Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DCV
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
Dragon Capital Vietfund Management Joint stock company
125.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:30

Cân đối kế toán DCV

Cân đối kế toán DCV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn881,8843,1825,9729,3740,1179,3291,4290,4210,5147,8183,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền168,1258,6175,277,9102,1117,339,7139,549,610,980,7
      1. Tiền3,18,62,26,314,63,31,912,214,61,95,0
      2. Các khoản tương đương tiền165,0250,0173,071,687,5114,037,8127,335,09,075,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn570,4453,6524,0541,0497,441,4205,578,8127,8122,498,0
      1. Chứng khoán kinh doanh574,4459,4530,3556,8497,441,499,879,5127,899,649,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,0-5,8-6,3-15,90,00,00,0-0,80,0-2,2-1,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0105,70,00,025,050,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,4114,3116,1102,4128,916,542,969,431,613,04,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,019,953,422,90,00,0
      2. Trả trước cho người bán0,51,33,02,92,80,011,97,00,20,30,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác130,9113,0113,199,5126,116,511,19,18,612,73,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,816,610,68,111,84,03,32,71,41,50,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,816,610,68,111,84,03,32,71,41,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn146,7222,5200,6218,8211,3150,317,824,412,638,511,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,48,26,96,95,71,11,11,10,90,90,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,48,26,96,95,71,11,11,10,90,90,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định80,0162,2133,687,319,911,610,88,87,33,13,1
      1. Tài sản cố định hữu hình3,84,67,611,011,94,92,81,61,62,02,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình76,3157,6125,976,38,06,88,07,25,61,20,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn12,79,29,313,733,83,50,10,50,45,65,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,79,29,313,733,83,50,10,50,45,60,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,061,797,4130,00,00,00,025,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,061,797,4130,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,025,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,543,050,949,154,54,15,814,04,13,82,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,113,421,632,620,80,30,90,91,52,41,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại38,429,529,316,533,73,84,93,02,61,41,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.028,41.065,61.026,5948,1951,4329,6309,2314,8223,1186,3195,5
  A. Nợ phải trả251,0221,1204,4139,6226,619,223,134,333,410,820,6
    I. Nợ ngắn hạn251,0221,1204,4139,6226,619,223,134,333,410,820,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,319,06,14,45,83,71,41,19,40,55,8
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,558,256,258,359,34,04,815,17,41,74,8
      6. Phải trả người lao động0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn181,8137,7136,572,6158,38,914,916,114,86,98,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,26,25,64,33,22,62,12,01,71,71,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu777,5844,5822,1808,5724,8310,3286,1280,5189,8175,5174,9
    I. Vốn chủ sở hữu777,5844,5822,1808,5724,8310,3286,1280,5189,8175,5174,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,0312,0311,4311,4311,4214,8214,8229,5229,5229,5229,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần7,07,07,07,07,0-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0-14,7-60,7-60,7-60,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,025,825,825,813,312,111,89,68,88,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,817,817,817,817,85,24,03,81,50,80,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối440,7507,8460,2446,5362,9137,7115,9110,970,657,757,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.028,41.065,61.026,5948,1951,4329,6309,2314,8223,1186,3195,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước——————————44,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này——————————12,9

