| VGI | Tổng CTCP Đầu tư Quốc tế Viettel | Viễn thông cố định | 77.900 | ▲ +2,37% | 260.500 | 237.113 |
| ACV | Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | Dịch vụ vận tải | 41.700 | ▲ +1,96% | 1.534.900 | 149.383 |
| MVN | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | Dịch vụ vận tải | 61.200 | ▲ +0,16% | 16.100 | 73.476 |
| MSR | CTCP MaSan High - Tech Materials | Khai khoáng chung | 62.700 | ▼ −3,83% | 2.883.000 | 69.282 |
| VEA | Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | Máy công nghiệp | 39.000 | ■ 0,00% | 847.900 | 51.823 |
| FOX | CTCP Viễn thông FPT | Viễn thông cố định | 56.900 | ▲ +2,52% | 86.300 | 42.036 |
| ABB | Ngân hàng TMCP An Bình | Ngân hàng | 17.700 | ▲ +0,57% | 471.000 | 28.440 |
| SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 60.000 | ■ 0,00% | 0 | 22.500 |
| DNH | CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 51.000 | ■ 0,00% | 0 | 21.542 |
| QNS | CTCP Đường Quảng Ngãi | Sản phẩm thực phẩm | 50.000 | ▲ +0,40% | 23.700 | 18.382 |
| CC1 | Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 35.000 | ▲ +5,11% | 2.300 | 17.444 |
| VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | Dịch vụ giải trí | 556.500 | ▼ −2,16% | 500 | 16.543 |
| IDP | CTCP Sữa Quốc Tế Lof | Sản phẩm thực phẩm | 260.000 | ■ 0,00% | 0 | 16.069 |
| PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | Vận tải biển | 47.500 | ▼ −0,84% | 626.900 | 15.531 |
| VSF | Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP | Sản phẩm thực phẩm | 28.800 | ■ 0,00% | 28.600 | 14.400 |
| OIL | Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | Thăm dò và sản xuất dầu khí | 13.100 | ▲ +1,55% | 1.463.400 | 13.548 |
| VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 79.600 | ▲ +1,66% | 5.200 | 13.261 |
| VCR | CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 58.000 | ■ 0,00% | 0 | 12.180 |
| F88 | CTCP Đầu tư F88 | Dịch vụ tài chính | 52.000 | ▼ −5,80% | 415.200 | 12.026 |
| PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư khai thác cảng Phước An | Dịch vụ vận tải | 29.800 | ▲ +12,45% | 100 | 10.639 |
| VGR | CTCP Cảng Xanh VIP | Dịch vụ vận tải | 127.000 | ■ 0,00% | 4.400 | 10.443 |
| SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 22.900 | ▲ +14,50% | 300 | 10.294 |
| RGG | CTCP Regal Group | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 43.900 | ■ 0,00% | 0 | 9.658 |
| AIG | CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | Sản phẩm thực phẩm | 46.300 | ■ 0,00% | 30.500 | 9.084 |
| MML | CTCP Masan MeatLife | Sản phẩm thực phẩm | 25.600 | ▲ +0,79% | 163.263 | 8.835 |
| KAI | CTCP Chứng khoán KAFI | Công ty Chứng khoán | 11.700 | ▲ +3,54% | 102.300 | 8.775 |
| TIN | Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt | Ngân hàng | 93.600 | ▲ +11,69% | 52.900 | 8.620 |
| PCB | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Ngân hàng | 9.300 | ▲ +1,09% | 448.200 | 8.370 |
| SNZ | Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp | Dịch vụ bất động sản | 21.900 | ▲ +2,34% | 200 | 8.245 |
| PGB | Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | Ngân hàng | 9.500 | ■ 0,00% | 35.400 | 6.961 |
| TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ vận tải | 92.600 | ▼ −0,32% | 94.600 | 6.945 |
| TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | Thép | 10.100 | ▲ +1,00% | 1.175.400 | 6.848 |
| SEA | Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 54.000 | ▼ −0,37% | 7.200 | 6.749 |
| HNG | CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 5.900 | ▲ +3,51% | 2.415.300 | 6.540 |
| TAH | CTCP Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | Giấy | 22.400 | ▼ −0,44% | 21.500 | 6.048 |
| VGT | Tập đoàn Dệt may Việt Nam | Quần áo và đồ phụ kiện | 11.900 | ▲ +1,71% | 686.000 | 5.950 |
| MPC | CTCP Tập Đoàn Thủy Sản Minh Phú | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 13.600 | ▲ +0,74% | 5.600 | 5.455 |
| SAS | CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | Dịch vụ vận tải | 36.800 | ▼ −4,42% | 86.000 | 4.911 |
| QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 10.800 | ▲ +0,93% | 317.400 | 4.860 |
| SGB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | Ngân hàng | 13.100 | ▲ +0,77% | 1.800 | 4.727 |
| SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 38.000 | ▲ +3,54% | 2.000 | 4.721 |
| SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | Dịch vụ vận tải | 20.500 | ▲ +3,02% | 43.800 | 4.434 |
| HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 8.800 | ▼ −1,12% | 29.900 | 4.400 |
| ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | Công ty Chứng khoán | 14.600 | ▼ −0,68% | 135.700 | 4.397 |
| DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | Dược phẩm | 17.200 | ▲ +1,18% | 28.300 | 4.076 |
| DCV | CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | Quản lý tài sản | 125.000 | ■ 0,00% | 0 | 3.900 |
| TID | CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 18.300 | ▼ −0,54% | 3.000 | 3.660 |
| DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | Cung cấp nước sạch | 30.200 | ■ 0,00% | 0 | 3.624 |
| CLI | CTCP Tập đoàn CNCTech | Công nghiệp đa ngành | 30.400 | ▲ +0,33% | 219.400 | 3.342 |
| DHB | CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | Hóa chất chuyên dụng | 12.200 | ▲ +3,39% | 221.200 | 3.321 |
| CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | Sản phẩm thực phẩm | 389.000 | ■ 0,00% | 0 | 3.151 |
| LSG | CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | Dịch vụ bất động sản | 35.000 | ▲ +1,16% | 27.200 | 3.150 |
| TBD | Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP | Các linh kiện và thiết bị điện | 94.600 | ■ 0,00% | 0 | 3.067 |
| BWS | CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | Cung cấp nước sạch | 30.000 | ▲ +2,74% | 7.800 | 3.000 |
| PRT | Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản | 9.100 | ▲ +1,11% | 300 | 2.730 |
| AVC | CTCP Thủy Điện A Vương | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 36.100 | ▲ +1,98% | 700 | 2.709 |
| VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | Công ty Chứng khoán | 13.300 | ▼ −5,00% | 500 | 2.660 |
| LIC | Tổng Công ty Licogi - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 29.500 | ▲ +9,67% | 1.100 | 2.655 |
| DDV | CTCP DAP - VINACHEM | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 17.600 | ▼ −0,56% | 1.230.800 | 2.572 |
| BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | Công ty Chứng khoán | 11.600 | ■ 0,00% | 33.100 | 2.496 |
| LLM | Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | Máy công nghiệp | 30.800 | ▲ +14,93% | 43.700 | 2.456 |
| VLB | CTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 51.600 | ▲ +4,67% | 161.700 | 2.407 |
| HTM | Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | Bán lẻ tổng hợp | 10.900 | ▼ −13,49% | 12.984.200 | 2.398 |
| TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | Các nhà cung cấp dịch vụ y tế | 75.400 | ■ 0,00% | 0 | 2.397 |
| DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm | 59.000 | ■ 0,00% | 1.200 | 2.394 |
| VLC | Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 11.200 | ■ 0,00% | 39.200 | 2.380 |
| CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | Vận tải biển | 31.700 | ■ 0,00% | 50.300 | 2.379 |
| AAS | CTCP chứng khoán SmartInvest | Công ty Chứng khoán | 10.300 | ▲ +0,98% | 4.830.800 | 2.369 |
| VFC | CTCP Vinafco | Vận tải biển | 66.500 | ■ 0,00% | 0 | 2.248 |
| RTB | CTCP Cao su Tân Biên | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 25.000 | ▲ +1,21% | 1.500 | 2.199 |
| ITA | CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 2.158 |
| PPH | Tổng CTCP Phong Phú | Quần áo và đồ phụ kiện | 27.000 | ▲ +1,12% | 21.400 | 2.117 |
| BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 18.400 | ▲ +5,14% | 200 | 2.070 |
| VCP | CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 23.600 | ▲ +2,61% | 14.500 | 1.977 |
| BGE | CTCP BCG Energy | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 1.971 |
| ABI | CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | Các công ty bảo hiểm tổng hợp | 19.000 | ■ 0,00% | 56.600 | 1.926 |
| VGV | Tổng công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 52.400 | ■ 0,00% | 0 | 1.875 |
| PXL | CTCP Đầu tư khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 10.500 | ▲ +1,94% | 29.600 | 1.848 |
| PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | Khai khoáng chung | 73.000 | ▼ −3,95% | 24.800 | 1.825 |
| C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | Xây dựng, xây lắp | 5.100 | ▲ +13,33% | 965.100 | 1.822 |
| FIC | Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 14.300 | ▲ +2,14% | 2.200 | 1.816 |
| SZG | CTCP Sonadezi Giang Điền | Dịch vụ bất động sản | 33.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.812 |
| DCF | CTCP Xây dựng và Thiết kế số 1 | Xây dựng, xây lắp | 30.500 | ■ 0,00% | 0 | 1.810 |
| GDA | CTCP Tôn Đông Á | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 12.000 | ▲ +0,84% | 498.600 | 1.789 |
| PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | Công ty Chứng khoán | 8.900 | ▼ −1,11% | 5.700 | 1.780 |
| HLB | CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long | Bia | 568.100 | ■ 0,00% | 0 | 1.755 |
| TSJ | CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | Du lịch | 23.100 | ■ 0,00% | 200 | 1.728 |
| HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | Cung cấp nước sạch | 23.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.707 |
| DSP | CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Du lịch | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 1.685 |
| CMM | CTCP Camimex | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 17.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.664 |
| SWC | Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam | Vận tải biển | 24.400 | ■ 0,00% | 1.500 | 1.637 |
| VGG | Tổng CTCP May Việt Tiến | Quần áo và đồ phụ kiện | 37.100 | ▼ −1,85% | 300 | 1.636 |
| SBB | CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia | 18.600 | ▲ +1,64% | 18.700 | 1.628 |
| IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | Sản phẩm thực phẩm | 18.100 | ■ 0,00% | 0 | 1.577 |
| PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | Cung cấp nước sạch | 31.500 | ▼ −1,56% | 300 | 1.575 |
| TLP | Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | Nhiên liệu thay thế | 6.600 | ▼ −4,35% | 1.200 | 1.561 |
| AGX | CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Sản phẩm thực phẩm | 143.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.544 |
| SBM | CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 34.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.532 |
