Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 416 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, BT6, CKV · Xem bảng →
Logo DCF
CTCP Xây dựng và Thiết kế số 1
Design and Construction Join Stock Company No.1
30.500
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:52

Kết quả kinh doanh DCF

Doanh thu và lợi nhuận DCF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 129Q4/2023: 268Q1/2024: 204Q2/2024: 409Q3/2024: 336Q4/2024: 377Q1/2025: 356Q2/2025: 453Q3/2025: 567Q4/2025: 594Q1/2026: 496Q2/2026: 599599Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -9Q4/2023: 19Q1/2024: 3Q2/2024: 18Q3/2024: 7Q4/2024: 11Q1/2025: 12Q2/2025: 20Q3/2025: 29Q4/2025: 15Q1/2026: 14Q2/2026: 2329-9Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202659923
Q1/202649614
Q4/202559415
Q3/202556729
Q2/202545320
Q1/202535612
Q4/202437711
Q3/20243367
Q2/202440918
Q1/20242043
Q4/202326819
Q3/2023129-9

Doanh thu và lợi nhuận DCF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 71Năm 2021: 63Năm 2022: 379Năm 2023: 611Năm 2024: 1.326Năm 2025: 1.9701.970Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 3Năm 2022: 7Năm 2023: 11Năm 2024: 39Năm 2025: 7676Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.97076
Năm 20241.32639
Năm 202361111
Năm 20223797
Năm 2021633
Năm 2020713

Báo cáo tài chính gốc DCF theo kỳ

138 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021—
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

138 tệp báo cáo DCF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DCF theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.969,71.326,4611,2379,063,170,6105,7156,999,7350,7311,9269,6143,182,8192,5192,1102,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,52,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.969,71.326,4611,2379,063,170,6105,7156,999,7350,7311,9269,6143,182,8192,5190,699,5
4. Giá vốn hàng bán1.812,11.217,3544,1342,351,653,987,3145,987,4308,6275,7233,8130,979,7179,4170,392,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)157,6109,167,236,811,516,718,311,012,342,136,235,812,23,113,020,36,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,90,10,10,07,60,30,50,30,30,40,40,40,63,22,31,42,0
7. Chi phí tài chính17,48,935,65,21,40,00,11,20,62,93,60,70,00,00,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,48,934,04,91,20,00,11,00,62,93,60,70,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,02,2-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,50,60,40,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,752,234,922,413,814,516,419,319,732,128,426,911,610,118,315,111,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,049,7-5,79,13,82,62,3-9,2-7,77,54,68,61,2-3,8-2,96,5-2,8
12. Thu nhập khác4,71,926,90,80,10,61,12,38,22,43,42,82,77,812,21,510,6
13. Chi phí khác1,51,50,71,10,40,33,90,10,20,20,12,40,00,10,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,20,426,2-0,2-0,40,3-2,92,28,02,23,40,42,77,712,11,510,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,250,020,48,83,52,9-0,6-7,00,49,77,98,93,93,99,18,07,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,710,69,81,80,30,00,00,10,22,01,80,01,00,81,82,01,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,710,69,81,80,30,00,00,10,22,01,82,01,00,81,82,01,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,539,410,67,03,22,9-0,6-7,10,27,76,16,92,93,17,46,06,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,539,410,67,03,22,9-0,6-7,10,27,76,16,92,93,17,46,06,4

Kết quả kinh doanh DCF theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 3/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh598,6496,2594,4567,0452,7355,6377,1335,8409,0204,5267,5128,8140,874,2191,670,141,675,818,518,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)598,6496,2594,4567,0452,7355,6377,1335,8409,0204,5267,5128,8140,874,2191,670,141,675,818,518,2
4. Giá vốn hàng bán543,0453,9554,8521,8410,9324,6344,4314,8372,0186,1242,5110,5127,363,8173,861,536,471,120,911,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,642,339,645,241,931,032,721,037,018,425,118,313,510,417,88,75,24,7-2,46,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,60,67,70,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,06,40,1
7. Chi phí tài chính12,46,83,73,94,13,92,21,7-0,62,912,914,14,04,02,61,10,90,60,40,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,46,83,73,94,13,92,21,71,62,912,914,04,03,22,41,10,90,60,40,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,8-0,82,4-4,5-0,60,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,31,00,30,20,10,90,10,10,10,30,10,20,10,00,10,10,00,00,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,817,025,212,913,311,616,510,315,011,011,49,97,46,27,95,73,94,03,23,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,718,218,128,324,414,713,98,923,43,43,0-10,41,40,27,21,80,30,10,22,8
12. Thu nhập khác0,70,61,07,80,80,80,50,70,20,525,30,70,60,20,50,00,40,00,00,0
13. Chi phí khác0,50,90,40,40,40,20,50,40,50,10,00,30,30,10,80,20,00,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,30,57,40,40,60,00,2-0,30,425,30,40,30,2-0,4-0,20,4-0,0-0,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,917,918,635,724,715,314,09,223,13,828,4-10,01,60,36,81,60,70,10,22,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,83,63,77,15,13,12,81,84,91,19,5-0,80,80,21,60,20,20,00,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,83,63,77,15,13,12,81,84,91,19,5-0,80,80,21,60,20,20,00,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,114,314,928,519,712,211,17,318,22,718,9-9,20,80,15,31,40,50,10,02,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,114,314,928,519,712,211,17,318,22,718,9-9,20,80,15,31,40,50,10,02,4

Báo cáo khác của DCF

Dữ liệu khác của DCF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng và Thiết kế số 1 (mã DCF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.970 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng, tăng 91,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 599 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.