Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DCV
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
Dragon Capital Vietfund Management Joint stock company
125.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DCV

Doanh thu và lợi nhuận DCV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 273Q4/2023: 257Q1/2024: 266Q2/2024: 279Q3/2024: 258Q4/2024: 258Q1/2025: 241Q2/2025: 239Q3/2025: 293Q4/2025: 302Q1/2026: 287Q2/2026: 353353Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 83Q4/2023: 67Q1/2024: 45Q2/2024: 92Q3/2024: 31Q4/2024: 29Q1/2025: 36Q2/2025: 20Q3/2025: 31Q4/2025: 30Q1/2026: 95Q2/2026: 121121Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026353121
Q1/202628795
Q4/202530230
Q3/202529331
Q2/202523920
Q1/202524136
Q4/202425829
Q3/202425831
Q2/202427992
Q1/202426645
Q4/202325767
Q3/202327383

Doanh thu và lợi nhuận DCV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 91Năm 2021: 878Năm 2022: 1.108Năm 2023: 1.017Năm 2024: 1.061Năm 2025: 1.0751.108Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 250Năm 2022: 442Năm 2023: 294Năm 2024: 235Năm 2025: 117442Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.075117
Năm 20241.061235
Năm 20231.017294
Năm 20221.108442
Năm 2021878250
Năm 20209124

Báo cáo tài chính gốc DCV theo kỳ

22 tệp

22 tệp báo cáo DCV trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DCV

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DCV.

Kết quả kinh doanh DCV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.075,11.060,81.017,21.107,8877,890,692,3128,850,534,028,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.075,11.060,81.017,21.107,8877,890,692,3128,850,534,028,3
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.075,11.060,81.017,21.107,8877,890,692,3128,850,534,028,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,4100,530,627,717,620,715,664,642,412,634,1
7. Chi phí tài chính-0,71,2-8,017,80,414,615,651,16,11,9-2,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp884,7863,3684,7562,8463,970,985,286,468,845,146,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)214,5296,8371,1555,0431,125,87,156,018,0-0,418,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,20,33,00,10,80,41,20,0
13. Chi phí khác64,00,00,01,1117,20,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-64,00,00,0-1,0-116,93,00,10,80,41,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)150,5296,8371,1554,0314,228,87,256,818,40,818,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,361,689,995,094,03,43,512,45,30,34,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,8-0,2-12,817,1-29,91,1-1,9-0,4-1,2-0,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,561,477,1112,264,14,51,711,94,10,24,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,0235,4293,9441,8250,124,35,544,814,30,614,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,0235,4293,9441,8250,124,35,544,814,30,614,5

Kết quả kinh doanh DCV theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh353,0287,0302,2292,5238,9241,5257,9258,1278,9265,9256,9272,6246,2241,5236,8271,2297,6302,2297,2275,9260,644,029,622,318,220,421,423,124,423,426,024,534,044,423,211,77,97,714,67,95,95,66,17,47,37,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)353,0287,0302,2292,5238,9241,5257,9258,1278,9265,9256,9272,6246,2241,5236,8271,2297,6302,2297,2275,9260,644,029,622,318,220,421,423,124,423,426,024,534,044,423,211,77,97,714,67,95,95,66,17,47,37,4
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)353,0287,0302,2292,5238,9241,5257,9258,1278,9265,9256,9272,6246,2241,5236,8271,2297,6302,2297,2275,9260,644,029,622,318,220,421,423,124,423,426,024,534,044,423,211,77,97,714,67,95,95,66,17,47,37,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,830,63,111,54,74,17,56,271,215,69,27,76,76,97,15,97,67,14,21,45,56,56,06,44,93,32,87,23,02,63,42,425,533,322,49,58,22,41,74,93,52,52,92,88,719,7
7. Chi phí tài chính4,43,23,2-6,0-3,45,60,11,5-0,40,11,2-2,0-7,0-0,213,64,00,10,10,10,20,10,01,90,7-0,612,514,22,17,71,69,02,830,98,43,12,91,8-1,62,20,3-4,03,5-0,31,0-3,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,0195,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp227,40,0208,6270,7222,1195,0229,2224,3234,4224,0180,6177,7168,5157,970,5163,0168,5160,785,5147,5167,730,921,216,317,316,119,219,119,018,017,117,120,631,526,013,813,911,713,712,29,49,917,38,210,210,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,0118,793,539,424,944,936,238,5116,157,484,2104,791,490,8159,7110,1136,6148,6215,9129,798,319,612,411,76,4-4,8-9,29,20,66,53,36,98,037,816,64,40,4-0,00,50,24,1-5,2-8,00,99,716,0
12. Thu nhập khác0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,12,40,50,00,00,00,00,00,00,80,00,20,20,20,00,00,00,01,20,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,70,052,20,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,67,070,140,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-52,20,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,1-0,5-6,9-70,0-40,00,10,10,12,40,50,00,00,00,00,00,00,80,00,20,20,20,00,00,00,01,20,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)149,0118,741,339,424,944,936,238,5116,157,484,2104,791,490,8159,1110,1136,7148,1208,959,658,319,712,511,88,9-4,4-9,29,20,66,53,36,98,837,816,84,60,6-0,00,50,24,1-4,0-8,00,99,716,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,51,05,629,615,9-8,84,418,235,82,919,529,625,015,814,331,937,211,634,026,929,13,91,61,50,20,01,11,8-0,81,40,61,62,47,75,30,00,00,00,30,00,00,0-0,60,20,64,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-11,323,15,4-21,4-10,718,03,1-10,3-11,89,0-1,8-7,8-6,12,918,0-9,3-9,718,110,6-15,0-17,00,0-0,50,71,7-0,9-2,70,00,90,00,2-0,2-0,40,0-1,70,90,2-0,0-0,10,10,8-0,9-0,90,01,3-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,224,111,08,15,39,27,57,924,011,917,621,918,918,732,322,627,629,844,611,912,03,91,22,31,9-0,9-1,71,80,11,40,81,42,07,73,70,90,2-0,00,10,10,8-0,9-1,50,21,93,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)120,894,730,331,319,735,828,630,692,145,566,682,872,572,0126,987,5109,1118,4164,347,746,315,811,49,56,9-3,5-7,57,40,65,12,45,56,830,113,23,70,4-0,00,40,13,3-3,2-6,40,77,812,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)120,894,730,331,319,735,828,630,692,145,566,682,872,572,0126,987,5109,1118,4164,347,746,315,811,49,56,9-3,5-7,57,40,65,12,45,56,830,113,23,70,4-0,00,40,13,3-3,2-6,40,77,812,4

Báo cáo khác của DCV

Dữ liệu khác của DCV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam (mã DCV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.075 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 117 tỉ đồng, giảm 50,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 353 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 121 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.