Lịch công bố số liệu kinh tế Mỹ (giờ Việt Nam)
Công bố tới
Đơn trợ cấp thất nghiệp tuần
19:30 Thứ Năm 8-10-2026
19:30 Thứ Năm 8-10-2026
Fed họp tới
01:00 Thứ Năm 29-10-2026
Lạm phát CPI tới
19:30 Thứ Tư 14-10-2026
Việc làm phi nông nghiệp tới
20:30 Thứ Sáu 6-11-2026
Sắp công bố (45 ngày tới)
| Giờ VN | Số liệu | Kỳ | Kỳ trước |
|---|---|---|---|
| 19:30 Thứ Năm 8-10-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 3-10-2026 | 197.000 |
| 19:30 Thứ Tư 14-10-2026 | Lạm phát CPI | tháng 9-2026 | 3,4% |
| 19:30 Thứ Tư 14-10-2026 | Lạm phát lõi (CPI lõi) | tháng 9-2026 | 2,4% |
| 19:30 Thứ Năm 15-10-2026 | Giá sản xuất (PPI) | tháng 9-2026 | 5,4% |
| 19:30 Thứ Năm 15-10-2026 | Doanh số bán lẻ | tháng 9-2026 | +1,1% |
| 19:30 Thứ Năm 15-10-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 10-10-2026 | — |
| 23:15 Thứ Sáu 16-10-2026 | Sản xuất công nghiệp | tháng 9-2026 | +0,0% |
| 19:30 Thứ Ba 20-10-2026 | Khởi công nhà ở | tháng 9-2026 | 1.275 nghìn |
| 19:30 Thứ Năm 22-10-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 17-10-2026 | — |
| 01:00 Thứ Năm 29-10-2026 | Fed công bố lãi suất | hiện 3,75–4,00% | |
| 19:30 Thứ Năm 29-10-2026 | Lạm phát PCE | tháng 9-2026 | 3,4% |
| 19:30 Thứ Năm 29-10-2026 | Lạm phát PCE lõi | tháng 9-2026 | 3,0% |
| 19:30 Thứ Năm 29-10-2026 | Tăng trưởng GDP | quý 3-2026 | 2,2% |
| 19:30 Thứ Năm 29-10-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 24-10-2026 | — |
| 22:00 Thứ Ba 3-11-2026 | Việc làm còn trống (JOLTS) | tháng 9-2026 | 7,08 triệu |
| 20:30 Thứ Năm 5-11-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 31-10-2026 | — |
| 20:30 Thứ Sáu 6-11-2026 | Việc làm phi nông nghiệp | tháng 10-2026 | +29 nghìn |
| 20:30 Thứ Sáu 6-11-2026 | Tỉ lệ thất nghiệp | tháng 10-2026 | 4,2% |
| 20:30 Thứ Sáu 6-11-2026 | Lương bình quân theo giờ | tháng 10-2026 | 3,0% |
| 20:30 Thứ Ba 10-11-2026 | Lạm phát CPI | tháng 10-2026 | — |
| 20:30 Thứ Ba 10-11-2026 | Lạm phát lõi (CPI lõi) | tháng 10-2026 | — |
| 20:30 Thứ Năm 12-11-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 7-11-2026 | — |
| 20:30 Thứ Sáu 13-11-2026 | Giá sản xuất (PPI) | tháng 10-2026 | — |
| 20:30 Thứ Ba 17-11-2026 | Doanh số bán lẻ | tháng 10-2026 | — |
| 23:15 Thứ Ba 17-11-2026 | Sản xuất công nghiệp | tháng 10-2026 | — |
Vừa công bố (30 ngày qua)
| Giờ VN | Số liệu | Kỳ | Thực tế | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 Thứ Sáu 2-10-2026 | Việc làm phi nông nghiệp | tháng 9-2026 | +29 nghìn | +133 nghìn |