| APF | CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | Sản phẩm thực phẩm | 42.400 | ▼ −1,40% | 12.800 | 1.527 |
| ND2 | CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 30.500 | ▼ −1,93% | 4.300 | 1.525 |
| VAV | CTCP VIWACO | Cung cấp nước sạch | 30.800 | ▼ −3,75% | 7.100 | 1.478 |
| DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | Cung cấp nước sạch | 25.300 | ▲ +15,00% | 100 | 1.466 |
| MVC | CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | Xây dựng, xây lắp | 14.300 | ■ 0,00% | 134.900 | 1.430 |
| LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cung cấp nước sạch | 18.000 | ▼ −4,26% | 100 | 1.418 |
| NCG | CTCP Đầu tư Anova Agri | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 11.800 | ■ 0,00% | 0 | 1.413 |
| BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 20.600 | ■ 0,00% | 200 | 1.360 |
| TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | Đường sắt | 10.400 | ▲ +0,97% | 4.900 | 1.356 |
| DNA | CTCP Điện nước An Giang | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 24.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.352 |
| BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 19.900 | ■ 0,00% | 2.400 | 1.330 |
| DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Dược phẩm | 26.700 | ■ 0,00% | 800 | 1.297 |
| TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Thép | 71.200 | ■ 0,00% | 0 | 1.282 |
| HWS | CTCP Cấp nước Huế | Cung cấp nước sạch | 14.500 | ▲ +2,11% | 700 | 1.267 |
| BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | Khai khoáng chung | 11.900 | ■ 0,00% | 0 | 1.249 |
| HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Xây dựng, xây lắp | 3.100 | ▲ +3,33% | 1.925.400 | 1.236 |
| DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 7.800 | ▲ +2,63% | 2.000 | 1.215 |
| HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 1.212 |
| SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 31.000 | ▲ +1,97% | 151.100 | 1.204 |
| ALC | CTCP Âu Lạc | Vận tải biển | 14.200 | ▲ +0,71% | 37.500 | 1.195 |
| VSN | CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | Sản phẩm thực phẩm | 14.500 | ■ 0,00% | 2.400 | 1.173 |
| VIW | Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 20.000 | ▲ +2,56% | 100.500 | 1.160 |
| MTA | Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | Khai khoáng chung | 10.400 | ▼ −1,89% | 28.100 | 1.145 |
| CLX | CTCP Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex) | Bán buôn bán lẻ thực phẩm | 13.100 | ▲ +0,77% | 11.800 | 1.134 |
| ANI | CTCP ANI | Xây dựng, xây lắp | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 1.128 |
| FOC | CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | Các công ty truyền thông | 61.000 | ▼ −0,49% | 15.700 | 1.124 |
| DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 15.300 | ▼ −4,38% | 3.105.200 | 1.120 |
| SLD | CTCP Địa ốc Sacom | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 1.116 |
| VEC | Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam | Các thiết bị điện tử | 25.100 | ■ 0,00% | 300 | 1.099 |
| AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | Dược phẩm | 30.000 | ▼ −3,85% | 45.360 | 1.074 |
| BVL | CTCP BV Land | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 10.000 | ■ 0,00% | 500 | 1.073 |
| HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 7.500 | ▼ −2,60% | 5.500 | 1.058 |
| DSD | CTCP DHC Suối Đôi | Du lịch | 17.900 | ■ 0,00% | 0 | 1.045 |
| SID | CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | Bán lẻ tổng hợp | 10.000 | ▼ −14,53% | 19.600 | 1.000 |
| G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 9.500 | ▲ +6,74% | 284.700 | 986 |
| VNB | CTCP Sách Việt Nam | Xuất bản | 14.400 | ▲ +5,11% | 71.100 | 978 |
| TED | Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 75.000 | ■ 0,00% | 0 | 938 |
| ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 20.600 | ■ 0,00% | 3.200 | 927 |
| V68 | CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh | Sản phẩm thực phẩm | 27.700 | ▼ −7,05% | 15.200 | 914 |
| KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cung cấp nước sạch | 25.500 | ■ 0,00% | 0 | 912 |
| VES | CTCP Tập đoàn Vinaliving | Xây dựng, xây lắp | 18.300 | ■ 0,00% | 0 | 904 |
| TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | Thép | 4.900 | ■ 0,00% | 43.600 | 902 |
| POM | CTCP Thép POMINA | Thép | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 891 |
| GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | Da giầy | 95.600 | ■ 0,00% | 0 | 889 |
| GVT | CTCP Giấy Việt Trì | Giấy | 76.500 | ■ 0,00% | 0 | 888 |
| NDC | CTCP Nam Dược | Dược phẩm | 142.000 | ▼ −12,78% | 300 | 847 |
| ULG | CTCP Logistics U&I | Dịch vụ vận tải | 11.500 | ■ 0,00% | 0 | 828 |
| VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | Cung cấp nước sạch | 27.700 | ■ 0,00% | 0 | 801 |
| PEG | Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | Phân phối khí đốt | 3.200 | ▼ −8,57% | 7.300 | 796 |
| MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | Máy công nghiệp | 5.500 | ■ 0,00% | 0 | 781 |
| SII | CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn | Cung cấp nước sạch | 12.100 | ■ 0,00% | 0 | 781 |
| WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia | 53.500 | ■ 0,00% | 0 | 776 |
| GCF | CTCP Thực phẩm G.C | Sản phẩm thực phẩm | 17.900 | ▲ +2,29% | 5.300 | 774 |
| DTR | CTCP Đông Tây Land | Dịch vụ bất động sản | 9.500 | ▼ −1,04% | 37.300 | 760 |
| POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ | 14.300 | ▲ +6,72% | 124.600 | 756 |
| SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | Quần áo và đồ phụ kiện | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 755 |
| BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia | 16.500 | ■ 0,00% | 0 | 742 |
| ICN | CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | Xây dựng, xây lắp | 24.200 | ▼ −1,22% | 1.000 | 741 |
| AIC | CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV | Các công ty bảo hiểm tổng hợp | 7.400 | ■ 0,00% | 0 | 740 |
| BCA | CTCP B.C.H | Thép | 14.600 | ▼ −9,32% | 3.100 | 730 |
| PVM | CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí | Máy công nghiệp | 18.700 | ▲ +3,89% | 100 | 723 |
| EIC | CTCP EVN Quốc tế | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 19.200 | ▼ −9,00% | 600 | 704 |
| UPS | CTCP Chứng khoán UP | Công ty Chứng khoán | 21.600 | ■ 0,00% | 0 | 699 |
| HNI | CTCP May Hữu Nghị | Quần áo và đồ phụ kiện | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 690 |
| GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 23.700 | ■ 0,00% | 2.000 | 677 |
| BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | Cung cấp nước sạch | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 676 |
| SBS | CTCP Chứng khoán SBS | Công ty Chứng khoán | 4.300 | ▲ +7,50% | 1.252.700 | 671 |
| NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | Cung cấp nước sạch | 19.400 | ■ 0,00% | 0 | 664 |
| VAF | CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển | Hóa chất chuyên dụng | 17.600 | ▼ −14,98% | 700 | 663 |
| CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi | Kim loại màu | 21.000 | ▲ +5,00% | 2.600 | 651 |
| BHI | Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Các công ty bảo hiểm tổng hợp | 6.500 | ▼ −1,52% | 200 | 650 |
| HDM | CTCP Dệt May Huế | Quần áo và đồ phụ kiện | 32.100 | ■ 0,00% | 1.000 | 645 |
| SKH | CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | Nước giải khát | 19.500 | ■ 0,00% | 0 | 644 |
| MKP | CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm | 25.100 | ■ 0,00% | 0 | 634 |
| ILS | CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | Dịch vụ vận tải | 17.600 | ■ 0,00% | 1.100 | 634 |
| RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt | Xây dựng, xây lắp | 19.700 | ■ 0,00% | 0 | 632 |
| BDG | CTCP May mặc Bình Dương | Quần áo và đồ phụ kiện | 25.300 | ■ 0,00% | 100 | 627 |
| QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 33.700 | ■ 0,00% | 100 | 626 |
| NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | Cung cấp nước sạch | 25.000 | ▼ −4,58% | 400 | 623 |
| XMC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 8.700 | ▲ +1,16% | 1.000 | 621 |
| PSP | CTCP Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | Dịch vụ vận tải | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 620 |
| MH3 | CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 25.300 | ▼ −2,32% | 3.100 | 607 |
| PBC | CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Dược phẩm | 5.200 | ▲ +1,96% | 3.500 | 607 |
| DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm | 28.900 | ▲ +1,76% | 1.700 | 606 |
| HNF | CTCP Thực phẩm Hữu Nghị | Sản phẩm thực phẩm | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 606 |
| BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia | 13.400 | ▲ +2,29% | 4.900 | 603 |
| SBR | CTCP Cao su Sông Bé | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 7.400 | ■ 0,00% | 0 | 602 |
| TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | Dịch vụ vận tải | 29.900 | ▲ +1,70% | 2.700 | 598 |
| VTR | CTCP Du lịch Vietravel | Du lịch | 9.100 | ▼ −1,09% | 25.300 | 597 |
| M10 | Tổng công ty May 10 - CTCP | Quần áo và đồ phụ kiện | 18.200 | ■ 0,00% | 0 | 578 |
| MNB | Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP | Quần áo và đồ phụ kiện | 28.500 | ▼ −0,70% | 400 | 570 |
| HAM | CTCP Vật tư Hậu Giang | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 38.000 | ▲ +2,70% | 2.000 | 568 |
| CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | Cung cấp nước sạch | 20.000 | ■ 0,00% | 200 | 560 |
| GTX | CTCP Global Tanker | Vận tải biển | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 560 |
| PVX | Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 560 |
| NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | Sản phẩm thực phẩm | 31.100 | ■ 0,00% | 0 | 558 |
| CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | Khai khoáng chung | 12.800 | ■ 0,00% | 0 | 550 |
| DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | Cung cấp nước sạch | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 548 |
| POB | CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | Nhiên liệu thay thế | 50.000 | ■ 0,00% | 0 | 545 |
| HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 59.000 | ■ 0,00% | 0 | 540 |
| HDW | CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | Cung cấp nước sạch | 16.900 | ■ 0,00% | 0 | 539 |
| TVH | CTCP Tư vấn Xây dựng Công trình Hàng hải | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 130.000 | ■ 0,00% | 0 | 521 |
| SKV | CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | Nước giải khát | 22.600 | ■ 0,00% | 3.000 | 520 |
