Kết quả đấu thầu trái phiếu Chính phủ
Phiên gần nhất
7-10-2026
Huy động năm 2026
318.560 tỉ
Số phiên năm 2026
39
Lãi suất bình quân năm 2026
4,21%
Từ 2012
3.490 lượt mã
Trúng thầu kỳ hạn 5 năm ›
Trúng thầu kỳ hạn 10 năm ›
Trúng thầu kỳ hạn 15 năm ›
Theo năm
| Năm | Số ngày đấu thầu | Gọi thầu (tỉ) | Trúng thầu (tỉ) | Tỉ lệ trúng | Lãi suất 5 năm | Lãi suất 10 năm | Lãi suất 15 năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 39 | 616.500 | 318.560 | 52% | 4,16% | 4,23% | 4,28% |
| 2025 | 55 | 646.500 | 377.550 | 58% | 2,68% | 3,35% | 3,26% |
| 2024 | 51 | 517.000 | 330.376 | 64% | 1,66% | 2,63% | 2,71% |
| 2023 | 66 | 325.601 | 322.827 | 99% | 2,47% | 3,19% | 3,36% |
| 2022 | 83 | 424.500 | 232.622 | 55% | 4,70% | 3,57% | 3,43% |
| 2021 | 60 | 397.624 | 339.737 | 85% | 1,07% | 2,22% | 2,40% |
| 2020 | 58 | 372.825 | 350.228 | 94% | 1,73% | 2,79% | 2,89% |
| 2019 | 56 | 226.327 | 215.267 | 95% | 3,50% | 4,45% | 4,69% |
| 2018 | 75 | 320.584 | 192.012 | 60% | 3,83% | 4,73% | 5,02% |
| 2017 | 74 | 238.311 | 194.316 | 82% | 5,02% | 5,94% | 6,69% |
| 2016 | 89 | 378.944 | 316.729 | 84% | 6,22% | 6,65% | 7,62% |
| 2015 | 121 | 391.047 | 249.689 | 64% | 6,25% | 6,45% | 7,54% |
| 2014 | 79 | 368.030 | 240.841 | 65% | 6,96% | 7,57% | 7,87% |
| 2013 | 112 | 370.398 | 194.801 | 53% | 8,71% | 9,08% | 9,00% |
| 2012 | 49 | 143.990 | 71.375 | 50% | 10,18% | 9,54% | — |
60 lượt gần nhất
| Ngày | Mã | Kỳ hạn | Gọi thầu (tỉ) | Đặt thầu (tỉ) | Đặt / gọi | Trúng thầu (tỉ) | Lãi suất trúng thầu | Lãi suất danh nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7-10-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 7-10-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 150 | 0,15 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 7-10-2026 | TD2636025 | 10 năm | 8.000 | 17.600 | 2,20 lần | 12.000 | 4,43% | 4,40% |
| 7-10-2026 | TD2631011 | 5 năm | 5.000 | 9.150 | 1,83 lần | 7.500 | 4,27% | 4,20% |
| 7-10-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 30-9-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 30-9-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 30-9-2026 | TD2636025 | 10 năm | 11.000 | 5.700 | 0,52 lần | 3.600 | 4,43% | 4,40% |
| 30-9-2026 | TD2631011 | 5 năm | 5.000 | 5.800 | 1,16 lần | 4.350 | 4,27% | 4,20% |
| 30-9-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 23-9-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | 50 | 0,10 lần | 50 | 4,62% | 4,40% |
| 23-9-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 23-9-2026 | TD2636024 | 10 năm | 20.000 | 22.500 | 1,12 lần | 20.619 | 4,43% | 4,30% |
| 23-9-2026 | TD2631010 | 5 năm | 9.000 | 8.150 | 0,91 lần | 6.500 | 4,27% | 4,10% |
| 23-9-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 16-9-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 16-9-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 16-9-2026 | TD2636024 | 10 năm | 15.000 | 24.700 | 1,65 lần | 6.850 | 4,43% | 4,30% |
| 16-9-2026 | TD2631010 | 5 năm | 9.000 | 9.751 | 1,08 lần | 7.801 | 4,27% | 4,10% |
| 16-9-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 9-9-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 9-9-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 9-9-2026 | TD2636024 | 10 năm | 8.000 | 17.600 | 2,20 lần | 10.834 | 4,43% | 4,30% |
| 9-9-2026 | TD2631010 | 5 năm | 7.000 | 10.600 | 1,51 lần | 7.000 | 4,26% | 4,10% |
| 9-9-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 3-9-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | 35 | 0,07 lần | 35 | 4,61% | 4,40% |
