Tỉ giá CHF hôm nay — Franc Thụy Sĩ đổi ra đồng
Mua tiền mặt
30.569
Mua chuyển khoản
30.878
Bán ra
31.868
So hôm trước
■ 0 (■ 0,00%)
Cao nhất từ 2020
34.669
Từ đầu năm
▼ −5,40%
Tỉ giá CHF/VND (bán ra)
niêm yết 23:00 3-10-2026Biến động theo khung
| Khung | Thay đổi giá bán |
|---|---|
| 1 tuần | ▲ +0,12% |
| 1 tháng | ▼ −2,68% |
| 3 tháng | ▼ −4,22% |
| Từ đầu năm | ▼ −5,40% |
| 1 năm | ▼ −5,27% |
| 3 năm | ▲ +17,93% |
| 5 năm | ▲ +28,16% |
CHF/VND theo năm
| Năm | Cuối năm | Cả năm | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 31.868 | ▼ −5,40% | 34.669 28-1-2026 | 31.604 29-9-2026 |
| 2025 | 33.687 | ▲ +17,57% | 34.060 17-9-2025 | 28.091 3-2-2025 |
| 2024 | 28.653 | ▼ −2,34% | 30.045 5-8-2024 | 27.811 28-3-2024 |
| 2023 | 29.340 | ▲ +13,08% | 29.488 28-12-2023 | 25.454 6-1-2023 |
| 2022 | 25.947 | ▲ +2,38% | 26.822 24-11-2022 | 23.403 13-5-2022 |
| 2021 | 25.345 | ▼ −4,80% | 26.707 6-1-2021 | 24.639 26-11-2021 |
| 2020 | 26.622 | — | 26.622 31-12-2020 | 23.889 20-2-2020 |
Ngoại tệ khác
Tỉ giá hôm nayUSD · Đô la MỹEUR · EuroGBP · Bảng AnhJPY · Yên NhậtAUD · Đô la ÚcSGD · Đô la SingaporeTHB · Baht TháiCAD · Đô la CanadaHKD · Đô la Hồng KôngCNY · Nhân dân tệDKK · Krone Đan MạchINR · Rupee Ấn ĐộKRW · Won Hàn QuốcKWD · Dinar KuwaitMYR · Ringgit MalaysiaNOK · Krone Na UyRUB · Rúp NgaSAR · Riyal Ả Rập Xê ÚtSEK · Krona Thụy ĐiểnGiá vàng hôm nay
Tóm tắt
Tỉ giá Franc Thụy Sĩ (CHF) tại Vietcombank ngày 4-10-2026: mua tiền mặt 30.569 đồng, mua chuyển khoản 30.878 đồng, bán ra 31.868 đồng.
Từ 1-2-2020, giá bán cao nhất 34.669 đồng (28-1-2026), thấp nhất 23.403 đồng (13-5-2022).