Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ADC
CTCP Mỹ thuật và Truyền Thông
Art Design and Communication Joint Stock Company
16.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh ADC

Doanh thu và lợi nhuận ADC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 124Q1/2024: 76Q2/2024: 90Q3/2024: 133Q4/2024: 113Q1/2025: 60Q2/2025: 64Q3/2025: 130Q1/2026: 64Q2/2026: 66Q3/2026: 126133Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 4Q4/2024: 5Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 3Q1/2026: 2Q2/2026: 2Q3/2026: 25Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261262
Q2/2026662
Q1/2026642
Q4/2025——
Q3/20251303
Q2/2025642
Q1/2025601
Q4/20241135
Q3/20241334
Q2/2024903
Q1/2024762
Q4/20231245

Doanh thu và lợi nhuận ADC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 381Năm 2021: 299Năm 2022: 390Năm 2023: 432Năm 2024: 412Năm 2025: 363432Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 10Năm 2022: 13Năm 2023: 14Năm 2024: 14Năm 2025: 1114Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202536311
Năm 202441214
Năm 202343214
Năm 202239013
Năm 202129910
Năm 202038112

Báo cáo tài chính gốc ADC theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo ADC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ADC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ADC.

Kết quả kinh doanh ADC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh363,0412,3431,7390,4299,3380,8378,9349,0303,9239,4201,4155,7116,790,161,031,814,09,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)363,0412,3431,7390,4299,3380,8378,9349,0303,9239,4201,4155,7116,790,161,031,814,09,3
4. Giá vốn hàng bán225,3271,8289,7249,9186,8245,8253,4230,9203,2160,4135,9108,082,567,646,924,09,96,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,7140,5141,9140,5112,6135,0125,5118,0100,779,065,547,734,222,514,17,94,03,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,92,01,60,71,41,41,71,71,10,80,51,40,50,70,20,20,61,0
7. Chi phí tài chính0,10,30,30,2-0,1-0,60,20,50,10,30,00,00,00,10,50,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,10,50,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng109,4104,3103,8104,385,399,287,885,568,451,143,529,518,59,75,51,70,30,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,920,220,919,715,522,725,821,622,119,813,811,810,48,64,83,41,91,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,217,718,517,113,315,113,412,111,28,78,77,85,84,93,63,02,52,6
12. Thu nhập khác0,00,10,00,60,51,11,31,20,80,70,30,30,30,20,10,00,10,0
13. Chi phí khác0,20,20,30,50,10,10,10,20,00,00,10,10,00,00,00,00,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,2-0,30,10,31,01,21,10,80,70,20,20,30,10,10,0-0,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,017,618,217,213,616,214,613,212,09,48,98,16,15,03,63,02,52,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,03,63,94,13,23,83,63,22,62,12,22,01,70,71,00,80,50,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,03,63,94,13,23,83,63,22,62,22,32,11,70,71,00,80,50,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,114,014,213,210,412,411,110,09,47,36,66,04,44,32,72,22,01,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,114,014,213,210,412,411,110,09,47,36,66,04,44,32,72,22,01,8

