Phân tích kỹ thuật cổ phiếu ADC
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 21/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,01 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 8-10-2026, ADC được -7 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Trung tính, đứng thứ 876/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 16.900 đồng, trên MA20 4,9%, dưới MA50 2,5%, dưới MA200 7,0%.
Theo cách chia của Weinstein, ADC đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 54: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 54% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 52,8, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 1/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật ADC
8-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -7 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| MACD cắt lên signal | +14 |
| RSI 53 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Yếu hơn VNINDEX 63p (-6%) | −10 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xuất bản
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| ALT | 110 | Rất mạnh | 77 | 50,1 |
| FHS | 81 | Rất mạnh | 86 | 49,2 |
| PTP | 52 | Mạnh | 68 | 50,6 |
| STH | 45 | Tích cực | 81 | 57,9 |
| BED | 35 | Tích cực | 86 | 57,9 |
| DAE | 18 | Trung tính | 69 | 42,1 |
| QST | 17 | Trung tính | 97 | 41,2 |
| IN4 | 10 | Trung tính | 25 | 46,8 |
| LBE | 5 | Trung tính | 65 | 54,0 |
| KHX | 4 | Trung tính | — | 51,2 |
| EBS | 0 | Trung tính | 55 | 46,7 |
| INN | -5 | Trung tính | 56 | 49,4 |
| HEV | -7 | Trung tính | 9 | 51,0 |
| VPR | -7 | Trung tính | 67 | 50,0 |
| ECI | -9 | Trung tính | 17 | 44,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của ADC
Giá lịch sử ADCGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh ADCDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ADCTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ADCDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ADCDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ADCCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ ADCNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ADCMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ADCTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp ADCNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