| HC3 | CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng, xây lắp | 25.000 | ■ 0,00% | 0 | 517 |
| TV1 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 18.800 | ▲ +1,62% | 48.600 | 502 |
| BTV | CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | Du lịch | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 499 |
| SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 24.000 | ■ 0,00% | 0 | 495 |
| NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | Cung cấp nước sạch | 9.600 | ▲ +3,23% | 900 | 488 |
| CNN | CTCP Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 55.000 | ■ 0,00% | 0 | 484 |
| BSG | CTCP Xe khách Sài Gòn | Dịch vụ vận tải | 8.000 | ■ 0,00% | 0 | 480 |
| BLI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long | Các công ty bảo hiểm tổng hợp | 8.000 | ■ 0,00% | 0 | 480 |
| FCC | CTCP Liên hợp thực phẩm | Sản phẩm thực phẩm | 80.000 | ■ 0,00% | 0 | 480 |
| PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | Cung cấp nước sạch | 12.500 | ■ 0,00% | 0 | 480 |
| STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | Cung cấp nước sạch | 29.700 | ■ 0,00% | 0 | 471 |
| BTH | CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội | Các linh kiện và thiết bị điện | 18.700 | ■ 0,00% | 100 | 468 |
| CTX | Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 4.600 | ▲ +6,98% | 9.100 | 462 |
| VNA | CTCP Vận tải biển VINASHIP | Vận tải biển | 13.500 | ■ 0,00% | 0 | 459 |
| ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Các công ty truyền thông | 45.800 | ▲ +0,66% | 23.700 | 458 |
| HIO | CTCP Helio Energy | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 10.800 | ▲ +2,86% | 97.000 | 454 |
| HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | Quần áo và đồ phụ kiện | 23.100 | ▼ −14,44% | 100 | 451 |
| IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | Dịch vụ vận tải | 30.000 | ■ 0,00% | 0 | 450 |
| FHS | CTCP Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | Xuất bản | 25.200 | ▼ −1,18% | 500 | 450 |
| XDH | CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | Xây dựng, xây lắp | 16.200 | ■ 0,00% | 0 | 438 |
| KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | Bán lẻ tổng hợp | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 438 |
| PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | Máy công nghiệp | 12.300 | ■ 0,00% | 0 | 433 |
| AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | Xây dựng, xây lắp | 7.200 | ▲ +2,86% | 30.100 | 432 |
| VIN | CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam | Dịch vụ vận tải | 16.900 | ■ 0,00% | 0 | 431 |
| KTL | CTCP Kim khí Thăng Long | Sản phẩm gia dụng lâu bền | 22.400 | ■ 0,00% | 0 | 430 |
| SPV | CTCP Thủy Đặc Sản | Sản phẩm thực phẩm | 32.600 | ■ 0,00% | 0 | 422 |
| TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | Dịch vụ internet | 11.500 | ■ 0,00% | 10.600 | 422 |
| AAV | CTCP AAV Group | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 6.000 | ■ 0,00% | 90.300 | 414 |
| NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | Cung cấp nước sạch | 13.500 | ▼ −1,46% | 600 | 397 |
| QNW | CTCP Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi | Cung cấp nước sạch | 19.400 | ■ 0,00% | 0 | 388 |
| EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - CTCP | Dịch vụ bưu chính | 18.300 | ■ 0,00% | 0 | 384 |
| VTK | CTCP Tư vấn và dịch vụ Viettel | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 30.800 | ▲ +2,67% | 8.800 | 377 |
| PSN | CTCP Dịch vụ kỹ thuật PTSC Thanh Hóa | Vận tải biển | 9.400 | ▲ +6,82% | 100 | 376 |
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải | 134.200 | ■ 0,00% | 0 | 368 |
| CCA | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ | Sản phẩm thực phẩm | 14.200 | ▲ +0,71% | 400 | 356 |
| HNM | CTCP Sữa Hà Nội | Sản phẩm thực phẩm | 8.000 | ▲ +2,56% | 192.800 | 355 |
| MDF | CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị | Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản | 6.400 | ▼ −9,86% | 200 | 353 |
| RIC | CTCP Quốc tế Hoàng Gia | Dịch vụ giải trí | 5.000 | ■ 0,00% | 101.800 | 352 |
| XHC | CTCP Xuân Hòa Việt Nam | Nội thất | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 346 |
| TTS | CTCP Cán thép Thái Trung | Thép | 6.800 | ▼ −15,00% | 200 | 345 |
| PCC | CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | Xây dựng, xây lắp | 30.000 | ▲ +2,74% | 1.700 | 345 |
| BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | Vật tư y tế | 17.600 | ▲ +8,64% | 11.400 | 345 |
| PNG | CTCP Thương mại Phú Nhuận | Bán buôn bán lẻ thực phẩm | 34.700 | ■ 0,00% | 0 | 344 |
| DGT | CTCP Công trình giao thông Đồng Nai | Xây dựng, xây lắp | 4.300 | ▲ +4,88% | 2.048.300 | 340 |
| VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 12.500 | ■ 0,00% | 0 | 332 |
| MA1 | CTCP Thiết bị | Máy công nghiệp | 32.900 | ■ 0,00% | 0 | 331 |
| CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | Sản phẩm thực phẩm | 26.100 | ▲ +14,98% | 200 | 330 |
| CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | Dược phẩm | 29.000 | ■ 0,00% | 1.000 | 330 |
| VRG | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 12.700 | ▼ −2,31% | 4.100 | 329 |
| HEC | CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | Xây dựng, xây lắp | 27.300 | ■ 0,00% | 0 | 328 |
| CNT | CTCP Tập đoàn CNT | Xây dựng, xây lắp | 5.000 | ▲ +2,04% | 3.900 | 327 |
| VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 16.700 | ▼ −0,60% | 5.200 | 324 |
| DFC | CTCP Xích Líp Đông Anh | Kim loại màu | 28.200 | ■ 0,00% | 0 | 321 |
| STH | CTCP STH Holdings | Xuất bản | 16.400 | ▼ −14,58% | 14.800 | 320 |
| TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 38.500 | ■ 0,00% | 0 | 317 |
| DWS | CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | Cung cấp nước sạch | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 311 |
| GTS | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | Xây dựng, xây lắp | 10.900 | ■ 0,00% | 600 | 311 |
| HMS | CTCP Xây dựng bảo tàng Hồ Chí Minh | Xây dựng, xây lắp | 28.400 | ▼ −0,70% | 1.700 | 310 |
| SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | Đa tiện ích | 31.000 | ■ 0,00% | 0 | 310 |
| PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | Dịch vụ vận tải | 18.800 | ▼ −0,53% | 200 | 303 |
| BDT | CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 7.800 | ▼ −2,50% | 700 | 301 |
| HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | Bia | 30.000 | ■ 0,00% | 0 | 300 |
| QNC | CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 5.000 | ▼ −3,85% | 700 | 300 |
| BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia | 16.500 | ■ 0,00% | 0 | 297 |
| BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | Cung cấp nước sạch | 23.900 | ▼ −0,42% | 200 | 297 |
| DM7 | CTCP Dệt May 7 | Quần áo và đồ phụ kiện | 18.900 | ▼ −14,86% | 100 | 291 |
| BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | Cung cấp nước sạch | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 290 |
| PIS | Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP | Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 289 |
| TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | Cung cấp nước sạch | 18.000 | ■ 0,00% | 11.400 | 288 |
| CHS | CTCP Chiếu sáng Công cộng thành phố Hồ Chí Minh | Xây dựng, xây lắp | 10.100 | ■ 0,00% | 200 | 287 |
| NHD | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Dược phẩm | 54.000 | ■ 0,00% | 0 | 281 |
| TPS | CTCP Bến bãi Vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải | 56.000 | ■ 0,00% | 0 | 280 |
| FT1 | CTCP Phụ tùng máy số 1 | Máy công nghiệp | 39.500 | ▲ +0,51% | 200 | 280 |
| HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | Công ty Chứng khoán | 9.500 | ▲ +6,74% | 1.000 | 277 |
| NAW | CTCP Cấp nước Nghệ An | Cung cấp nước sạch | 7.400 | ■ 0,00% | 0 | 277 |
| PJS | CTCP Cấp nước Phú Hoà Tân | Cung cấp nước sạch | 30.300 | ■ 0,00% | 0 | 273 |
| QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | Nước giải khát | 33.800 | ■ 0,00% | 0 | 270 |
| TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | Dịch vụ vận tải | 800 | ■ 0,00% | 0 | 269 |
| HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | Dược phẩm | 27.000 | ■ 0,00% | 0 | 268 |
| HPT | CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | Công nghệ phần mềm | 23.500 | ■ 0,00% | 0 | 268 |
| DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | Du lịch | 36.600 | ■ 0,00% | 0 | 266 |
| TT6 | CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | Sản phẩm thực phẩm | 10.800 | ▲ +11,34% | 50.900 | 264 |
| TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | Vận tải biển | 30.500 | ■ 0,00% | 0 | 263 |
| TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cung cấp nước sạch | 33.000 | ■ 0,00% | 0 | 263 |
| NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | Quần áo và đồ phụ kiện | 9.200 | ■ 0,00% | 100 | 262 |
| HSA | CTCP HESTIA | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 33.000 | ■ 0,00% | 0 | 260 |
| THN | CTCP Cấp nước Thanh Hóa | Cung cấp nước sạch | 7.800 | ▲ +39,29% | 1.700 | 257 |
| HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | Sản phẩm thực phẩm | 17.700 | ■ 0,00% | 100 | 257 |
| TDF | CTCP Trung Đô | Xây dựng, xây lắp | 7.300 | ■ 0,00% | 0 | 256 |
| NAS | CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài | Hàng không chở khách | 30.500 | ■ 0,00% | 0 | 254 |
| CMP | CTCP Cảng Chân Mây | Vận tải biển | 7.800 | ■ 0,00% | 0 | 253 |
| VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | Thép | 10.300 | ■ 0,00% | 0 | 252 |
| LAI | CTCP Đầu tư Xây dựng Long An IDICO | Dịch vụ bất động sản | 7.500 | ■ 0,00% | 4.200 | 246 |
| NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm | 22.000 | ■ 0,00% | 0 | 244 |
| HGT | CTCP Du lịch Hương Giang | Du lịch | 12.100 | ■ 0,00% | 0 | 242 |
| HNR | CTCP Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Chưng cất và bán rượu | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 240 |
| VHG | CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Dịch vụ bất động sản | 1.600 | ▲ +6,67% | 420.200 | 240 |
| GLW | CTCP Cấp nước Gia Lai | Cung cấp nước sạch | 13.300 | ■ 0,00% | 0 | 239 |
| NED | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 5.900 | ■ 0,00% | 12.900 | 239 |
| LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | Cung cấp nước sạch | 19.400 | ■ 0,00% | 0 | 237 |
| PEQ | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ | 47.500 | ■ 0,00% | 0 | 236 |
| CSI | CTCP Chứng khoán Kirin | Công ty Chứng khoán | 14.000 | ■ 0,00% | 1.600 | 235 |
| PSB | CTCP Cảng kỹ thuật PTSC Sao Mai | Xây dựng, xây lắp | 4.700 | ■ 0,00% | 31.800 | 235 |
