Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo APS
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
Asia - Pacific Securities Joint Stock Company
5.600
▼ −100 (▼ −1,75%)

Kết quả kinh doanh APS

Doanh thu và lợi nhuận APS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 28Q1/2024: 24Q2/2024: 155Q3/2024: 41Q4/2024: 18Q1/2025: 24Q2/2025: 45Q3/2025: 99Q4/2025: 14Q1/2026: 15Q2/2026: 32Q3/2026: 10155Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -4Q1/2024: 8Q2/2024: 27Q3/2024: 14Q4/2024: -27Q1/2025: -25Q2/2025: -7Q3/2025: 44Q4/2025: -41Q1/2026: -30Q2/2026: 53Q3/2026: -4353-43Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202610-43
Q2/20263253
Q1/202615-30
Q4/202514-41
Q3/20259944
Q2/202545-7
Q1/202524-25
Q4/202418-27
Q3/20244114
Q2/202415527
Q1/2024248
Q4/202328-4

Doanh thu và lợi nhuận APS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 158Năm 2021: 747Năm 2022: 421Năm 2023: 435Năm 2024: 238Năm 2025: 181747Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 57Năm 2021: 563Năm 2022: -449Năm 2023: -180Năm 2024: 22Năm 2025: -32563-449Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025181-32
Năm 202423822
Năm 2023435-180
Năm 2022421-449
Năm 2021747563
Năm 202015857