Cân đối kế toán DCV theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.004,0834,0881,8866,9836,9802,5843,1933,9870,2761,5825,9807,1786,0784,0683,0738,2761,4814,9740,1715,5438,9121,0179,0196,5219,0276,8291,1291,4280,2201,4290,4301,4282,1285,9210,5152,9147,1146,7172,8173,0171,0168,0183,9200,5203,8192,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền141,9220,4168,1157,6271,1241,2258,6462,7663,4135,0175,2146,5138,0124,077,9113,1102,2172,9102,1186,099,951,2117,358,657,360,039,712,948,753,8139,549,459,626,449,64,87,32,110,913,648,731,780,793,573,657,2
      1. Tiền80,98,13,128,611,116,28,621,77,47,42,216,514,08,26,341,119,617,914,616,014,92,23,34,62,32,71,92,14,419,812,232,459,626,449,64,82,30,61,95,69,79,25,05,35,830,7
      2. Các khoản tương đương tiền61,0212,2165,0129,0260,0225,0250,0441,0656,0127,6173,0130,0124,0115,871,672,082,6155,087,5170,085,049,0114,054,055,057,337,810,844,334,0127,317,00,00,00,00,05,01,59,08,039,022,575,788,267,826,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn681,5482,7570,4548,5452,0448,5453,6347,675,5446,1524,0523,4520,8541,5494,6488,7510,0497,1497,4394,7214,741,741,4118,4148,2170,9205,5214,6169,683,978,8189,7154,1128,5127,8101,494,2128,9147,4151,0116,1128,498,097,5115,2127,9
      1. Chứng khoán kinh doanh691,3489,7574,4549,8459,4459,4459,4353,481,2452,5530,3529,3528,8556,7510,2492,6510,0497,1497,4394,7214,741,741,4118,415,793,5155,5169,7122,884,679,5199,6164,8128,5127,8105,996,4104,599,691,066,783,299,499,4116,1135,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,7-7,1-4,0-1,3-7,4-10,9-5,8-5,7-5,7-6,3-6,3-6,0-8,1-15,2-15,6-3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,0-5,2-3,2-0,7-0,8-9,9-10,7-0,00,0-4,5-2,2-0,5-2,20,0-0,7-4,8-1,4-1,9-0,9-7,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,680,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,025,050,060,050,050,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn167,2120,3131,4149,899,099,7114,3112,8117,8169,6116,1123,0110,3108,0102,4118,3132,5136,0128,9125,9113,824,916,316,410,642,242,260,559,161,269,460,267,1129,431,643,744,614,613,07,45,47,04,68,213,75,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,050,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,719,940,942,140,953,443,044,466,922,913,537,90,07,30,40,40,60,00,08,30,0
      2. Trả trước cho người bán0,30,20,51,00,61,21,33,13,95,13,04,11,93,42,92,30,03,92,813,73,10,60,00,10,612,211,16,26,37,67,05,26,035,70,224,90,76,60,31,31,01,20,71,30,50,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác166,8120,1130,9148,998,598,5113,0109,7113,9114,1113,1118,9108,4104,799,5116,0132,4132,0126,1112,2110,724,316,316,310,014,311,113,410,812,89,112,016,726,88,65,36,17,95,45,74,05,23,96,95,04,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,510,711,810,914,913,116,610,813,510,810,614,317,010,48,118,116,88,911,88,910,53,34,03,23,03,73,83,42,72,52,72,21,41,51,42,90,91,11,51,00,80,90,61,31,21,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,510,711,810,914,913,116,610,813,510,810,614,317,010,48,118,116,88,911,88,910,53,34,03,23,03,73,83,42,72,52,72,21,41,51,42,90,91,11,51,00,80,90,60,80,81,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn223,5212,0146,7218,3205,3201,4232,3229,2212,8192,1200,6230,2214,6218,7265,1210,4236,1202,9202,896,276,1241,3150,3116,387,420,017,524,425,2104,324,423,723,512,512,035,837,438,013,512,913,012,811,64,23,75,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,78,88,48,88,58,28,28,18,26,96,96,96,97,56,96,87,05,75,75,55,21,91,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,78,88,48,88,58,28,28,18,26,96,96,96,97,56,96,87,05,75,75,55,21,91,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định71,674,180,0136,3147,4156,3162,2112,8121,1127,8133,677,381,882,287,318,819,118,919,920,518,910,811,611,511,912,611,010,110,88,38,87,46,86,87,37,58,03,03,13,23,02,83,11,81,51,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1,93,13,84,34,95,14,65,36,06,87,68,59,310,211,011,911,411,211,912,313,04,54,94,44,75,12,82,93,11,51,61,71,61,51,61,61,81,92,02,12,12,22,41,30,91,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình69,771,176,3132,0142,4151,2157,6107,5115,1121,0125,968,872,472,076,36,97,77,78,08,15,96,36,87,17,27,58,27,27,76,97,25,75,25,45,65,96,21,11,21,10,90,60,70,50,60,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,411,912,722,118,314,49,250,735,618,89,349,335,323,613,770,863,545,433,822,718,424,03,50,10,00,10,10,50,51,10,50,91,20,90,40,40,45,65,65,65,65,65,30,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,50,01,10,50,90,00,90,40,40,05,65,65,60,05,60,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,411,912,722,118,314,49,250,735,618,89,349,335,323,613,770,863,545,433,822,718,424,03,50,10,00,00,00,00,50,00,00,01,20,00,00,00,40,00,00,05,60,05,30,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn101,596,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,544,461,5108,046,797,197,397,40,00,0200,0130,0100,070,00,00,00,