| 3-9-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 100 | 0,10 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 3-9-2026 | TD2636024 | 10 năm | 8.000 | 5.900 | 0,74 lần | 2.500 | 4,42% | 4,30% |
| 3-9-2026 | TD2631010 | 5 năm | 7.000 | 1.550 | 0,22 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 3-9-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 26-8-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | 50 | 0,10 lần | 50 | 4,60% | 4,40% |
| 26-8-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 100 | 0,10 lần | 50 | 4,55% | 4,10% |
| 26-8-2026 | TD2636024 | 10 năm | 8.000 | 11.150 | 1,39 lần | 5.700 | 4,41% | 4,30% |
| 26-8-2026 | TD2631010 | 5 năm | 7.000 | 10.056 | 1,44 lần | 6.706 | 4,25% | 4,10% |
| 26-8-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 19-8-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 19-8-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 100 | 0,10 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 19-8-2026 | TD2636024 | 10 năm | 7.000 | 8.500 | 1,21 lần | 250 | 4,40% | 4,30% |
| 19-8-2026 | TD2631010 | 5 năm | 6.000 | 7.100 | 1,18 lần | 300 | 4,24% | 4,10% |
| 19-8-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 12-8-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 12-8-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 100 | 0,10 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 12-8-2026 | TD2636024 | 10 năm | 7.000 | 8.000 | 1,14 lần | 3.600 | 4,40% | 4,30% |
| 12-8-2026 | TD2631010 | 5 năm | 4.000 | 7.505 | 1,88 lần | 4.000 | 4,24% | 4,10% |
| 12-8-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 5-8-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 5-8-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 600 | 0,60 lần | 500 | 4,55% | 4,10% |
| 5-8-2026 | TD2636024 | 10 năm | 7.000 | 8.200 | 1,17 lần | 3.400 | 4,38% | 4,30% |
| 5-8-2026 | TD2631010 | 5 năm | 4.000 | 6.100 | 1,52 lần | 3.200 | 4,22% | 4,10% |
| 5-8-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 29-7-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | — | 0,00 lần | — | không trúng | 4,40% |
| 29-7-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 530 | 0,53 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 29-7-2026 | TD2636024 | 10 năm | 7.000 | 7.500 | 1,07 lần | 3.050 | 4,36% | 4,30% |
| 29-7-2026 | TD2631010 | 5 năm | 4.000 | 6.850 | 1,71 lần | 3.550 | 4,20% | 4,10% |
| 29-7-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
| 22-7-2026 | TD2656067 | 30 năm | 500 | 100 | 0,20 lần | 100 | 4,59% | 4,40% |
| 22-7-2026 | TD2641037 | 15 năm | 1.000 | 520 | 0,52 lần | — | không trúng | 4,10% |
| 22-7-2026 | TD2636024 | 10 năm | 7.000 | 7.974 | 1,14 lần | 3.024 | 4,35% | 4,30% |
| 22-7-2026 | TD2631010 | 5 năm | 4.000 | 7.300 | 1,82 lần | 3.000 | 4,18% | 4,10% |
| 22-7-2026 | TD2629001 | 3 năm | 500 | 500 | 1,00 lần | — | không trúng | 3,40% |
Xem thêm
Tóm tắt
Từ 6-8-2012 tới 7-10-2026, Kho bạc Nhà nước tổ chức 1.067 ngày đấu thầu trái phiếu Chính phủ qua HNX, huy động tổng cộng 3.946.929 tỉ đồng.
Mỗi phiên Kho bạc gọi thầu một lượng trái phiếu từng mã; nhà đầu tư (chủ yếu ngân hàng, bảo hiểm) đặt lãi suất, Kho bạc chọn mức lãi chấp nhận được. "Đặt / gọi" trên 1 lần nghĩa là cầu vượt cung; phiên "không trúng" là Kho bạc không chấp nhận mức lãi nào.
Nguồn: HNX. Trúng thầu gồm cả phần phát hành thêm ngay trong phiên. Lãi suất bình quân nhiều phiên tính theo giá trị trúng thầu.