Phân tích kỹ thuật cổ phiếu IN4
Dữ liệu kém tin cậyKhông có giao dịch khớp lệnh trong 179 phiên gần nhất (phiên cuối 19-1-2026): các chỉ số dưới đây là của phiên 19-1-2026. Thanh khoản thấp: bình quân 0,01 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 19-1-2026, IN4 được 10 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Trung tính, đứng thứ 642/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 39.700 đồng, dưới MA20 18,0%, dưới MA50 15,4%, dưới MA200 32,8%.
Theo cách chia của Weinstein, IN4 đang ở giai đoạn 1 — tích luỹ.
Sức mạnh giá tương đối RS 25: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 25% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 46,8, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 3/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật IN4
19-1-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 10 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+42%) | +10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xuất bản
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| ALT | 110 | Rất mạnh | 77 | 50,1 |
| FHS | 81 | Rất mạnh | 86 | 49,2 |
| PTP | 52 | Mạnh | 68 | 50,6 |
| STH | 45 | Tích cực | 81 | 57,9 |
| BED | 35 | Tích cực | 86 | 57,9 |
| DAE | 18 | Trung tính | 69 | 42,1 |
| QST | 17 | Trung tính | 97 | 41,2 |
| LBE | 5 | Trung tính | 65 | 54,0 |
| KHX | 4 | Trung tính | — | 51,2 |
| EBS | 0 | Trung tính | 55 | 46,7 |
| INN | -5 | Trung tính | 56 | 49,4 |
| ADC | -7 | Trung tính | 54 | 52,8 |
| HEV | -7 | Trung tính | 9 | 51,0 |
| VPR | -7 | Trung tính | 67 | 50,0 |
| ECI | -9 | Trung tính | 17 | 44,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của IN4
Giá lịch sử IN4Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh IN4Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán IN4Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ IN4Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn IN4Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức IN4Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên IN4Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ IN4Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại IN4Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại IN4Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp IN4Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
