Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo APC
CTCP Chiếu xạ An Phú
An Phu Irradiation Joint Stock Company
5.600
▲ +100 (▲ +1,82%)

Kết quả kinh doanh APC

Doanh thu và lợi nhuận APC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 36Q1/2024: 30Q2/2024: 33Q3/2024: 35Q4/2024: 32Q1/2025: 26Q2/2025: 29Q3/2025: 31Q4/2025: 29Q1/2026: 28Q2/2026: 32Q3/2026: 3838Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -6Q1/2024: -5Q2/2024: -8Q3/2024: -1Q4/2024: -6Q1/2025: -8Q2/2025: -7Q3/2025: -3Q4/2025: -9Q1/2026: -6Q2/2026: -2Q3/2026: 22-9Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026382
Q2/202632-2
Q1/202628-6
Q4/202529-9
Q3/202531-3
Q2/202529-7
Q1/202526-8
Q4/202432-6
Q3/202435-1
Q2/202433-8
Q1/202430-5
Q4/202336-6

Doanh thu và lợi nhuận APC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 142Năm 2021: 129Năm 2022: 136Năm 2023: 118Năm 2024: 131Năm 2025: 115142Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: -2Năm 2022: -9Năm 2023: -36Năm 2024: -21Năm 2025: -2746-36Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025115-27
Năm 2024131-21
Năm 2023118-36
Năm 2022136-9
Năm 2021129-2
Năm 202014246

Báo cáo tài chính gốc APC theo kỳ

28 tệp

28 tệp báo cáo APC trên HNX từ năm 2024, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh APC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,2131,1117,9135,7128,5142,0143,3165,9153,9110,4101,997,791,7101,0116,067,161,354,7—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,2131,1117,9135,7128,5142,0143,3165,9153,9110,4101,997,791,7101,0116,067,161,354,741,2
4. Giá vốn hàng bán94,999,492,590,883,259,046,346,145,948,447,947,148,954,550,628,423,819,315,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,331,725,444,945,383,097,1119,7108,062,154,050,642,846,465,438,737,535,426,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,61,14,65,66,97,20,10,32,46,00,60,50,20,24,20,21,23,10,2
7. Chi phí tài chính15,020,332,026,320,64,00,20,20,62,23,33,87,211,05,60,10,12,62,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,519,931,826,020,63,90,00,10,61,32,13,46,610,83,20,10,51,40,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,54,84,85,95,46,47,36,14,71,42,73,84,15,813,84,52,31,72,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,428,328,027,327,726,819,119,719,113,412,112,212,412,612,75,85,43,62,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-27,0-20,6-34,9-9,0-1,553,170,594,086,051,036,531,319,317,237,628,430,930,618,8
12. Thu nhập khác0,20,60,20,00,00,00,00,00,00,00,10,50,40,50,00,30,60,0—
13. Chi phí khác0,00,40,30,00,10,00,10,11,80,20,50,61,20,90,10,50,50,0—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,2-0,1-0,0-0,1-0,0-0,1-0,1-1,7-0,2-0,4-0,1-0,8-0,4-0,1-0,20,0-0,01,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-26,8-20,4-34,9-9,0-1,653,170,493,984,250,836,131,318,516,837,528,330,930,619,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,50,70,00,07,514,519,517,99,47,76,14,23,92,93,22,22,72,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,2-1,30,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,50,70,00,07,514,519,517,99,48,86,32,93,92,93,22,22,72,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-26,8-20,9-35,6-9,0-1,645,656,074,466,341,427,325,015,613,034,625,128,727,817,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-26,8-20,9-35,6-9,0-1,645,656,074,466,341,427,325,015,613,034,625,128,727,817,9

