Tỉ giá JPY hôm nay — Yên Nhật đổi ra đồng
Mua tiền mặt
159,04
Mua chuyển khoản
160,64
Bán ra
170,01
So hôm trước
■ 0,00 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
229,64
Từ đầu năm
▼ −1,34%
Tỉ giá JPY/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▲ +0,19% |
| 1 tháng | ▼ −1,16% |
| 3 tháng | ▲ +0,08% |
| Từ đầu năm | ▼ −1,34% |
| 1 năm | ▼ −7,47% |
| 3 năm | ▲ +0,99% |
| 5 năm | ▼ −19,25% |
JPY/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 170,01 | ▼ −1,34% | 175,54 28-1-2026 | 165,72 24-7-2026 |
| 2025 | 172,32 | ▲ +3,73% | 189,71 22-4-2025 | 163,68 7-1-2025 |
| 2024 | 166,12 | ▼ −5,52% | 181,21 5-8-2024 | 161,43 11-7-2024 |
| 2023 | 175,83 | ▼ −3,94% | 188,49 19-1-2023 | 165,11 16-11-2023 |
| 2022 | 183,04 | ▼ −9,95% | 204,57 24-1-2022 | 168,24 17-10-2022 |
| 2021 | 203,26 | ▼ −10,71% | 228,76 6-1-2021 | 201,65 25-11-2021 |
| 2020 | 227,64 | — | 229,64 9-3-2020 | 209,77 21-2-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Yên Nhật (JPY) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 159,04 đồng, mua chuyển khoản 160,64 đồng, bán ra 170,01 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 229,64 đồng (9-3-2020), thấp nhất 161,43 đồng (11-7-2024).