Tỉ giá THB hôm nay — Baht Thái đổi ra đồng
Mua tiền mặt
682,94
Mua chuyển khoản
758,82
Bán ra
791,01
So hôm trước
■ 0,00 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
865,93
Từ đầu năm
▼ −7,11%
Tỉ giá THB/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,60% |
| 1 tháng | ▼ −2,23% |
| 3 tháng | ▼ −2,34% |
| Từ đầu năm | ▼ −7,11% |
| 1 năm | ▼ −4,95% |
| 3 năm | ▲ +17,58% |
| 5 năm | ▲ +14,83% |
THB/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 791,01 | ▼ −7,11% | 865,93 21-1-2026 | 788,03 1-10-2026 |
| 2025 | 851,53 | ▲ +12,08% | 865,11 24-12-2025 | 745,00 13-1-2025 |
| 2024 | 759,73 | ▲ +5,59% | 774,54 30-9-2024 | 689,03 15-2-2024 |
| 2023 | 719,50 | ▲ +3,51% | 730,89 2-2-2023 | 668,76 4-10-2023 |
| 2022 | 695,09 | ▼ −0,16% | 723,85 18-2-2022 | 632,17 28-9-2022 |
| 2021 | 696,19 | ▼ −11,31% | 787,87 5-1-2021 | 683,39 30-9-2021 |
| 2020 | 784,98 | — | 791,01 18-12-2020 | 724,29 3-4-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Baht Thái (THB) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 682,94 đồng, mua chuyển khoản 758,82 đồng, bán ra 791,01 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 865,93 đồng (21-1-2026), thấp nhất 632,17 đồng (28-9-2022).