| PBT | CTCP Bao bì và Thương mại Dầu khí Bình Sơn | Thùng, hộp, bao bì | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 231 |
| CMD | CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 18.100 | ■ 0,00% | 6.500 | 230 |
| QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | Vận tải biển | 21.000 | ▼ −7,49% | 400 | 227 |
| SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | Đa tiện ích | 7.500 | ■ 0,00% | 0 | 225 |
| GND | CTCP Gạch ngói Đồng Nai | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 24.900 | ■ 0,00% | 0 | 224 |
| AAH | CTCP Hợp Nhất | Khai thác than | 1.900 | ▲ +11,76% | 985.600 | 224 |
| XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 14.800 | ■ 0,00% | 0 | 222 |
| CMN | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | Sản phẩm thực phẩm | 15.400 | ▼ −0,65% | 9.100 | 222 |
| CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 15.700 | ■ 0,00% | 81.200 | 218 |
| CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | Vận tải biển | 7.600 | ■ 0,00% | 0 | 216 |
| VET | CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO | Dược phẩm | 13.500 | ▲ +3,05% | 2.700 | 216 |
| PSH | CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | Nhiên liệu thay thế | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 214 |
| MGG | Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | Quần áo và đồ phụ kiện | 23.800 | ▲ +0,42% | 600 | 214 |
| ABC | CTCP Truyền thông VMG | Viễn thông di động | 10.200 | ▲ +2,00% | 2.800 | 208 |
| DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 6.900 | ■ 0,00% | 0 | 207 |
| TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | Thép | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 206 |
| BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 11.000 | ▼ −14,73% | 100 | 204 |
| HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 16.900 | ▲ +3,05% | 300 | 203 |
| YTC | CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Dược phẩm | 21.100 | ■ 0,00% | 0 | 201 |
| THP | CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 9.300 | ■ 0,00% | 0 | 201 |
| TAB | CTCP Freco Việt Nam | Dịch vụ vận tải | 30.500 | ■ 0,00% | 0 | 198 |
| MFS | CTCP Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | Thiết bị viễn thông | 27.700 | ▲ +0,73% | 20.900 | 196 |
| FCS | CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | Sản phẩm thực phẩm | 6.600 | ■ 0,00% | 0 | 194 |
| NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | Cung cấp nước sạch | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 194 |
| HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | Bán lẻ tổng hợp | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 194 |
| SPB | CTCP Sợi Phú Bài | Sản phẩm cá nhân | 14.500 | ■ 0,00% | 0 | 193 |
| VGL | CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal - VNSTEEL | Kim loại màu | 20.500 | ■ 0,00% | 0 | 191 |
| AMP | CTCP Armephaco | Trang thiết bị y tế | 14.500 | ▲ +2,11% | 8.600 | 188 |
| SGS | CTCP Vận tải Biển Sài Gòn | Vận tải biển | 13.000 | ■ 0,00% | 0 | 187 |
| CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | Cung cấp nước sạch | 12.000 | ▲ +0,84% | 1.600 | 186 |
| VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | Vận tải biển | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 186 |
| MES | CTCP Cơ điện Công trình | Xây dựng, xây lắp | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 186 |
| CCM | CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 30.000 | ■ 0,00% | 0 | 186 |
| CDP | CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | Dược phẩm | 10.200 | ▼ −0,97% | 2.700 | 186 |
| TTB | CTCP TTBGROUP | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 1.800 | ■ 0,00% | 0 | 183 |
| UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đa tiện ích | 28.000 | ■ 0,00% | 0 | 182 |
| TNA | CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam | Bán lẻ tổng hợp | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 182 |
| VVN | Tổng CTCP Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 3.300 | ■ 0,00% | 0 | 182 |
| CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | Kim loại màu | 54.200 | ▲ +0,93% | 3.900 | 178 |
| XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | Sản phẩm cá nhân | 13.300 | ▲ +9,92% | 1.100 | 173 |
| TAR | CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | Sản phẩm thực phẩm | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 172 |
| VMK | CTCP Vimarko | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 21.500 | ■ 0,00% | 0 | 170 |
| A32 | CTCP 32 | Da giầy | 25.000 | ■ 0,00% | 0 | 170 |
| NTF | CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | Dược phẩm | 11.000 | ■ 0,00% | 100 | 165 |
| VXB | CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 40.700 | ■ 0,00% | 0 | 165 |
| WTC | CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | Vận tải biển | 9.300 | ■ 0,00% | 0 | 163 |
| DMN | CTCP Domenal | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 9.200 | ▲ +12,20% | 100 | 161 |
| NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | Cung cấp nước sạch | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 160 |
| SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | Hóa chất chuyên dụng | 5.400 | ■ 0,00% | 0 | 158 |
| SDT | CTCP Sông Đà 10 | Xây dựng, xây lắp | 3.700 | ■ 0,00% | 34.600 | 158 |
| BIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 4.600 | ■ 0,00% | 705.800 | 157 |
| MRF | CTCP Merufa | Vật tư y tế | 23.000 | ■ 0,00% | 0 | 156 |
| VNE | Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 1.900 | ■ 0,00% | 167.300 | 156 |
| VXT | CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | Dịch vụ vận tải | 25.400 | ▼ −14,77% | 1.200 | 153 |
| MQN | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi | Đa tiện ích | 18.500 | ■ 0,00% | 0 | 152 |
| HLS | CTCP Sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | Các linh kiện và thiết bị điện | 13.600 | ■ 0,00% | 0 | 152 |
| SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | Sản phẩm thực phẩm | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 151 |
| HOT | CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An | Du lịch | 18.900 | ■ 0,00% | 0 | 151 |
| SCJ | CTCP Xi măng Sài Sơn | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 2.600 | ▼ −3,70% | 26.300 | 150 |
| AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | Hóa chất chuyên dụng | 8.500 | ▲ +1,19% | 10.800 | 150 |
| BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia | 12.000 | ■ 0,00% | 1.100 | 150 |
| CNA | CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 43.900 | ■ 0,00% | 0 | 150 |
| GGG | CTCP Ô tô Giải Phóng | Ô tô | 3.000 | ■ 0,00% | 0 | 148 |
| CQT | CTCP Xi măng Quán Triều - VVMI | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 5.900 | ■ 0,00% | 0 | 148 |
| DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | Dịch vụ vận tải | 34.000 | ■ 0,00% | 0 | 147 |
| HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | Dịch vụ bất động sản | 23.000 | ■ 0,00% | 0 | 146 |
| VFR | CTCP Vận tải và Thuê tàu | Vận tải biển | 9.700 | ■ 0,00% | 0 | 146 |
| HES | CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ giải trí | 14.500 | ■ 0,00% | 0 | 145 |
| SD3 | CTCP Sông Đà 3 | Xây dựng, xây lắp | 9.000 | ▼ −13,46% | 5.200 | 144 |
| GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | Quần áo và đồ phụ kiện | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 142 |
| GDH | CTCP Tập đoàn GDC | Nhiên liệu thay thế | 8.500 | ■ 0,00% | 75.000 | 141 |
| PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | Dịch vụ vận tải | 8.500 | ■ 0,00% | 0 | 140 |
| KGM | CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | Sản phẩm thực phẩm | 5.500 | ■ 0,00% | 800 | 140 |
| TL4 | Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP | Xây dựng, xây lắp | 9.100 | ■ 0,00% | 0 | 140 |
| TNP | CTCP Cảng Thị Nại | Dịch vụ vận tải | 19.600 | ■ 0,00% | 0 | 139 |
| MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | Xây dựng, xây lắp | 2.400 | ▲ +4,35% | 8.500 | 138 |
| DCG | CTCP Tổng công ty May Đáp Cầu | Quần áo và đồ phụ kiện | 20.100 | ■ 0,00% | 0 | 137 |
| DKG | CTCP Tập đoàn DamiK | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 9.400 | ■ 0,00% | 0 | 137 |
| SIV | CTCP SIVICO | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 39.000 | ■ 0,00% | 0 | 135 |
| SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 135 |
| HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 16.100 | ■ 0,00% | 1.500 | 134 |
| PXS | CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí | Xây dựng, xây lắp | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 132 |
| SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | Nước giải khát | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 131 |
| DDN | CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | Dược phẩm | 8.100 | ▲ +3,85% | 100 | 131 |
| SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ phần mềm | 9.100 | ▲ +10,98% | 100 | 127 |
| BVN | CTCP Bông Việt Nam | Quần áo và đồ phụ kiện | 25.300 | ■ 0,00% | 0 | 126 |
| HPH | CTCP Hóa chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 126 |
| ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | Công ty Chứng khoán | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 126 |
| KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | Các linh kiện và thiết bị điện | 12.800 | ■ 0,00% | 0 | 125 |
| MTS | CTCP Vật tư - TKV | Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ | 8.300 | ■ 0,00% | 0 | 124 |
| HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | Thép | 13.800 | ■ 0,00% | 2.000 | 124 |
| UDJ | CTCP Phát triển Đô thị | Xây dựng, xây lắp | 7.400 | ▼ −1,33% | 94.000 | 122 |
| CPA | CTCP Cà phê Phước An | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 121 |
| HU4 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Xây dựng, xây lắp | 8.000 | ■ 0,00% | 0 | 120 |
| PQN | CTCP Dịch vụ dầu khí Quảng Ngãi PTSC | Xây dựng, xây lắp | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 120 |
| HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | Kim loại màu | 3.900 | ▲ +2,63% | 12.200 | 120 |
| MTH | CTCP Môi trường đô thị Hà Đông | Đa tiện ích | 25.000 | ■ 0,00% | 0 | 120 |
| APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 6.000 | ■ 0,00% | 0 | 119 |
| BT1 | CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương | Hóa chất chuyên dụng | 11.900 | ■ 0,00% | 0 | 119 |
| VDG | CTCP Vạn Đạt Group | Quần áo và đồ phụ kiện | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 119 |
| BMF | CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | Bán lẻ đặc chủng | 7.500 | ■ 0,00% | 100 | 119 |
| BHH | CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | Bia | 19.800 | ■ 0,00% | 0 | 119 |
