Cổ phiếu ngành Công nghệ sinh học — 2 mã
Doanh nghiệp ngành Công nghệ sinh học
xếp theo vốn hóa · 23-10-2026| Mã | Doanh nghiệp | Sàn | Giá | +/− | Khối lượng | Vốn hóa (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | UPCOM | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 110 |
| VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | UPCOM | 5.200 | ▲ +1,96% | 5.000 | 84 |
Lợi nhuận ngành Công nghệ sinh học theo quý
11 quý gần nhấtQuý 2/2026, tổng lợi nhuận sau thuế của 1 doanh nghiệp ngành Công nghệ sinh học đã công bố báo cáo đạt 1 tỉ đồng, giảm 47,2% so với cùng kỳ năm trước (so trên 1 mã có báo cáo cả hai quý), bằng 0,0% lợi nhuận toàn thị trường. Đóng góp lớn nhất: VNY (1 tỉ). Mới có 1/2 mã công bố báo cáo quý này, số tổng sẽ còn thay đổi khi các mã còn lại công bố.
| Quý | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) | So cùng kỳ | Đã có báo cáo | Tỉ trọng trong toàn thị trường | Đóng góp lớn nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Q2/2026 | 1 | -47,2% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q1/2026 | 1 | +80,7% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q4/2025 | 4 | +149,3% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q3/2025 | 1 | +79,5% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q2/2025 | 3 | +186,8% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q1/2025 | 1 | +158,6% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q4/2024 | 2 | -3,6% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q3/2024 | 1 | +14,1% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q2/2024 | 1 | +79,3% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q1/2024 | 0 | -61,1% | 1/2 | 0,0% | VNY |
| Q4/2023 | 2 | -30,7% | 1/2 | 0,0% | VNY |
Cộng lợi nhuận sau thuế từng doanh nghiệp theo báo cáo tài chính quý. “So cùng kỳ” chỉ tính các mã có báo cáo ở cả hai quý, để không so rổ đủ với rổ còn thiếu. Không tính quỹ, ETF. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.
Ngành khác
Tóm tắt
Danh sách 2 mã chứng khoán thuộc nhóm ngành Công nghệ sinh học đang giao dịch trên ba sàn HOSE, HNX và UPCoM.
Tổng vốn hóa nhóm ngành này đạt 194 tỉ đồng. Doanh nghiệp lớn nhất theo vốn hóa là VXP — CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO (110 tỉ đồng).