Tỉ giá USD hôm nay — Đô la Mỹ đổi ra đồng
Mua tiền mặt
25.760
Mua chuyển khoản
25.790
Bán ra
26.170
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
26.536
Từ đầu năm
▼ −0,78%
Tỉ giá USD/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ■ 0,00% |
| 1 tháng | ▼ −0,32% |
| 3 tháng | ▼ −1,11% |
| Từ đầu năm | ▼ −0,78% |
| 1 năm | ▼ −0,95% |
| 3 năm | ▲ +6,56% |
| 5 năm | ▲ +14,48% |
USD/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 26.170 | ▼ −0,78% | 26.525 28-7-2026 | 26.060 10-2-2026 |
| 2025 | 26.377 | ▲ +3,23% | 26.536 21-8-2025 | 25.300 24-1-2025 |
| 2024 | 25.551 | ▲ +4,63% | 25.551 31-12-2024 | 24.420 1-1-2024 |
| 2023 | 24.420 | ▲ +2,91% | 24.760 23-10-2023 | 23.600 17-1-2023 |
| 2022 | 23.730 | ▲ +3,53% | 24.888 25-10-2022 | 22.760 21-1-2022 |
| 2021 | 22.920 | ▼ −1,27% | 23.220 6-12-2021 | 22.745 11-11-2021 |
| 2020 | 23.215 | — | 23.760 23-3-2020 | 23.190 30-12-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Đô la Mỹ (USD) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 25.760 đồng, mua chuyển khoản 25.790 đồng, bán ra 26.170 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 26.536 đồng (21-8-2025), thấp nhất 22.745 đồng (11-11-2021).