Tỉ giá DKK hôm nay — Krone Đan Mạch đổi ra đồng
Mua tiền mặt
—
Mua chuyển khoản
3.838
Bán ra
3.984
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
4.271
Từ đầu năm
▼ −5,39%
Tỉ giá DKK/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▼ −1,24% |
| 1 tháng | ▼ −3,54% |
| 3 tháng | ▼ −2,85% |
| Từ đầu năm | ▼ −5,39% |
| 1 năm | ▼ −5,73% |
| 3 năm | ▲ +13,71% |
| 5 năm | ▲ +10,12% |
DKK/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3.984 | ▼ −5,39% | 4.271 28-1-2026 | 3.984 2-10-2026 |
| 2025 | 4.211 | ▲ +16,04% | 4.269 17-9-2025 | 3.543 3-2-2025 |
| 2024 | 3.629 | ▼ −0,96% | 3.802 26-8-2024 | 3.579 6-2-2024 |
| 2023 | 3.664 | ▲ +6,41% | 3.687 28-12-2023 | 3.383 6-1-2023 |
| 2022 | 3.443 | ▼ −2,63% | 3.562 14-1-2022 | 3.118 28-9-2022 |
| 2021 | 3.537 | ▼ −8,99% | 3.888 6-1-2021 | 3.482 25-11-2021 |
| 2020 | 3.886 | — | 3.886 31-12-2020 | 3.422 19-2-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaCHF · Franc Thụy SĩHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Krone Đan Mạch (DKK) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua chuyển khoản 3.838 đồng, bán ra 3.984 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 4.271 đồng (28-1-2026), thấp nhất 3.118 đồng (28-9-2022).