Phân tích kỹ thuật cổ phiếu HEV
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 13/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,02 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 12-10-2026, HEV được -7 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Trung tính, đứng thứ 877/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 8.100 đồng, trên MA20 5,3%, trên MA50 8,3%, dưới MA200 50,6%.
Theo cách chia của Weinstein, HEV đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 9: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 9% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 51,0, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 2/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật HEV
12-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -7 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+41%) | +10 |
| RSI 51 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
| Volume x3.1 TB20 (giảm) | −12 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xuất bản
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| ALT | 110 | Rất mạnh | 77 | 50,1 |
| FHS | 81 | Rất mạnh | 86 | 49,2 |
| PTP | 52 | Mạnh | 68 | 50,6 |
| STH | 45 | Tích cực | 81 | 57,9 |
| BED | 35 | Tích cực | 86 | 57,9 |
| DAE | 18 | Trung tính | 69 | 42,1 |
| QST | 17 | Trung tính | 97 | 41,2 |
| IN4 | 10 | Trung tính | 25 | 46,8 |
| LBE | 5 | Trung tính | 65 | 54,0 |
| KHX | 4 | Trung tính | — | 51,2 |
| EBS | 0 | Trung tính | 55 | 46,7 |
| INN | -5 | Trung tính | 56 | 49,4 |
| ADC | -7 | Trung tính | 54 | 52,8 |
| VPR | -7 | Trung tính | 67 | 50,0 |
| ECI | -9 | Trung tính | 17 | 44,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của HEV
Giá lịch sử HEVGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh HEVDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HEVTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HEVDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HEVDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HEVCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ HEVNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HEVMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HEVTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HEVCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HEVNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
