Tỉ giá CNY hôm nay — Nhân dân tệ đổi ra đồng
Mua tiền mặt
3.777
Mua chuyển khoản
3.815
Bán ra
3.937
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
3.960
Từ đầu năm
▲ +3,02%
Tỉ giá CNY/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▲ +0,12% |
| 1 tháng | ▼ −0,24% |
| 3 tháng | ▼ −0,10% |
| Từ đầu năm | ▲ +3,02% |
| 1 năm | ▲ +4,57% |
| 3 năm | ▲ +15,40% |
| 5 năm | ▲ +9,21% |
CNY/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3.937 | ▲ +3,02% | 3.960 31-7-2026 | 3.789 30-1-2026 |
| 2025 | 3.822 | ▲ +7,75% | 3.822 31-12-2025 | 3.506 23-1-2025 |
| 2024 | 3.547 | ▲ +1,81% | 3.625 5-11-2024 | 3.458 5-2-2024 |
| 2023 | 3.484 | ▲ +0,73% | 3.559 3-2-2023 | 3.316 30-6-2023 |
| 2022 | 3.458 | ▼ −5,33% | 3.697 11-3-2022 | 3.348 28-9-2022 |
| 2021 | 3.653 | ▲ +1,29% | 3.701 6-12-2021 | 3.584 23-8-2021 |
| 2020 | 3.606 | — | 3.616 8-12-2020 | 3.319 28-5-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Nhân dân tệ (CNY) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 3.777 đồng, mua chuyển khoản 3.815 đồng, bán ra 3.937 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 3.960 đồng (31-7-2026), thấp nhất 3.316 đồng (30-6-2023).