| BEL | CTCP Điện tử Biên Hòa | Đồ điện tử tiêu dùng | 19.600 | ■ 0,00% | 0 | 118 |
| LEC | CTCP Bất động sản điện lực Miền Trung | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 4.500 | ▼ −8,16% | 300 | 117 |
| DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm | 39.100 | ■ 0,00% | 0 | 117 |
| NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | Cung cấp nước sạch | 6.800 | ■ 0,00% | 1.500 | 117 |
| FRM | CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn | Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 117 |
| THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | Quần áo và đồ phụ kiện | 9.500 | ■ 0,00% | 0 | 115 |
| CBS | CTCP Mía đường Cao Bằng | Sản phẩm thực phẩm | 21.800 | ▲ +0,46% | 5.100 | 115 |
| NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | Cung cấp nước sạch | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 115 |
| PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 115 |
| STD | CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | Bia | 5.700 | ▲ +1,79% | 600 | 114 |
| VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | Quần áo và đồ phụ kiện | 34.500 | ■ 0,00% | 0 | 113 |
| HSM | Tổng CTCP Dệt May Hà Nội | Quần áo và đồ phụ kiện | 5.500 | ■ 0,00% | 0 | 113 |
| NSG | CTCP Nhựa Sài Gòn | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 13.000 | ■ 0,00% | 0 | 112 |
| TBW | CTCP Nước sạch Thái Bình | Cung cấp nước sạch | 11.400 | ■ 0,00% | 0 | 112 |
| HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 7.400 | ▼ −1,33% | 2.600 | 112 |
| BT6 | CTCP Beton 6 | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 3.400 | ■ 0,00% | 0 | 112 |
| MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | Khai khoáng chung | 10.300 | ▼ −0,96% | 400 | 111 |
| MLC | CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai | Đa tiện ích | 26.600 | ■ 0,00% | 0 | 111 |
| PIV | CTCP PIV | Bán lẻ tổng hợp | 6.400 | ▲ +10,34% | 324.700 | 111 |
| ICC | CTCP Xây dựng công nghiệp | Xây dựng, xây lắp | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 110 |
| VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Công nghệ sinh học | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 110 |
| SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 21.800 | ■ 0,00% | 0 | 109 |
| EME | CTCP Điện Cơ | Xây dựng, xây lắp | 28.500 | ■ 0,00% | 0 | 108 |
| VTE | CTCP Vinacap Kim Long | Thiết bị viễn thông | 6.900 | ▲ +15,00% | 100 | 108 |
| VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 108 |
| TRT | CTCP Redstarcera | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 9.800 | ■ 0,00% | 0 | 108 |
| DHN | CTCP Dược phẩm Hà Nội | Dược phẩm | 17.000 | ▲ +4,94% | 1.500 | 107 |
| TAW | CTCP Cấp nước Trung An | Cung cấp nước sạch | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 106 |
| ILA | CTCP ILA | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 5.400 | ▼ −3,57% | 27.100 | 106 |
| BIO | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Dược phẩm | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 106 |
| DTH | CTCP Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa | Dược phẩm | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 105 |
| VPW | CTCP Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cung cấp nước sạch | 9.300 | ■ 0,00% | 0 | 104 |
| PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | Du lịch | 6.900 | ■ 0,00% | 0 | 104 |
| TUG | CTCP Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | Vận tải biển | 19.200 | ■ 0,00% | 0 | 103 |
| GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | Sản phẩm thực phẩm | 1.900 | ■ 0,00% | 87.200 | 103 |
| ATG | CTCP ATG PLANET | Khai khoáng chung | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 102 |
| DVC | CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | Dịch vụ vận tải | 9.400 | ■ 0,00% | 0 | 101 |
| IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | Máy công nghiệp | 28.100 | ■ 0,00% | 0 | 101 |
| BTD | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 15.700 | ▼ −7,65% | 300 | 101 |
| DDB | CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương | Nội thất | 8.300 | ▼ −2,35% | 700 | 100 |
| EGL | CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm | Đa tiện ích | 13.100 | ■ 0,00% | 0 | 100 |
| BHG | CTCP Chè Biển Hồ | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 11.000 | ■ 0,00% | 0 | 98 |
| DP2 | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Dược phẩm | 4.900 | ■ 0,00% | 0 | 98 |
| TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | Thép | 8.000 | ■ 0,00% | 16.800 | 98 |
| HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 97 |
| USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | Đa tiện ích | 17.400 | ▲ +1,75% | 200 | 97 |
| SIG | CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Xây dựng, xây lắp | 9.600 | ■ 0,00% | 0 | 96 |
| VTD | CTCP Vietourist Holdings | Du lịch | 4.000 | ■ 0,00% | 45.500 | 96 |
| S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | Xây dựng, xây lắp | 14.800 | ■ 0,00% | 0 | 96 |
| UPH | CTCP Dược phẩm TW25 | Dược phẩm | 7.200 | ■ 0,00% | 0 | 96 |
| PVY | CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ | 1.600 | ■ 0,00% | 0 | 95 |
| CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | Vận tải biển | 2.600 | ■ 0,00% | 0 | 95 |
| MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | Dịch vụ bất động sản | 4.700 | ▲ +2,17% | 100 | 94 |
| ACE | CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 30.800 | ■ 0,00% | 0 | 94 |
| UPC | CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải | 27.200 | ■ 0,00% | 0 | 92 |
| VLG | CTCP VIMC Logistics | Dịch vụ vận tải | 6.500 | ▼ −1,52% | 1.000 | 92 |
| HC1 | CTCP Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng, xây lắp | 11.500 | ■ 0,00% | 0 | 92 |
| DVW | CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai | Cung cấp nước sạch | 39.000 | ■ 0,00% | 0 | 91 |
| DND | CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 7.100 | ▼ −14,46% | 2.200 | 91 |
| HFB | CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | Xây dựng, xây lắp | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 91 |
| MTP | CTCP Dược Medipharco | Dược phẩm | 12.200 | ■ 0,00% | 0 | 91 |
| PCG | CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | Phân phối khí đốt | 4.800 | ■ 0,00% | 0 | 91 |
| PTV | CTCP Thương mại Dầu khí | Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ | 4.500 | ■ 0,00% | 5.800 | 90 |
| POV | CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | Phân phối khí đốt | 7.200 | ■ 0,00% | 2.300 | 90 |
| CCV | CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 49.800 | ■ 0,00% | 0 | 90 |
| SVH | CTCP Thủy điện Sông Vàng | Sản xuất và cung cấp điện truyền thống | 6.000 | ■ 0,00% | 0 | 89 |
| HNB | CTCP Bến xe Hà Nội | Dịch vụ vận tải | 9.200 | ▼ −14,02% | 100 | 87 |
| HVX | CTCP Xi măng VICEM Hải Vân | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 87 |
| HPO | CTCP Công nghiệp HAPULICO | Các linh kiện và thiết bị điện | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 87 |
| UDC | CTCP Đầu tư xây dựng UDCONS | Xây dựng, xây lắp | 2.500 | ▲ +8,70% | 500 | 87 |
| HFC | CTCP Xăng dầu HFC | Phân phối khí đốt | 8.500 | ■ 0,00% | 0 | 87 |
| RAT | CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | Dịch vụ vận tải | 14.500 | ■ 0,00% | 0 | 86 |
| SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 7.100 | ■ 0,00% | 0 | 85 |
| DAG | CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 84 |
| BMK | CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | Xây dựng, xây lắp | 10.500 | ▲ +14,13% | 300 | 84 |
| SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia | 7.000 | ▼ −9,09% | 10.900 | 84 |
| MTG | CTCP MT Gas | Phân phối khí đốt | 8.000 | ▼ −13,98% | 500 | 84 |
| VHD | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị Vinahud | Xây dựng, xây lắp | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 84 |
| VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | Công nghệ sinh học | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 83 |
| HTP | CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát | Xuất bản | 900 | ■ 0,00% | 0 | 83 |
| BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia | 9.000 | ▲ +12,50% | 400 | 83 |
| TVA | CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 13.000 | ■ 0,00% | 0 | 82 |
| ALV | CTCP Tập đoàn MCST | Xây dựng, xây lắp | 8.500 | ▲ +6,25% | 131.000 | 82 |
| BRS | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Đa tiện ích | 18.000 | ▼ −5,26% | 400 | 82 |
| THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | Cung cấp nước sạch | 16.300 | ■ 0,00% | 0 | 81 |
| TGP | CTCP Trường Phú | Các linh kiện và thiết bị điện | 6.200 | ▼ −13,89% | 9.600 | 81 |
| KCB | CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng | Khai khoáng chung | 10.100 | ▼ −3,81% | 72.100 | 81 |
| KHX | CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | Xuất bản | 16.100 | ■ 0,00% | 0 | 80 |
| HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | Bia | 5.000 | ▼ −9,09% | 1.000 | 80 |
| PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 1.600 | ▲ +6,67% | 2.700 | 80 |
| VMT | CTCP Giao nhận Vận tải Miền Trung | Dịch vụ vận tải | 13.000 | ▼ −5,80% | 200 | 80 |
| NDT | Tổng CTCP Dệt may Nam Định | Quần áo và đồ phụ kiện | 5.100 | ▲ +8,51% | 5.600 | 80 |
| DPP | CTCP Dược Đồng Nai | Dược phẩm | 26.500 | ■ 0,00% | 0 | 80 |
| ITS | CTCP Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | Máy công nghiệp | 3.000 | ▲ +3,45% | 200 | 79 |
| L63 | CTCP Lilama 69-3 | Máy công nghiệp | 9.500 | ■ 0,00% | 0 | 79 |
| TH1 | CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | Bán buôn bán lẻ thực phẩm | 5.800 | ■ 0,00% | 800 | 79 |
| VTX | CTCP Vận tải đa phương thức Vietranstimex | Dịch vụ vận tải | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 78 |
| BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | Sản phẩm thực phẩm | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 77 |
| ISG | CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động quốc tế | Vận tải biển | 8.800 | ■ 0,00% | 0 | 77 |
| TR1 | CTCP Vận tải 1 Traco | Dịch vụ vận tải | 16.600 | ■ 0,00% | 0 | 76 |
| LPT | CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 6.300 | ■ 0,00% | 10.100 | 76 |
| HLT | CTCP Dệt - May Hoàng Thị Loan | Quần áo và đồ phụ kiện | 10.600 | ■ 0,00% | 0 | 75 |
| FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản | 25.000 | ■ 0,00% | 0 | 75 |
| LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | Cung cấp nước sạch | 29.900 | ▲ +3,10% | 100 | 75 |
| PTP | CTCP PTP | Xuất bản | 11.200 | ■ 0,00% | 1.500 | 75 |
