Tỉ giá SEK hôm nay — Krona Thụy Điển đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
2.535
Bán ra
2.643
So hôm trước
▲ +1 (▲ +0,03%)
Cao nhất từ 2020
3.028
Từ đầu năm
▼ −9,35%
Tỉ giá SEK/VND (bán ra)
niêm yết 07:57 5-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −0,81% |
| 1 tháng | ▼ −5,23% |
| 3 tháng | ▼ −5,11% |
| Từ đầu năm | ▼ −9,35% |
| 1 năm | ▼ −7,98% |
| 3 năm | ▲ +17,08% |
| 5 năm | ▼ −0,64% |
SEK/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.643 | ▼ −9,35% | 3.028 28-1-2026 | 2.641 1-10-2026 |
| 2025 | 2.915 | ▲ +23,09% | 2.935 24-12-2025 | 2.303 3-2-2025 |
| 2024 | 2.368 | ▼ −4,02% | 2.500 7-6-2024 | 2.333 22-11-2024 |
| 2023 | 2.468 | ▲ +7,22% | 2.491 28-12-2023 | 2.195 31-5-2023 |
| 2022 | 2.301 | ▼ −10,56% | 2.596 14-1-2022 | 2.127 28-9-2022 |
| 2021 | 2.573 | ▼ −10,74% | 2.883 6-1-2021 | 2.538 29-11-2021 |
| 2020 | 2.883 | — | 2.884 30-12-2020 | 2.306 19-3-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Krona Thụy Điển (SEK) tại Vietcombank ngày 5-10-2026: mua chuyển khoản 2.535 đồng, bán ra 2.643 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 3.028 đồng (28-1-2026), thấp nhất 2.127 đồng (28-9-2022).