| 19:30 Thứ Sáu 2-10-2026 | Tỉ lệ thất nghiệp | tháng 9-2026 | 4,2% | 4,1% |
| 19:30 Thứ Sáu 2-10-2026 | Lương bình quân theo giờ | tháng 9-2026 | 3,0% | 3,1% |
| 19:30 Thứ Năm 1-10-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 26-9-2026 | 197.000 | 198.000 |
| 19:30 Thứ Tư 30-9-2026 | Tăng trưởng GDP | quý 2-2026 | 2,2% | 2,5% |
| 19:30 Thứ Tư 30-9-2026 | Lạm phát PCE | tháng 8-2026 | 3,4% | 3,3% |
| 19:30 Thứ Tư 30-9-2026 | Lạm phát PCE lõi | tháng 8-2026 | 3,0% | 2,9% |
| 21:00 Thứ Ba 29-9-2026 | Việc làm còn trống (JOLTS) | tháng 8-2026 | 7,08 triệu | 7,33 triệu |
| 21:00 Thứ Hai 28-9-2026 | Doanh số bán lẻ | tháng 8-2026 | +1,1% | -0,5% |
| 19:30 Thứ Năm 24-9-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 19-9-2026 | 198.000 | 198.000 |
| 23:15 Thứ Sáu 18-9-2026 | Sản xuất công nghiệp | tháng 8-2026 | +0,0% | +0,2% |
| 19:30 Thứ Năm 17-9-2026 | Khởi công nhà ở | tháng 8-2026 | 1.275 nghìn | 1.309 nghìn |
| 19:30 Thứ Năm 17-9-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 12-9-2026 | 198.000 | 207.000 |
| 01:00 Thứ Năm 17-9-2026 | Fed công bố lãi suất | tăng 25 điểm → 3,75–4,00% | ||
| 19:30 Thứ Tư 16-9-2026 | Doanh số bán lẻ | tháng 8-2026 | +1,1% | -0,5% |
| 19:30 Thứ Sáu 11-9-2026 | Lạm phát CPI | tháng 8-2026 | 3,4% | 3,3% |
| 19:30 Thứ Sáu 11-9-2026 | Lạm phát lõi (CPI lõi) | tháng 8-2026 | 2,4% | 2,5% |
| 19:30 Thứ Năm 10-9-2026 | Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu | tuần tới 5-9-2026 | 207.000 | 207.000 |
| 19:30 Thứ Năm 10-9-2026 | Giá sản xuất (PPI) | tháng 8-2026 | 5,4% | 4,8% |
| 19:30 Thứ Sáu 4-9-2026 | Việc làm phi nông nghiệp | tháng 8-2026 | +133 nghìn | -10 nghìn |
| 19:30 Thứ Sáu 4-9-2026 | Tỉ lệ thất nghiệp | tháng 8-2026 | 4,1% | 4,1% |
| 19:30 Thứ Sáu 4-9-2026 | Lương bình quân theo giờ | tháng 8-2026 | 3,1% | 3,2% |
Tóm tắt
Lịch công bố số liệu kinh tế Mỹ quan trọng, đổi sang giờ Việt Nam (đã tính giờ mùa hè, mùa đông của Mỹ): lạm phát CPI, PCE, PPI, báo cáo việc làm, đơn trợ cấp thất nghiệp, GDP, doanh số bán lẻ, sản xuất công nghiệp, khởi công nhà ở, niềm tin tiêu dùng và các cuộc họp chính sách của Fed.
Cột "Thực tế" tự điền khi số liệu được công bố. "Kỳ trước" là số đã được cơ quan thống kê điều chỉnh, có thể khác số công bố lần đầu. Trang không đưa số dự báo của giới phân tích.
Nguồn: lịch công bố của kho FRED (Fed St. Louis), lịch họp của Fed, số liệu từ Cục Thống kê Lao động (BLS), Cục Phân tích Kinh tế (BEA), Cục Điều tra dân số Mỹ, Đại học Michigan.