| VTG | CTCP Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Du lịch | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 75 |
| VNI | CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 7.200 | ▲ +10,77% | 600 | 75 |
| TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | Thép | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 74 |
| SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 74 |
| KPF | CTCP Đầu tư tài sản Koji | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 73 |
| EIN | CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 1.600 | ▲ +6,67% | 9.900 | 73 |
| BLT | CTCP Lương thực Bình Định | Sản phẩm thực phẩm | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 72 |
| HJC | CTCP Hòa Việt | Thuốc lá | 5.600 | ▼ −13,85% | 14.500 | 72 |
| FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | Sản phẩm thực phẩm | 4.900 | ■ 0,00% | 0 | 72 |
| DDG | CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | Các linh kiện và thiết bị điện | 900 | ▲ +12,50% | 1.336.000 | 72 |
| TCK | Tổng Công ty cơ khí xây dựng - CTCP | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 3.000 | ■ 0,00% | 0 | 72 |
| VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Dịch vụ vận tải | 21.800 | ■ 0,00% | 0 | 71 |
| HD2 | CTCP Đầu tư phát triển nhà HUD2 | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 7.900 | ▲ +14,49% | 1.300 | 71 |
| PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 3.900 | ■ 0,00% | 0 | 71 |
| VPR | CTCP Vinaprint | Xuất bản | 7.000 | ▲ +1,45% | 1.000 | 70 |
| PTE | CTCP Xi măng Phú Thọ | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 70 |
| S72 | CTCP Sông Đà 7.02 | Xây dựng, xây lắp | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 70 |
| VWS | CTCP Nước và Môi trường Việt Nam | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 19.000 | ■ 0,00% | 0 | 68 |
| IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 3.900 | ■ 0,00% | 0 | 68 |
| DOC | CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Hóa chất chuyên dụng | 6.800 | ■ 0,00% | 0 | 68 |
| HPB | CTCP Bao bì PP | Thùng, hộp, bao bì | 18.500 | ■ 0,00% | 0 | 68 |
| TTG | CTCP Royal Healthtech | Quần áo và đồ phụ kiện | 19.500 | ▲ +14,71% | 6.600 | 66 |
| HEP | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Đa tiện ích | 11.000 | ■ 0,00% | 900 | 66 |
| CMT | CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | Công nghệ phần mềm | 9.000 | ■ 0,00% | 5.200 | 66 |
| BOT | CTCP BOT Cầu Thái Hà | Xây dựng, xây lắp | 1.100 | ■ 0,00% | 0 | 65 |
| HD8 | CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 | Dịch vụ bất động sản | 6.500 | ▲ +8,33% | 100 | 65 |
| SDK | CTCP Cơ khí Luyện Kim | Máy công nghiệp | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 64 |
| MTV | CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu | Đa tiện ích | 11.800 | ▼ −14,49% | 100 | 64 |
| DLD | CTCP Du lịch Đăk Lăk | Du lịch | 6.800 | ■ 0,00% | 0 | 63 |
| TGG | CTCP The Golden Group | Dịch vụ tài chính | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 63 |
| TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cung cấp nước sạch | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 63 |
| X26 | CTCP 26 | Sản phẩm cá nhân | 12.500 | ■ 0,00% | 0 | 62 |
| SHC | CTCP Hàng Hải Sài Gòn | Vận tải biển | 14.400 | ▲ +5,88% | 100 | 62 |
| LNC | CTCP Lệ Ninh | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 7.500 | ■ 0,00% | 0 | 62 |
| VSE | CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 6.900 | ■ 0,00% | 3.000 | 62 |
| MTB | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thái Bình | Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải | 9.800 | ■ 0,00% | 0 | 62 |
| HEJ | Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi Việt Nam - CTCP | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 13.900 | ■ 0,00% | 0 | 61 |
| SPH | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | Sản phẩm thực phẩm | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 61 |
| PNT | CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 60 |
| NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | Đa tiện ích | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 60 |
| QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | Đa tiện ích | 8.700 | ■ 0,00% | 0 | 59 |
| SD6 | CTCP Sông Đà 6 | Xây dựng, xây lắp | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 59 |
| PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 5.000 | ▲ +2,04% | 3.600 | 59 |
| NJC | CTCP May Nam Định | Quần áo và đồ phụ kiện | 11.300 | ■ 0,00% | 0 | 59 |
| PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | Kim loại màu | 2.100 | ▲ +10,53% | 656.700 | 59 |
| HTE | CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | Xây dựng, xây lắp | 2.600 | ■ 0,00% | 38.900 | 59 |
| TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | Dịch vụ bất động sản | 7.300 | ▲ +5,80% | 100 | 59 |
| BMG | CTCP May Bình Minh | Quần áo và đồ phụ kiện | 11.100 | ■ 0,00% | 0 | 59 |
| BLN | CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | Dịch vụ vận tải | 11.700 | ■ 0,00% | 0 | 58 |
| AG1 | CTCP 28.1 | Quần áo và đồ phụ kiện | 11.900 | ■ 0,00% | 0 | 58 |
| SD2 | CTCP Sông Đà 2 | Xây dựng, xây lắp | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 58 |
| DOP | CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | Dịch vụ vận tải | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 57 |
| C22 | CTCP 22 | Sản phẩm thực phẩm | 15.900 | ■ 0,00% | 0 | 56 |
| CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | Vận tải biển | 23.500 | ■ 0,00% | 0 | 56 |
| YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 4.700 | ■ 0,00% | 0 | 55 |
| BCP | CTCP Dược Enlie | Dược phẩm | 8.000 | ■ 0,00% | 0 | 55 |
| MLS | CTCP Chăn nuôi - Mitraco | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 13.700 | ■ 0,00% | 600 | 55 |
| KVC | CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | Thép | 1.100 | ▲ +10,00% | 71.500 | 54 |
| MPY | CTCP Môi trường đô thị Phú Yên | Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải | 8.800 | ■ 0,00% | 0 | 54 |
| DLR | CTCP Địa ốc Đà Lạt | Dịch vụ bất động sản | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 54 |
| UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | Đa tiện ích | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 53 |
| AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 1.900 | ■ 0,00% | 0 | 53 |
| DNE | CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng | Đa tiện ích | 9.200 | ▼ −3,16% | 1.100 | 53 |
| HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 10.500 | ▼ −12,50% | 100 | 52 |
| SDA | CTCP SIMCO Sông Đà | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 2.000 | ▲ +11,11% | 183.500 | 52 |
| CCS | CTCP Chíp Sáng | Viễn thông cố định | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 52 |
| PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | Dịch vụ bất động sản | 5.200 | ■ 0,00% | 100 | 52 |
| PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | Dịch vụ bất động sản | 1.000 | ■ 0,00% | 0 | 52 |
| PAI | CTCP Công nghệ thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | Công nghệ phần mềm | 12.100 | ■ 0,00% | 0 | 51 |
| BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia | 17.000 | ■ 0,00% | 0 | 51 |
| SCO | CTCP Công nghiệp Thủy Sản | Máy công nghiệp | 12.500 | ■ 0,00% | 0 | 51 |
| HVA | CTCP Đầu tư HVA | Dịch vụ tài chính | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 51 |
| PCM | CTCP Vật liệu xây dựng Bưu điện | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 12.500 | ■ 0,00% | 0 | 50 |
| PLA | CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | Dịch vụ bất động sản | 5.000 | ■ 0,00% | 100 | 50 |
| PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Phân phối khí đốt | 7.500 | ■ 0,00% | 0 | 50 |
| PVO | CTCP Dầu nhờn PV OIL | Thăm dò và sản xuất dầu khí | 5.600 | ■ 0,00% | 9.900 | 50 |
| CHC | CTCP Cẩm Hà | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 7.300 | ■ 0,00% | 0 | 49 |
| BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | Đa tiện ích | 13.600 | ■ 0,00% | 0 | 49 |
| TST | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông | Thiết bị viễn thông | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 49 |
| PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Xây dựng, xây lắp | 40.000 | ■ 0,00% | 0 | 49 |
| DID | CTCP DIC - Đồng Tiến | Xây dựng, xây lắp | 3.100 | ▼ −3,12% | 6.500 | 48 |
| SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Vận tải biển | 5.800 | ▲ +38,10% | 100 | 48 |
| BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 48 |
| SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | Dịch vụ vận tải | 12.100 | ■ 0,00% | 0 | 48 |
| IN4 | CTCP In số 4 | Xuất bản | 39.700 | ■ 0,00% | 0 | 48 |
| CVN | CTCP Vinam | Xây dựng, xây lắp | 1.600 | ▲ +14,29% | 94.600 | 48 |
| EMG | CTCP Thiết bị Phụ tùng Cơ điện | Các linh kiện và thiết bị điện | 15.800 | ■ 0,00% | 0 | 47 |
| USC | CTCP Khảo sát và Xây dựng - USCO | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 8.600 | ■ 0,00% | 0 | 47 |
| CDO | CTCP Tư vấn thiết kế và Phát triển đô thị | Xây dựng, xây lắp | 1.500 | ■ 0,00% | 0 | 47 |
| FSO | CTCP Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam | Máy công nghiệp | 8.200 | ■ 0,00% | 0 | 46 |
| MBN | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | Đa tiện ích | 7.900 | ■ 0,00% | 0 | 45 |
| RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 45 |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 12.600 | ■ 0,00% | 0 | 45 |
| PVE | Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 1.800 | ■ 0,00% | 0 | 45 |
| CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | Xây dựng, xây lắp | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 45 |
| DBM | CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăc Lăk | Dược phẩm | 22.900 | ■ 0,00% | 0 | 44 |
| IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | Xuất bản | 4.900 | ■ 0,00% | 0 | 44 |
| LMI | CTCP Đầu tư xây dựng lắp máy IDICO | Xây dựng, xây lắp | 7.900 | ■ 0,00% | 0 | 43 |
| UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 42 |
| PTH | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | Dịch vụ vận tải | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 42 |
| E29 | CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 | Xây dựng, xây lắp | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 42 |
| NBE | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | Xuất bản | 8.400 | ▲ +2,44% | 2.400 | 42 |
| PMT | CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam | Thiết bị viễn thông | 8.500 | ■ 0,00% | 0 | 42 |
| QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Hóa chất chuyên dụng | 600 | ■ 0,00% | 0 | 42 |
