Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo APC
CTCP Chiếu xạ An Phú
An Phu Irradiation Joint Stock Company
5.200
▼ −500 (▼ −8,77%)

Room ngoại APC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài APC theo thời gian

1013 ngày
14,74%15,02%15,29%15,56%15,83%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.981.765 cổ phiếu APC, tương đương 14,82% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 15,76% (29-11-2021), thấp nhất 14,82% (18-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu APC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202614,82%14,82%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202614,84%14,82%▼ −0,02 điểm %-4.200
3 tháng3-7-202614,84%14,82%▼ −0,02 điểm %-4.200
1 năm2-10-202514,86%14,82%▼ −0,04 điểm %-7.400
3 năm3-10-202315,20%14,82%▼ −0,38 điểm %-77.210

Sở hữu nước ngoài APC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202614,82%■ 0,00 điểm %2.981.7650%-2.981.765
9-202614,82%▼ −0,02 điểm %2.981.76549%6.877.718
8-202614,84%■ 0,00 điểm %2.985.96549%6.873.518
7-202614,84%■ 0,00 điểm %2.985.96549%6.873.518
6-202614,84%▼ −0,00 điểm %2.985.96549%6.873.518
5-202614,84%■ 0,00 điểm %2.986.06549%6.873.418
4-202614,84%■ 0,00 điểm %2.986.06549%6.873.418
3-202614,84%■ 0,00 điểm %2.986.06549%6.873.418
2-202614,84%■ 0,00 điểm %2.986.06549%6.873.418
1-202614,84%■ 0,00 điểm %2.986.06549%6.873.418
12-202514,84%▼ −0,01 điểm %2.986.06549%6.873.418
11-202514,85%▼ −0,00 điểm %2.988.26549%6.871.218
10-202514,85%▼ −0,00 điểm %2.988.76549%6.870.718
9-202514,86%▼ −0,00 điểm %2.989.16549%6.870.318
8-202514,86%▲ +0,00 điểm %2.989.46549%6.870.018
7-202514,86%▼ −0,02 điểm %2.989.26549%6.870.218
6-202514,88%■ 0,00 điểm %2.993.76549%6.865.718
5-202514,88%▼ −0,12 điểm %2.993.76549%6.865.718
5-202415,00%▼ −0,01 điểm %3.018.76549%6.840.718
4-202415,02%▼ −0,13 điểm %3.021.77549%6.837.708
3-202415,15%■ 0,00 điểm %3.048.71549%6.810.768
2-202415,15%▼ −0,00 điểm %3.048.71549%6.810.768
1-202415,15%■ 0,00 điểm %3.049.23549%6.810.248
12-202315,15%▼ −0,05 điểm %3.049.23549%6.810.248
11-202315,20%▲ +0,00 điểm %3.059.27549%6.800.208
10-202315,20%▲ +0,00 điểm %3.059.17549%6.800.308
9-202315,20%▼ −0,00 điểm %3.058.97549%6.800.508
8-202315,20%▼ −0,02 điểm %3.059.17549%6.800.308
7-202315,22%▲ +0,00 điểm %3.062.32249%6.797.161
6-202315,22%▼ −0,00 điểm %3.062.22249%6.797.261
5-202315,22%■ 0,00 điểm %3.062.22549%6.797.258
4-202315,22%■ 0,00 điểm %3.062.22549%6.797.258
3-202315,22%■ 0,00 điểm %3.062.22549%6.797.258
2-202315,22%■ 0,00 điểm %3.062.22549%6.797.258
1-202315,22%■ 0,00 điểm %3.062.22549%6.797.258
12-202215,22%■ 0,00 điểm %3.062.22549%6.797.258
11-202215,22%▼ −0,03 điểm %3.062.22549%6.797.258
10-202215,25%▲ +0,00 điểm %3.068.82549%6.790.658
9-202215,25%■ 0,00 điểm %3.068.25549%6.791.228
8-202215,25%▲ +0,00 điểm %3.068.25549%6.791.228
7-202215,25%▼ −0,00 điểm %3.068.15549%6.791.328
6-202215,25%▲ +0,00 điểm %3.068.65549%6.790.828
5-202215,25%▼ −0,14 điểm %3.068.05549%6.791.428
4-202215,39%▲ +0,04 điểm %3.096.15549%6.763.328
3-202215,35%▼ −0,19 điểm %3.088.74549%6.770.738
2-202215,54%▼ −0,07 điểm %3.127.24549%6.732.238
1-202215,61%▼ −0,05 điểm %3.141.24549%6.718.238
12-202115,66%▼ −0,10 điểm %3.150.43949%6.709.044
11-202115,76%▲ +0,34 điểm %3.170.83949%6.688.644
10-202115,42%▼ −0,09 điểm %3.102.63949%6.756.844
9-202115,51%▲ +0,14 điểm %3.120.23949%6.739.244
8-202115,37%▼ −0,05 điểm %3.092.73949%6.766.744
7-202115,42%—3.102.63949%6.756.844

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.981.765014,82%-2.981.765
1-10-20262.981.765014,82%-2.981.765
30-9-20262.981.765014,82%6.877.718
29-9-20262.981.765014,82%6.877.718
28-9-20262.981.765014,82%6.877.718
25-9-20262.981.765014,82%6.877.718
24-9-20262.981.765014,82%6.877.718
23-9-20262.981.765014,82%6.877.718
22-9-20262.981.765014,82%6.877.718
21-9-20262.981.765014,82%6.877.718
18-9-20262.981.765−4.20014,82%6.877.718
17-9-20262.985.965014,84%6.873.518
16-9-20262.985.965014,84%6.873.518
15-9-20262.985.965014,84%6.873.518
14-9-20262.985.965014,84%6.873.518
11-9-20262.985.965014,84%6.873.518
10-9-20262.985.965014,84%6.873.518
9-9-20262.985.965014,84%6.873.518
8-9-20262.985.965014,84%6.873.518
7-9-20262.985.965014,84%6.873.518
4-9-20262.985.965014,84%6.873.518
3-9-20262.985.965014,84%6.873.518
28-8-20262.985.965014,84%6.873.518
27-8-20262.985.965014,84%6.873.518
26-8-20262.985.965014,84%6.873.518
25-8-20262.985.965014,84%6.873.518
24-8-20262.985.965014,84%6.873.518
21-8-20262.985.965014,84%6.873.518
20-8-20262.985.965014,84%6.873.518
19-8-20262.985.965—14,84%6.873.518

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của APC