254 21-1-2022 |
| 2021 | 6.294 | ▼ −1,40% | 6.387 6-12-2021 | 6.260 11-11-2021 |
| 2020 | 6.384 | — | 6.541 23-3-2020 | 6.379 30-12-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 6.880 đồng, bán ra 7.176 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 7.307 đồng (30-9-2025), thấp nhất 6.254 đồng (21-1-2022).