00,080,00,00,00,00,00,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn101,596,00,010,00,010,010,010,00,010,010,055,544,471,5118,356,797,1107,3107,410,00,0210,0140,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-10,00,0-10,0-10,0-10,00,0-10,0-10,0-10,00,0-10,0-10,3-10,00,0-10,0-10,0-10,00,0-10,0-10,0-10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,00,00,00,00,080,00,00,00,00,00,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,321,045,551,131,122,552,857,547,938,650,951,246,343,949,167,449,335,646,047,533,64,64,13,64,46,25,312,812,813,814,014,414,34,03,52,03,23,53,83,23,43,43,32,32,23,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,65,87,17,48,911,013,415,015,818,221,623,826,630,332,632,924,120,120,811,612,80,80,30,30,40,40,40,60,60,70,91,21,31,31,51,72,02,22,41,92,11,31,01,10,90,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại26,715,338,443,722,311,639,442,532,120,329,327,519,713,616,534,525,215,525,235,820,83,83,83,34,05,84,92,22,23,13,03,23,02,62,00,31,21,41,41,31,42,21,30,40,41,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.227,61.046,01.028,41.085,11.042,31.003,91.075,41.163,11.083,1953,61.026,51.037,41.000,61.002,7948,1948,6997,51.017,8942,9811,6515,0362,3329,3312,8306,5296,8308,6315,9305,3305,7314,8325,2305,6298,4222,5188,7184,5184,7186,3185,9183,9180,8195,5204,6207,5197,0
  A. Nợ phải trả216,4173,8251,0284,9142,3123,5269,5273,4224,0179,4204,4188,4141,0122,2139,6267,0185,4174,7194,2227,3142,636,219,013,817,014,222,522,319,120,134,347,133,032,629,99,28,69,210,810,88,99,120,68,612,29,4
    I. Nợ ngắn hạn216,4173,8251,0284,9142,3123,5269,5273,4224,0179,4204,4188,4141,0122,2139,6267,0185,4174,7194,2227,3142,636,219,013,817,014,222,522,319,120,134,347,133,032,629,99,28,69,210,810,88,99,120,68,612,29,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,72,02,316,64,95,418,612,35,33,46,15,03,25,44,441,26,02,95,83,02,914,93,70,30,50,60,81,11,70,91,10,01,20,59,40,30,61,00,50,20,20,25,80,40,30,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước54,189,360,553,029,464,058,052,461,578,256,250,944,754,458,359,459,6100,759,452,342,97,74,03,82,31,94,84,83,03,815,122,112,510,37,41,71,71,71,71,01,11,34,85,45,24,9
      6. Phải trả người lao động0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn132,376,3181,8208,6101,447,9186,8202,4150,791,7136,5127,388,357,872,6162,5116,167,7126,0169,194,111,08,97,411,89,614,914,312,413,016,118,317,119,711,35,74,84,76,98,15,96,08,72,22,92,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,46,26,26,86,66,26,26,36,66,05,65,24,94,54,34,03,73,43,22,92,82,52,42,32,32,22,12,22,12,42,05,52,12,01,71,61,61,81,71,51,71,71,30,63,71,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.011,2872,1777,5800,2900,0880,3805,9889,6859,0774,2822,1849,0859,6880,5808,5681,6812,1843,1748,7584,4372,3326,1310,3299,0289,5282,6286,1293,5286,2285,6280,5278,1272,6265,8192,6179,4175,9175,5175,5175,1175,0171,7174,9196,0195,3187,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.011,2872,1777,5800,2900,0880,3805,9889,6859,0774,2822,1849,0859,6880,5808,5681,6812,1843,1748,7584,4372,3326,1310,3299,0289,5282,6286,1293,5286,2285,6280,5278,1272,6265,8192,6179,4175,9175,5175,5175,1175,0171,7174,9196,0195,3187,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0311,4311,4311,4311,4311,4311,4311,4311,4311,4311,4311,4214,8214,8214,8214,8214,8214,8214,8214,8214,8214,8229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5229,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần7,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,7-14,7-14,7-14,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-60,7-46,0-46,0-46,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,025,825,825,825,825,825,825,825,825,827,016,416,413,313,312,212,212,112,112,112,111,811,811,711,49,69,78,98,98,88,88,88,88,88,89,19,18,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,8535,417,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,818,98,38,35,25,24,24,24,04,04,04,03,83,83,63,41,51,70,80,80,80,80,80,80,80,81,11,10,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối662,40,0440,7463,5563,3543,6469,2552,9522,3412,3460,2487,1497,7518,6446,5319,7450,2481,2384,3241,2193,5153,5137,7128,5119,0112,4115,9123,3116,0116,0110,9108,7103,8100,773,161,658,157,757,757,457,354,057,262,962,355,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.227,61.046,01.028,41.085,11.042,31.003,91.075,41.163,11.083,1953,61.026,51.037,41.000,61.002,7948,1948,6997,51.017,8942,9811,6515,0362,3329,3312,8306,5296,8308,6315,9305,3305,7314,8325,2305,6298,4222,5188,7184,5184,7186,3185,9183,9180,8195,5204,6207,5197,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,00,0———————————————————————————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—0,00,0———————————————————————————————————————————

Báo cáo khác của DCV

Dữ liệu khác của DCV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam (mã DCV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DCV.