Báo cáo tài chính gốc APS theo kỳ

148 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

148 tệp báo cáo APS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh APS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)155,2210,9405,0353,1669,353,5-5,90,114,621,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính0,212,844,159,1264,331,30,52,13,020,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ152,3198,0359,5291,7403,32,0-7,4-3,811,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL2,70,21,42,31,720,21,01,80,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,42,13,43,40,00,00,10,50,40,211,27,12,16,13,517,29,48,548,3
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu12,316,014,618,316,39,46,910,88,28,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán8,56,99,313,221,710,85,6142,511,79,511,617,29,49,012,457,442,714,816,2
  1.8. Doanh thu tư vấn1,11,41,432,439,483,618,214,583,68,46,44,20,20,00,32,30,10,70,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,70,81,11,00,90,91,01,11,01,00,90,80,80,60,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động181,1238,1434,8421,4747,5158,225,8169,5119,649,843,745,524,931,088,2214,2111,239,183,6
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)193,9217,9414,9953,85,420,127,79,211,419,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,37,03,187,28,329,219,93,37,819,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ192,6210,9411,8866,6-2,9-9,17,85,93,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,10,6-0,1-0,40,0-0,20,00,03,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán6,46,17,59,99,65,13,6132,216,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1,11,11,21,11,10,91,11,41,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,00,00,00,00,40,20,30,71,01,126,121,78,214,1167,6146,884,8102,924,9
  Cộng chi phí hoạt động201,6225,6423,6964,631,784,747,3154,894,132,726,121,78,214,1167,6146,884,8102,924,9
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,10,40,63,01,11,10,91,61,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,81,00,83,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,81,11,13,73,01,41,10,91,61,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay-0,10,60,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính-0,10,60,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN19,7-8,0193,420,815,814,817,113,714,013,511,17,58,89,915,426,717,419,417,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-39,221,0-181,8-561,1702,960,0-37,42,013,05,56,516,37,97,1-94,840,79,0-77,642,4
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,10,00,02,50,00,10,10,10,03,23,87,13,83,42,01,01,7
  8.2. Chi phí khác0,50,50,50,70,20,10,00,00,22,90,01,40,00,00,80,00,90,94,5
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,5-0,5-0,3-0,7-0,22,30,00,1-0,1-2,80,01,73,87,13,03,41,10,1-2,8
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-39,720,5-182,1-561,7702,762,4-37,42,012,92,76,618,111,714,2-91,844,110,1-77,539,6
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện0,633,4-129,813,1296,651,3-22,211,85,02,76,618,111,714,2-91,844,110,1-77,539,6
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-40,3-12,9-52,3-574,8406,211,1-15,2-9,87,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN-8,1-1,3-2,2-112,7140,15,8-3,00,12,60,00,00,00,00,00,00,01,30,010,9
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,1-2,6-10,5-115,081,22,2-3,0-2,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-31,721,8-179,9-449,0562,656,5-34,42,010,42,76,618,111,714,2-91,844,18,8-77,528,7
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-31,721,8-179,9-449,0562,656,5-34,42,010,42,76,618,111,714,2-91,844,18,8-77,528,7
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành—1,38,32,358,93,60,02,01,50,00,00,00,00,00,00,01,30,010,9
  2.9. Chi phí tư vấn——0,00,215,258,714,711,461,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác———0,00,00,00,00,00,00,213,716,212,415,372,0137,459,414,818,9
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh————0,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh APS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)4,825,08,66,491,438,818,511,334,5148,316,819,739,7225,6119,771,1173,415,693,1522,5119,11,026,725,24,522,41,2-0,2-5,6-7,07,03,92,5-8,42,6-1,2-2,212,23,82,21,616,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính3,40,0————0,21,00,47,44,0—12,831,3———-0,059,1256,60,00,37,318,20,711,21,20,00,00,00,50,10,10,91,70,80,4-1,63,82,21,616,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,024,37,55,991,037,118,310,234,1140,912,819,726,2193,7119,669,3172,915,634,0264,7119,10,219,31,80,20,0-0,0-0,4-6,0-7,06,13,31,9-9,50,3-2,0-2,713,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,50,71,10,50,41,7—0,1——0,1—0,70,70,01,80,50,00,01,10,00,50,15,23,511,20,00,20,40,00,40,50,40,20,60,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-0,21,10,50,80,81,20,70,90,40,40,41,00,60,90,92,00,50,6——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,81,85,40,23,01,10,42,91,70,00,40,00,10,01,05,00,61,5
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,73,43,83,92,82,82,84,14,24,33,43,53,33,64,25,83,54,54,510,13,11,41,72,62,32,82,42,32,32,12,12,92,62,52,82,72,61,61,20,02,12,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,32,02,32,03,61,61,21,21,61,92,12,02,53,11,72,22,63,54,98,74,63,64,73,92,53,01,41,41,41,31,51,92,668,33,73,13,23,22,21,92,42,60,03,03,02,92,74,34,43,54,93,11,52,22,61,11,63,82,51,52,5
  1.8. Doanh thu tư vấn0,00,00,20,9——0,20,00,30,11,01,1——0,30,50,131,70,10,77,117,813,715,016,617,134,915,90,40,31,667,90,30,212,132,337,912,80,64,90,33,20,00,60,24,31,34,00,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,2
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,20,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,1-0,60,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,10,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động9,731,815,414,398,744,623,517,741,3155,223,927,646,5233,5127,081,9180,456,1102,8542,2134,124,147,046,926,145,540,019,5-1,2-3,112,477,08,262,821,437,241,830,18,010,66,823,9—11,18,416,17,715,59,68,412,08,44,25,85,74,24,510,011,67,111,3
