Cập nhật lúc06:14 Chủ nhật 4-10-2026

Lịch công bố số liệu kinh tế Mỹ (giờ Việt Nam)

Sắp công bố (45 ngày tới)

Giờ VNSố liệuKỳKỳ trước
19:30 Thứ Năm 8-10-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 3-10-2026197.000
19:30 Thứ Tư 14-10-2026Lạm phát CPItháng 9-20263,4%
19:30 Thứ Tư 14-10-2026Lạm phát lõi (CPI lõi)tháng 9-20262,4%
19:30 Thứ Năm 15-10-2026Giá sản xuất (PPI)tháng 9-20265,4%
19:30 Thứ Năm 15-10-2026Doanh số bán lẻtháng 9-2026+1,1%
19:30 Thứ Năm 15-10-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 10-10-2026—
23:15 Thứ Sáu 16-10-2026Sản xuất công nghiệptháng 9-2026+0,0%
19:30 Thứ Ba 20-10-2026Khởi công nhà ởtháng 9-20261.275 nghìn
19:30 Thứ Năm 22-10-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 17-10-2026—
01:00 Thứ Năm 29-10-2026Fed công bố lãi suấthiện 3,75–4,00%
19:30 Thứ Năm 29-10-2026Lạm phát PCEtháng 9-20263,4%
19:30 Thứ Năm 29-10-2026Lạm phát PCE lõitháng 9-20263,0%
19:30 Thứ Năm 29-10-2026Tăng trưởng GDPquý 3-20262,2%
19:30 Thứ Năm 29-10-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 24-10-2026—
22:00 Thứ Ba 3-11-2026Việc làm còn trống (JOLTS)tháng 9-20267,08 triệu
20:30 Thứ Năm 5-11-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 31-10-2026—
20:30 Thứ Sáu 6-11-2026Việc làm phi nông nghiệptháng 10-2026+29 nghìn
20:30 Thứ Sáu 6-11-2026Tỉ lệ thất nghiệptháng 10-20264,2%
20:30 Thứ Sáu 6-11-2026Lương bình quân theo giờtháng 10-20263,0%
20:30 Thứ Ba 10-11-2026Lạm phát CPItháng 10-2026—
20:30 Thứ Ba 10-11-2026Lạm phát lõi (CPI lõi)tháng 10-2026—
20:30 Thứ Năm 12-11-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 7-11-2026—
20:30 Thứ Sáu 13-11-2026Giá sản xuất (PPI)tháng 10-2026—
20:30 Thứ Ba 17-11-2026Doanh số bán lẻtháng 10-2026—
23:15 Thứ Ba 17-11-2026Sản xuất công nghiệptháng 10-2026—

Vừa công bố (30 ngày qua)

Giờ VNSố liệuKỳThực tếKỳ trước
19:30 Thứ Sáu 2-10-2026Việc làm phi nông nghiệptháng 9-2026+29 nghìn+133 nghìn
19:30 Thứ Sáu 2-10-2026Tỉ lệ thất nghiệptháng 9-20264,2%4,1%
19:30 Thứ Sáu 2-10-2026Lương bình quân theo giờtháng 9-20263,0%3,1%
19:30 Thứ Năm 1-10-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 26-9-2026197.000198.000
19:30 Thứ Tư 30-9-2026Tăng trưởng GDPquý 2-20262,2%2,5%
19:30 Thứ Tư 30-9-2026Lạm phát PCEtháng 8-20263,4%3,3%
19:30 Thứ Tư 30-9-2026Lạm phát PCE lõitháng 8-20263,0%2,9%
21:00 Thứ Ba 29-9-2026Việc làm còn trống (JOLTS)tháng 8-20267,08 triệu7,33 triệu
21:00 Thứ Hai 28-9-2026Doanh số bán lẻtháng 8-2026+1,1%-0,5%
19:30 Thứ Năm 24-9-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 19-9-2026198.000198.000
23:15 Thứ Sáu 18-9-2026Sản xuất công nghiệptháng 8-2026+0,0%+0,2%
19:30 Thứ Năm 17-9-2026Khởi công nhà ởtháng 8-20261.275 nghìn1.309 nghìn
19:30 Thứ Năm 17-9-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 12-9-2026198.000207.000
01:00 Thứ Năm 17-9-2026Fed công bố lãi suấttăng 25 điểm → 3,75–4,00%
19:30 Thứ Tư 16-9-2026Doanh số bán lẻtháng 8-2026+1,1%-0,5%
19:30 Thứ Sáu 11-9-2026Lạm phát CPItháng 8-20263,4%3,3%
19:30 Thứ Sáu 11-9-2026Lạm phát lõi (CPI lõi)tháng 8-20262,4%2,5%
19:30 Thứ Năm 10-9-2026Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầutuần tới 5-9-2026207.000207.000
19:30 Thứ Năm 10-9-2026Giá sản xuất (PPI)tháng 8-20265,4%4,8%
19:30 Thứ Sáu 4-9-2026Việc làm phi nông nghiệptháng 8-2026+133 nghìn-10 nghìn
19:30 Thứ Sáu 4-9-2026Tỉ lệ thất nghiệptháng 8-20264,1%4,1%
19:30 Thứ Sáu 4-9-2026Lương bình quân theo giờtháng 8-20263,1%3,2%

Tóm tắt

Lịch công bố số liệu kinh tế Mỹ quan trọng, đổi sang giờ Việt Nam (đã tính giờ mùa hè, mùa đông của Mỹ): lạm phát CPI, PCE, PPI, báo cáo việc làm, đơn trợ cấp thất nghiệp, GDP, doanh số bán lẻ, sản xuất công nghiệp, khởi công nhà ở, niềm tin tiêu dùng và các cuộc họp chính sách của Fed.

Cột "Thực tế" tự điền khi số liệu được công bố. "Kỳ trước" là số đã được cơ quan thống kê điều chỉnh, có thể khác số công bố lần đầu. Trang không đưa số dự báo của giới phân tích.

Nguồn: lịch công bố của kho FRED (Fed St. Louis), lịch họp của Fed, số liệu từ Cục Thống kê Lao động (BLS), Cục Phân tích Kinh tế (BEA), Cục Điều tra dân số Mỹ, Đại học Michigan.