Kết quả kinh doanh APC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,932,227,929,431,028,925,932,435,133,430,336,034,927,519,528,338,037,831,635,026,635,631,339,336,533,532,740,639,237,026,540,246,445,134,245,541,139,228,235,828,722,523,427,824,827,322,028,824,722,721,629,825,222,316,223,628,325,024,035,623,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,932,227,929,431,028,925,932,435,133,430,336,034,927,519,528,338,037,831,635,026,635,631,339,336,533,532,740,639,237,026,540,246,445,134,245,541,139,228,235,828,722,523,427,824,827,322,028,824,722,721,629,825,222,316,223,628,325,024,035,623,6
4. Giá vốn hàng bán25,824,524,224,923,623,522,825,224,627,222,425,123,523,820,223,322,522,522,524,622,322,913,522,613,712,510,214,110,710,810,713,511,012,210,212,911,310,810,814,111,710,712,113,110,713,410,813,511,811,410,615,312,011,711,610,312,07,713,320,09,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,17,73,84,57,45,33,07,110,66,27,910,811,53,7-0,65,015,515,49,110,44,312,717,916,722,821,022,626,528,526,215,926,835,432,924,032,629,828,417,321,717,011,811,414,714,013,911,215,313,011,311,014,413,210,64,613,316,317,310,715,613,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,40,00,00,00,00,00,20,30,30,30,81,01,41,40,91,31,71,61,51,71,91,82,01,72,11,42,40,00,00,00,00,00,30,00,80,70,60,30,00,05,70,20,10,10,20,10,10,20,10,10,20,00,00,00,10,00,00,10,40,1
7. Chi phí tài chính2,92,82,83,23,14,23,94,74,75,35,66,78,28,98,36,76,66,76,46,66,66,50,92,50,01,40,00,10,00,00,00,10,00,10,10,10,10,20,20,30,30,40,40,51,10,80,90,80,91,20,91,91,71,81,82,62,62,73,35,00,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,82,72,83,03,33,43,94,54,95,15,46,77,98,98,36,76,46,56,46,66,66,50,92,50,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,30,40,40,50,50,50,60,70,90,90,91,41,61,81,82,22,52,63,22,90,1
9. Chi phí bán hàng0,90,90,80,90,80,81,01,31,01,41,12,11,30,80,61,01,91,51,51,51,11,51,32,61,32,10,44,11,31,90,01,31,82,20,92,90,50,70,20,60,40,00,41,00,60,50,61,21,10,80,61,70,90,70,81,01,01,22,61,51,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,06,96,59,26,97,26,17,25,98,07,28,85,37,46,48,17,56,45,310,44,67,85,07,87,64,86,93,64,17,53,96,13,84,25,73,15,64,43,64,43,13,22,83,72,82,82,64,02,92,72,44,93,21,72,55,62,42,12,42,12,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,5-2,5-6,3-8,9-3,4-6,8-7,9-5,8-0,8-8,3-5,7-5,9-2,4-12,0-14,5-9,90,82,5-2,4-6,6-6,3-1,112,65,815,614,816,721,223,116,712,019,429,926,717,427,224,323,713,616,513,213,97,99,69,610,17,29,48,36,67,06,17,46,4-0,54,210,311,32,57,49,9
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,50,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,10,20,0-0,10,30,30,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,80,00,00,20,00,00,00,10,50,00,60,00,00,00,60,10,60,02,63,26,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,1-0,00,00,00,2-0,0-0,2-0,1-0,00,50,0-0,0-0,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,00,0-0,00,0-0,0-1,80,0-0,0-0,2-0,00,0-0,00,0-0,4-0,0-0,60,00,00,0-0,60,0-0,4-0,0-2,7-2,9-5,8-0,1-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,5-2,4-6,3-8,9-3,4-6,6-7,9-6,0-0,9-8,3-5,2-5,9-2,4-12,0-14,6-9,90,82,5-2,4-6,6-6,3-1,112,55,815,614,816,721,123,116,712,019,329,926,717,327,224,321,913,616,513,113,98,09,69,69,77,28,88,36,67,05,57,46,0-0,51,57,45,52,47,49,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,0-2,40,0-0,12,50,92,21,13,34,44,63,52,44,26,05,63,65,24,95,03,04,22,81,81,62,41,92,81,62,11,71,41,30,51,41,60,60,81,20,61,0-0,61,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5-2,4-6,3-8,9-3,4-6,6-7,9-6,5-0,9-8,3-5,2-5,9-2,4-12,0-15,3-9,90,82,5-2,4-4,2-6,3-1,010,04,913,413,713,316,718,413,29,615,123,921,113,722,019,416,910,712,310,312,16,37,27,76,95,66,76,65,25,75,06,04,4-1,20,76,15,01,58,08,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5-2,4-6,3-8,9-3,4-6,6-7,9-6,5-0,9-8,3-5,2-5,9-2,4-12,0-15,3-9,90,82,5-2,4-4,2-6,3-1,010,04,913,413,713,316,718,413,29,615,123,921,113,722,019,416,910,712,310,312,16,37,27,76,95,66,76,65,25,75,06,04,4-1,20,76,15,01,58,08,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,0-2,40,0-0,12,50,92,21,13,34,44,63,52,44,26,05,63,65,24,95,03,04,22,81,81,62,41,92,11,31,51,21,51,70,51,41,60,60,81,20,91,0-0,61,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,30,60,5-0,1-0,40,00,00,00,0-0,00,0-0,30,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của APC

Dữ liệu khác của APC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chiếu xạ An Phú (mã APC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 115 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -27 tỉ đồng, giảm 28,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 38 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.