| ICI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | Xây dựng, xây lắp | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 40 |
| VCE | CTCP Xây lắp Môi trường | Khai khoáng chung | 8.000 | ■ 0,00% | 0 | 40 |
| DXL | CTCP Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 40 |
| KHD | CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương | Khai khoáng chung | 12.100 | ■ 0,00% | 0 | 39 |
| DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Ô tô | 9.400 | ■ 0,00% | 0 | 39 |
| BCV | CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang - Vimico | Du lịch | 21.500 | ■ 0,00% | 0 | 39 |
| VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Sản phẩm thực phẩm | 1.800 | ■ 0,00% | 0 | 39 |
| AGM | CTCP Xuất nhập khẩu An Giang | Sản phẩm thực phẩm | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 38 |
| NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 38 |
| GLC | CTCP Vàng Lào Cai | Khai thác vàng | 3.600 | ■ 0,00% | 0 | 38 |
| VBG | CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | Khai khoáng chung | 4.300 | ■ 0,00% | 0 | 37 |
| SKN | CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | Nước giải khát | 7.300 | ■ 0,00% | 0 | 36 |
| THU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa | Đa tiện ích | 11.000 | ■ 0,00% | 0 | 36 |
| DCS | CTCP Tập đoàn EDX | Sản phẩm gia dụng không lâu bền | 600 | ■ 0,00% | 0 | 36 |
| CT6 | CTCP Công trình 6 | Xây dựng, xây lắp | 5.900 | ▲ +13,46% | 100 | 36 |
| PVV | CTCP Vinaconex 39 | Xây dựng, xây lắp | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 36 |
| MBT | CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | Dịch vụ bất động sản | 9.400 | ▼ −2,08% | 1.500 | 36 |
| ILC | CTCP Hợp tác lao động với nước ngoài | Đào tạo nhân sự và việc làm | 5.800 | ▼ −6,45% | 100 | 35 |
| XLV | CTCP Xây lắp và Dịch vụ Sông Đà | Xây dựng, xây lắp | 11.700 | ■ 0,00% | 0 | 35 |
| CH5 | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | Xây dựng, xây lắp | 9.300 | ■ 0,00% | 0 | 35 |
| BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 35 |
| TCJ | CTCP Tô Châu | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 3.400 | ■ 0,00% | 0 | 34 |
| BMD | CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | Đa tiện ích | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 33 |
| ONW | CTCP Tập đoàn ONW | Dịch vụ giải trí | 6.000 | ■ 0,00% | 0 | 33 |
| GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | Xây dựng, xây lắp | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 32 |
| DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | Xây dựng, xây lắp | 400 | ■ 0,00% | 0 | 32 |
| HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 1.600 | ■ 0,00% | 0 | 32 |
| VPA | CTCP Vận Tải Hóa Dầu VP | Vận tải biển | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 32 |
| CFM | CTCP Đầu tư CFM Private Equity | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 32 |
| VE9 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | Xây dựng, xây lắp | 2.600 | ■ 0,00% | 0 | 31 |
| DTC | CTCP Viglacera Đông Triều | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 31 |
| L12 | CTCP Licogi 12 | Xây dựng, xây lắp | 4.600 | ■ 0,00% | 6.000 | 31 |
| SPI | CTCP SPIRAL GALAXY | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 1.800 | ■ 0,00% | 0 | 30 |
| BVG | CTCP Group Bắc Việt | Thép | 3.100 | ▲ +6,90% | 200 | 30 |
| BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 2.600 | ■ 0,00% | 0 | 30 |
| HBD | CTCP Bao bì PP Bình Dương | Thùng, hộp, bao bì | 15.700 | ■ 0,00% | 0 | 30 |
| SD4 | CTCP Sông Đà 4 | Xây dựng, xây lắp | 2.900 | ■ 0,00% | 0 | 30 |
| HCI | CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội | Xây dựng, xây lắp | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 30 |
| DC1 | CTCP Đầu tư Phát triển xây dựng số 1 | Xây dựng, xây lắp | 4.900 | ■ 0,00% | 1.000 | 30 |
| PLO | CTCP Kho vận Petec | Dịch vụ vận tải | 4.100 | ■ 0,00% | 0 | 29 |
| CGV | CTCP Vinaceglass | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 29 |
| VIE | CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | Thiết bị viễn thông | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 29 |
| SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | Vận tải biển | 5.800 | ■ 0,00% | 100 | 29 |
| BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cung cấp nước sạch | 10.700 | ■ 0,00% | 0 | 29 |
| DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 29 |
| MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | Đa tiện ích | 4.800 | ▼ −12,73% | 300 | 29 |
| DCR | CTCP Gạch Men Cosevco | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 29 |
| DNM | Tổng CTCP Y tế Danameco | Trang thiết bị y tế | 5.400 | ■ 0,00% | 0 | 28 |
| EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 2.600 | ■ 0,00% | 12.200 | 28 |
| CEN | CTCP CENCON Việt Nam | Bán lẻ tổng hợp | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 28 |
| HHG | CTCP Hoàng Hà | Dịch vụ vận tải | 800 | ■ 0,00% | 490.400 | 28 |
| CK8 | CTCP Cơ khí 120 | Xây dựng, xây lắp | 9.300 | ■ 0,00% | 0 | 28 |
| UTT | CTCP Môi trường Nam Thành | Đa tiện ích | 9.200 | ■ 0,00% | 0 | 28 |
| NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cung cấp nước sạch | 5.500 | ■ 0,00% | 0 | 28 |
| QNT | CTCP Tư vấn và Đầu tư phát triển Quảng Nam | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 8.500 | ■ 0,00% | 0 | 27 |
| TSG | CTCP Thông tin tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | Đường sắt | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 27 |
| PMJ | CTCP Vật tư Bưu điện | Thiết bị viễn thông | 15.000 | ▲ +2,74% | 1.500 | 27 |
| FHN | CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà Nội | Sản phẩm thực phẩm | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 27 |
| NWT | CTCP Vận tải Newway | Dịch vụ vận tải | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 26 |
| HU6 | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 3.500 | ■ 0,00% | 1.300 | 26 |
| PXT | CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | Xây dựng, xây lắp | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 26 |
| VIR | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | Khách sạn | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 26 |
| ACS | CTCP Xây lắp Thương mại 2 | Xây dựng, xây lắp | 4.700 | ■ 0,00% | 0 | 25 |
| HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | Xây dựng, xây lắp | 2.500 | ▼ −3,85% | 56.200 | 25 |
| SJM | CTCP Sunspace Holdings | Xây dựng, xây lắp | 4.900 | ▲ +13,95% | 500 | 24 |
| KSQ | CTCP CNC Capital Việt Nam | Khai khoáng chung | 800 | ■ 0,00% | 0 | 24 |
| PTO | CTCP Dịch vụ - Xây dựng công trình Bưu điện | Xây dựng, xây lắp | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 24 |
| TVG | CTCP Tư vấn đầu tư và Xây dựng Giao thông vận tải | Xây dựng, xây lắp | 11.700 | ■ 0,00% | 0 | 24 |
| XMD | CTCP Xuân Mai - Đạo Tú | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 5.900 | ■ 0,00% | 100 | 24 |
| VKC | CTCP VKC Holdings | Linh kiện ôtô | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 23 |
| ICF | CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 1.800 | ▲ +12,50% | 1.400 | 23 |
| DTI | CTCP Đầu tư Đức Trung | Dịch vụ bất động sản | 1.700 | ■ 0,00% | 1.400 | 23 |
| DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | Thùng, hộp, bao bì | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 23 |
| TOP | CTCP Phân phối Top One | Bán buôn bán lẻ thực phẩm | 900 | ■ 0,00% | 0 | 23 |
| BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia | 3.900 | ■ 0,00% | 0 | 23 |
| DVG | CTCP Đại Việt Group DVG | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 800 | ■ 0,00% | 0 | 22 |
| NAU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An | Đa tiện ích | 6.000 | ■ 0,00% | 0 | 22 |
| MND | CTCP Môi trường Nam Định | Đa tiện ích | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 22 |
| UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Máy công nghiệp | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 22 |
| DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải | 3.800 | ▼ −13,64% | 400 | 21 |
| VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | Các thiết bị điện tử | 7.300 | ▼ −14,12% | 2.200 | 21 |
| TIE | CTCP TIE | Công nghệ phần cứng | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 21 |
| SDD | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | Xây dựng, xây lắp | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 21 |
| HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Sản phẩm thực phẩm | 400 | ■ 0,00% | 0 | 21 |
| VTI | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt May | Quần áo và đồ phụ kiện | 4.800 | ■ 0,00% | 0 | 21 |
| LMH | CTCP Quốc tế Holding | Bán lẻ tổng hợp | 800 | ■ 0,00% | 0 | 21 |
| TW3 | CTCP Dược Trung ương 3 | Dược phẩm | 12.000 | ■ 0,00% | 0 | 20 |
| ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Khai khoáng chung | 400 | ■ 0,00% | 0 | 20 |
| BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | Thùng, hộp, bao bì | 9.800 | ■ 0,00% | 0 | 20 |
| FTM | CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | Quần áo và đồ phụ kiện | 400 | ■ 0,00% | 0 | 20 |
| GCB | CTCP Petec Bình Định | Bán lẻ tổng hợp | 4.900 | ▼ −14,04% | 1.000 | 20 |
| PRO | CTCP Procimex Việt Nam | Sản phẩm thực phẩm | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 20 |
| PPI | CTCP Đầu tư và Phát triển dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 400 | ■ 0,00% | 0 | 19 |
| CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | Khai khoáng chung | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 19 |
| TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | Xây dựng, xây lắp | 4.900 | ▼ −2,00% | 100 | 19 |
| GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 8.500 | ■ 0,00% | 0 | 19 |
| APP | CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | 3.900 | ■ 0,00% | 3.500 | 18 |
| DIC | CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | Xây dựng, xây lắp | 700 | ■ 0,00% | 0 | 18 |
| VMG | CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | Phân phối khí đốt | 1.900 | ■ 0,00% | 0 | 18 |
| C92 | CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng, xây lắp | 3.400 | ▲ +3,03% | 1.600 | 18 |
| SD7 | CTCP Sông Đà 7 | Xây dựng, xây lắp | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 18 |
| NXT | CTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu xây dựng KonTum | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 2.700 | ▼ −6,90% | 7.600 | 18 |
| TA6 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Xây dựng, xây lắp | 5.900 | ■ 0,00% | 0 | 18 |
| TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | Sản phẩm gia dụng không lâu bền | 5.900 | ■ 0,00% | 0 | 18 |