Kết quả kinh doanh ADC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh125,766,464,1130,364,159,9113,4133,189,575,8123,6133,499,275,5112,2143,779,057,795,573,361,269,3120,6143,356,559,388,6150,370,070,283,5150,656,258,673,3138,147,644,753,8113,536,036,145,6101,331,722,727,593,519,415,327,762,917,68,518,151,212,38,624,019,811,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)125,766,464,1130,364,159,9113,4133,189,575,8123,6133,499,275,5112,2143,779,057,795,573,361,269,3120,6143,356,559,388,6150,370,070,283,5150,656,258,673,3138,147,644,753,8113,536,036,145,6101,331,722,727,593,519,415,327,762,917,68,518,151,212,38,624,019,811,0
4. Giá vốn hàng bán94,337,639,993,539,837,870,395,056,151,977,796,064,352,347,2116,251,237,448,856,644,337,566,5106,242,129,948,1113,852,039,641,0118,338,633,041,6107,832,526,430,783,525,920,924,075,823,313,219,664,315,59,119,644,814,24,214,038,19,55,818,816,18,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,328,824,236,824,322,143,138,233,523,945,937,434,923,265,027,527,820,346,716,716,931,854,137,114,529,440,636,518,030,642,532,317,625,631,830,415,118,323,230,010,115,221,625,68,49,57,929,23,96,28,118,13,44,34,113,12,92,75,23,72,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,81,90,2-0,51,50,40,70,20,60,50,40,40,50,20,00,00,30,20,10,10,80,30,40,20,50,30,40,30,50,50,50,00,80,40,20,10,70,10,40,00,30,10,10,10,10,20,70,10,50,10,30,00,00,20,30,10,20,10,10,00,0
9. Chi phí bán hàng25,524,119,028,520,217,631,729,226,018,031,326,825,217,246,519,321,015,933,413,613,225,038,326,813,021,129,125,311,622,034,919,213,617,821,120,29,912,215,418,47,19,515,315,46,56,05,916,73,03,94,79,32,62,01,36,61,20,92,61,10,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,64,13,13,83,53,15,74,14,03,98,75,75,53,79,43,35,12,66,91,82,34,69,05,90,96,87,66,35,06,84,37,73,16,57,05,94,44,75,47,42,54,43,75,41,82,80,58,31,21,52,34,70,91,92,23,91,11,21,71,01,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,12,52,14,02,21,76,15,14,02,46,15,34,62,49,05,02,02,06,51,42,12,67,24,71,41,94,35,21,82,23,85,41,61,73,94,41,41,42,64,10,71,32,74,90,21,02,34,40,30,81,34,0-0,10,60,92,60,70,70,91,40,7
12. Thu nhập khác0,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,10,1-0,10,10,10,10,40,00,70,10,10,20,10,30,10,60,30,10,10,70,30,1-0,10,60,20,10,20,10,20,30,20,10,10,00,10,10,10,00,00,20,10,00,10,10,00,00,10,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,50,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,20,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,50,0-0,1-0,20,10,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,20,0-0,10,10,2-0,00,70,10,00,20,10,20,10,60,30,10,10,60,20,1-0,10,60,20,10,10,10,20,30,20,10,10,00,00,10,10,00,00,20,10,00,10,10,00,00,10,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,12,12,13,92,01,86,15,14,02,46,15,34,32,48,95,02,22,07,21,52,22,77,34,91,62,54,55,31,92,94,05,51,52,34,14,51,61,52,84,40,81,32,84,90,21,02,44,40,31,01,44,0-0,00,70,92,60,80,70,91,50,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,50,40,80,40,41,21,00,70,61,21,10,90,62,21,10,40,51,60,20,60,81,71,10,40,71,21,20,50,80,91,30,50,51,01,00,30,40,71,10,20,30,61,20,20,20,50,90,10,20,20,50,00,1-0,20,30,20,20,30,40,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,50,40,80,40,41,21,00,70,61,21,10,90,62,21,10,40,51,60,20,60,81,71,10,40,71,21,20,50,80,91,30,50,51,01,00,30,40,71,10,30,30,71,20,20,20,50,90,10,20,20,50,00,1-0,20,30,20,20,30,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,51,61,73,11,61,54,94,13,31,84,94,23,41,76,74,01,81,55,61,31,62,05,63,81,21,83,34,11,42,13,14,21,11,83,13,51,21,12,13,30,61,12,13,7-0,00,81,83,50,10,81,23,5-0,10,61,12,30,60,50,71,10,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,51,61,73,11,61,54,94,13,31,84,94,23,41,76,74,01,81,55,61,31,62,05,63,81,21,83,34,11,42,13,14,21,11,83,13,51,21,12,13,30,61,12,13,7-0,00,81,83,50,10,81,23,5-0,10,61,12,30,60,50,71,10,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,10,10,00,00,10,20,00,00,00,20,00,10,10,20,00,00,0-0,00,0-0,10,00,0-0,1-0,40,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,10,10,10,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ADC

Dữ liệu khác của ADC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Mỹ thuật và Truyền Thông (mã ADC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 363 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, giảm 20,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 126 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.