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)55,923,647,158,437,146,749,275,217,7113,611,522,079,7219,283,3263,2164,5489,836,1-0,04,52,7-1,8-0,3-0,319,10,13,57,39,77,2-3,62,48,00,51,6-0,85,42,7-0,3-1,014,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ55,923,647,158,437,146,747,970,016,3113,311,322,079,2216,783,3205,2164,5460,836,0-0,30,12,4-5,0-6,2-1,0-3,3-0,03,57,3-7,74,7-4,52,07,5-1,11,5-0,90,50,0-1,1-13,611,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,11,41,51,42,11,51,41,31,51,61,71,62,02,31,61,91,92,23,93,92,01,91,81,61,11,21,11,61,01,11,11,21,663,41,91,837,76,41,31,11,31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,00,0———————————0,00,00,10,00,10,00,03,52,98,81,67,317,132,713,00,0-0,00,164,20,0-0,912,230,50,1-0,00,00,10,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,40,30,40,30,30,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động57,325,448,960,039,548,650,977,019,4115,813,424,082,0221,885,2265,5166,7490,040,44,410,57,79,13,18,437,934,118,58,711,38,662,24,571,115,034,740,313,33,46,04,316,6—5,95,49,94,67,63,84,13,90,42,62,02,94,13,31,65,160,27,3
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,20,21,11,00,70,20,70,20,10,00,10,10,20,20,50,10,10,20,60,10,70,30,40,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,80,00,00,01,00,00,00,00,80,20,10,11,10,11,50,91,11,00,70,20,90,20,10,00,10,10,20,20,50,10,10,20,60,10,70,30,40,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN5,9-46,94,16,94,34,73,5—4,25,21,28,63,8177,04,26,93,65,94,44,43,44,04,13,53,94,03,34,63,35,23,23,83,73,13,03,83,43,53,03,73,13,40,02,72,83,62,02,82,01,61,62,41,82,42,22,71,92,42,53,33,2
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-53,553,3-37,6-51,855,0-8,7-30,9-39,717,733,99,2-4,4-39,5-165,437,4-189,710,2-438,758,8534,6121,213,134,041,114,03,62,6-3,5-13,1-19,40,811,60,1-11,33,6-0,7-1,914,01,81,30,14,3—2,50,22,61,15,03,82,76,45,6-0,31,40,6-2,5-0,76,14,0-56,40,9
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,3——0,0—0,0——0,00,00,30,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,80,90,80,81,01,01,10,80,60,91,10,91,00,6
  Cộng kết quả hoạt động khác0,0-0,0-0,0-0,0-0,50,00,0-0,40,0-0,10,00,0-0,40,00,1-0,2——-0,4-0,20,0——-0,00,00,3-0,10,0—0,00,0-0,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0-0,10,80,70,81,01,01,10,80,60,91,10,90,30,5
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-53,553,3-37,6-51,854,5-8,7-30,9-40,217,733,89,2-4,4-40,0-165,337,6-189,910,2-438,758,4534,4121,213,134,041,114,03,92,5-3,5-13,1-19,40,811,50,2-11,23,6-0,7-2,014,01,81,30,14,4-3,62,50,22,61,14,94,63,57,26,50,72,51,4-1,90,27,14,8-56,11,4
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,552,72,10,70,50,8-1,319,6-0,16,27,8-2,113,0-142,41,2-54,01,96,660,4269,32,215,39,731,212,80,62,50,50,2-20,0-0,63,04,25,72,22,9-0,20,71,80,3-13,515,4-3,62,50,22,61,14,94,63,57,26,50,72,51,4-1,90,27,14,8-56,11,4
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-55,00,7-39,6-52,553,9-9,6-29,6-59,817,827,61,5-2,3-52,9-23,036,3-135,98,4-445,2-2,0265,1119,0-2,324,38,01,23,30,0-4,0-13,30,71,47,8-0,1-16,91,4-3,5-1,813,30,01,113,6-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN-10,80,1-7,7-10,510,9-1,9-5,9-12,73,66,81,1-0,8-8,11,27,5-38,32,0-88,012,1106,524,29,4—0,00,00,70,00,00,00,40,00,70,0-1,70,0-0,90,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,00,20,00,15,9-5,9-0,83,61,30,8-0,32,55,80,2-11,10,31,412,153,50,45,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,40,00,60,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-11,00,1-7,9-10,510,8-7,8—-12,0—5,50,3-0,5-10,6-4,67,3-27,21,7-89,4—53,023,84,4—0,00,00,70,00,00,00,40,00,00,0-3,10,0-1,50,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-42,753,2-29,8-41,443,5-6,8-24,9-27,414,127,08,1-3,6-31,8-166,630,1-151,68,3-350,646,3427,997,03,734,041,114,03,22,5-3,5-13,1-19,80,810,90,2-9,63,60,2-2,011,31,81,30,14,4-3,62,50,22,61,14,94,63,57,26,50,72,51,4-1,90,27,14,8-56,11,4
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-42,753,2-29,8-41,443,5-6,8-24,9-27,414,127,08,1-3,6-31,8-166,630,1-151,68,3-350,646,3427,997,03,734,041,114,03,22,5-3,5-13,1-19,80,810,90,2-9,63,60,2-2,011,31,81,30,14,4-3,62,50,22,61,14,94,63,57,26,50,72,51,4-1,90,27,14,8-56,11,4
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác—0,0———————————————0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,13,33,34,03,84,03,93,22,43,12,82,72,75,14,15,07,2
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính—-0,00,0———1,35,21,40,30,2—0,62,5—58,10,029,00,10,34,40,33,36,00,722,40,10,00,017,42,50,90,40,51,50,00,04,92,70,812,73,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,1—-0,0—0,2—0,2—0,4—0,1—————-2,4——0,0——0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,91,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—0,0————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,10,00,10,00,10,00,10,20,20,20,30,20,30,24,93,60,3—5,95,49,94,67,63,84,13,90,42,62,02,94,13,31,65,160,27,3
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0—0,8———1,0———0,8———1,0—1,40,7—0,0——0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay—0,0————0,00,30,00,30,00,10,30,10,10,30,00,40,1—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính—0,0————0,00,30,00,30,00,10,30,10,10,30,00,40,1—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0—————-18,7————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,00,00,00,5——0,4—0,1—0,00,5——0,5——0,40,20,0——0,00,00,00,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,1
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của APS

Dữ liệu khác của APS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương (mã APS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 181 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -32 tỉ đồng, giảm 245,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -43 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.