| MHL | CTCP Minh Hữu Liên | Sản phẩm gia dụng lâu bền | 3.300 | ■ 0,00% | 0 | 17 |
| MQB | CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình | Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải | 4.700 | ■ 0,00% | 0 | 17 |
| BCB | CTCP 397 | Khai thác than | 3.000 | ■ 0,00% | 200 | 17 |
| SCC | CTCP Thương Mại Đầu tư SHB | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 3.400 | ■ 0,00% | 0 | 16 |
| LG9 | CTCP Cơ giới và Xây lắp số 9 | Xây dựng, xây lắp | 3.200 | ▲ +10,34% | 600 | 16 |
| TVM | CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 16 |
| VDT | CTCP Lưới Thép Bình Tây | Thép | 8.000 | ■ 0,00% | 0 | 16 |
| BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | Bia | 7.500 | ■ 0,00% | 0 | 15 |
| PXI | CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | Xây dựng, xây lắp | 500 | ■ 0,00% | 0 | 15 |
| DDM | CTCP Hàng hải Đông Đô | Vận tải biển | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 15 |
| VW3 | CTCP Viwaseen3 | Xây dựng, xây lắp | 7.300 | ▼ −14,12% | 500 | 15 |
| VTA | CTCP VITALY | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 1.800 | ■ 0,00% | 0 | 14 |
| APL | CTCP Cơ khí và thiết bị áp lực - VVMI | Máy công nghiệp | 11.500 | ■ 0,00% | 0 | 14 |
| HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | Kim loại màu | 400 | ■ 0,00% | 0 | 14 |
| FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | Máy công nghiệp | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 14 |
| TTZ | CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | Dịch vụ vận tải | 1.800 | ■ 0,00% | 0 | 14 |
| JOS | CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 900 | ■ 0,00% | 0 | 14 |
| MEC | CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | Xây dựng, xây lắp | 1.600 | ■ 0,00% | 0 | 13 |
| QCC | CTCP Đầu tư xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông | Xây dựng, xây lắp | 10.000 | ▲ +2,04% | 500 | 13 |
| L62 | CTCP Lilama 69-2 | Máy công nghiệp | 1.600 | ■ 0,00% | 0 | 13 |
| GTT | CTCP Thuận Thảo | Dịch vụ giải trí | 300 | ■ 0,00% | 0 | 13 |
| VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | Khai khoáng chung | 10.300 | ■ 0,00% | 0 | 13 |
| VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt | Xây dựng, xây lắp | 1.700 | ▼ −10,53% | 1.900 | 13 |
| BAL | CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | Thùng, hộp, bao bì | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 13 |
| PVH | CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây dựng, xây lắp | 600 | ■ 0,00% | 0 | 13 |
| VPC | CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | Xây dựng, xây lắp | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 12 |
| UMC | CTCP Công trình đô thị Nam Định | Đa tiện ích | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 12 |
| APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 12 |
| LCM | CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai | Khai khoáng chung | 500 | ■ 0,00% | 0 | 12 |
| LM7 | CTCP Lilama 7 | Máy công nghiệp | 2.400 | ■ 0,00% | 0 | 12 |
| LMC | CTCP Lumi Holdings | Khai khoáng chung | 7.900 | ▲ +14,49% | 172.200 | 12 |
| DLT | CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | Công nghiệp đa ngành | 4.700 | ■ 0,00% | 0 | 12 |
| BTN | CTCP Đầu Tư Bitco Bình Định | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 2.600 | ■ 0,00% | 0 | 11 |
| PID | CTCP Trang trí Nội thất Dầu khí | Nội thất | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 11 |
| STT | CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Du lịch | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 11 |
| VBT | CTCP Vận tải Bảo Thắng | Dịch vụ vận tải | 3.500 | ▼ −7,89% | 1.100 | 11 |
| CMK | CTCP Cơ khí Mạo khê - Vinacomin | Máy công nghiệp | 7.800 | ■ 0,00% | 0 | 11 |
| SRB | CTCP Tập đoàn Sara | Công nghệ phần mềm | 1.300 | ■ 0,00% | 2.600 | 11 |
| VSG | CTCP Container phía Nam | Dịch vụ vận tải | 1.000 | ■ 0,00% | 0 | 11 |
| PTG | CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết | Quần áo và đồ phụ kiện | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 11 |
| MPT | CTCP Tập đoàn MPT | Quần áo và đồ phụ kiện | 600 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| S12 | CTCP Sông Đà 12 | Xây dựng, xây lắp | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| HLY | CTCP Gốm Xây dựng Yên Hưng | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 9.900 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 2.500 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| NOS | CTCP Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải biển | 500 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| DDH | CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng | Vận tải biển | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | Thùng, hộp, bao bì | 8.100 | ■ 0,00% | 0 | 10 |
| VCT | CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 8.600 | ■ 0,00% | 0 | 9 |
| CDR | CTCP Xây dựng Cao Su Đồng Nai | Xây dựng, xây lắp | 4.300 | ■ 0,00% | 4.000 | 9 |
| L61 | CTCP Lilama 69-1 | Xây dựng, xây lắp | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 9 |
| PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | 600 | ■ 0,00% | 0 | 9 |
| CI5 | CTCP Đầu tư Xây dựng số 5 | Xây dựng, xây lắp | 3.300 | ■ 0,00% | 0 | 9 |
| MEF | CTCP MEINFA | Trang thiết bị y tế | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 9 |
| TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | Thùng, hộp, bao bì | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | Sản phẩm thực phẩm | 400 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| CDG | CTCP Cầu Đuống | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 2.400 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| DCT | CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 300 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| VDB | CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | Khai thác than | 900 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| L45 | CTCP Lilama 45.1 | Xây dựng, xây lắp | 1.600 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| HAV | CTCP Rượu Hapro | Chưng cất và bán rượu | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 8 |
| L35 | CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | Xây dựng, xây lắp | 2.300 | ■ 0,00% | 200 | 8 |
| G20 | CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Quần áo và đồ phụ kiện | 500 | ■ 0,00% | 0 | 7 |
| CID | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng, xây lắp | 7.700 | ■ 0,00% | 0 | 7 |
| PCF | CTCP Cà phê PETEC | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 2.300 | ▲ +4,55% | 800 | 7 |
| CIP | CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp | Xây dựng, xây lắp | 1.500 | ■ 0,00% | 1.000 | 7 |
| KTT | CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | Xây dựng, xây lắp | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 7 |
| SDP | CTCP SDP | Xây dựng, xây lắp | 600 | ■ 0,00% | 0 | 7 |
| HFX | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | Bán lẻ tổng hợp | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| MDA | CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | Đa tiện ích | 5.300 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| DAC | CTCP 382 Đông Anh | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| VMA | CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | Ô tô | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| H11 | CTCP Xây dựng HUD101 | Xây dựng, xây lắp | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| LQN | CTCP Licogi Quảng Ngãi | Xây dựng, xây lắp | 3.000 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn thông | Thiết bị viễn thông | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 6 |
| LM3 | CTCP Lilama 3 | Xây dựng, xây lắp | 1.000 | ■ 0,00% | 0 | 5 |
| L43 | CTCP Lilama 45.3 | Xây dựng, xây lắp | 1.400 | ■ 0,00% | 200 | 5 |
| ATA | CTCP NTACO | Sản phẩm thực phẩm | 400 | ■ 0,00% | 0 | 5 |
| PXM | CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây dựng, xây lắp | 300 | ■ 0,00% | 0 | 4 |
| SD8 | CTCP Sông Đà 8 | Xây dựng, xây lắp | 1.500 | ■ 0,00% | 0 | 4 |
| VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 500 | ■ 0,00% | 0 | 4 |
| TSD | CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO | Du lịch | 3.000 | ■ 0,00% | 1.000 | 4 |
| E12 | CTCP Xây dựng điện Vneco 12 | Xây dựng, xây lắp | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 4 |
| NAC | CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 4 |
| NHV | CTCP Sức khỏe hồi sinh Việt Nam | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 600 | ■ 0,00% | 0 | 3 |
| VLP | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Đa tiện ích | 900 | ■ 0,00% | 0 | 3 |
| BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 700 | ■ 0,00% | 0 | 3 |
| NGC | CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền | Nông sản, thủy sản, đồn điền | 1.200 | ■ 0,00% | 0 | 3 |
| SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 600 | ■ 0,00% | 0 | 3 |
| LO5 | CTCP Lilama 5 | Xây dựng, xây lắp | 300 | ■ 0,00% | 0 | 2 |
| CPH | CTCP Phục vụ mai táng Hải Phòng | Dịch vụ tiêu dùng đặc chủng | 300 | ■ 0,00% | 0 | 1 |
| VNX | CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương Mại Vinexad | Các công ty truyền thông | 400 | ■ 0,00% | 0 | 1 |
| X77 | CTCP Thành An 77 | Thiết bị, vật liệu xây dựng | 300 | ■ 0,00% | 0 | 0 |
| HHN | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | Dịch vụ vận tải | 200 | ■ 0,00% | 0 | 0 |
| DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh | 100 | ■ 0,00% | 0 | 0 |
| BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | Dịch vụ tài chính | — | — | — | — |
| BCR | CTCP BCG Land | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | — | — | — | — |
| C21 | CTCP Thế kỷ 21 | Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản | — | — | — | — |
| DAN | CTCP Dược Danapha | Bán lẻ thuốc | — | — | — | — |
| DSH | CTCP Đông Sơn Holdings | Xây dựng, xây lắp | — | — | — | — |
| DVT | Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định | Đào tạo nhân sự và việc làm | — | — | — | — |
| LTG | CTCP Tập đoàn Lộc Trời | Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất | — | — | — | — |
| NDF | CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định | Sản phẩm thực phẩm | — | — | — | — |
| RCD | CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | Xây dựng, xây lắp | — | — | — | — |
| TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | Sản phẩm gia dụng lâu bền | — | — | — | — |
| VE8 | CTCP Xây dựng điện VNECO 8 | Xây dựng, xây lắp | — | — | — | — |
| VTS | CTCP Gạch Ngói Từ Sơn | Thiết bị, vật liệu xây dựng | — | — | — | — |