Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HEV
CTCP Sách Đại học - Dạy nghề
Higher Educational and Vocational Book JSC
4.600
▼ −500 (▼ −9,80%)

Kết quả kinh doanh HEV

Doanh thu và lợi nhuận HEV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 3Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 18Q1/2025: 2Q2/2025: 3Q3/2025: 2Q4/2025: 3Q1/2026: 2Q2/2026: 118Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: -1Q1/2024: -0Q2/2024: -0Q3/2024: -0Q4/2024: 1Q1/2025: -0Q2/2025: -0Q3/2025: -0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: -11-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261-1
Q1/202620
Q4/202530
Q3/20252-0
Q2/20253-0
Q1/20252-0
Q4/2024181
Q3/20242-0
Q2/20242-0
Q1/20242-0
Q4/20233-1
Q3/20233-0

Doanh thu và lợi nhuận HEV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 34Năm 2021: 39Năm 2022: 40Năm 2023: 16Năm 2024: 25Năm 2025: 940Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: -2Năm 2024: 0Năm 2025: -12-2Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259-1
Năm 2024250
Năm 202316-2
Năm 2022402
Năm 2021392
Năm 2020342

Báo cáo tài chính gốc HEV theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo HEV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HEV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,224,715,640,138,934,439,229,321,821,122,522,324,023,624,627,727,537,630,221,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,224,715,640,138,934,339,229,321,821,122,522,324,023,624,627,727,537,630,221,4
4. Giá vốn hàng bán5,720,412,430,829,124,727,720,613,012,514,014,415,415,415,617,918,827,022,014,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,44,33,29,39,89,711,58,78,88,68,67,98,68,29,09,78,710,68,27,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,30,20,10,10,20,20,20,40,40,50,60,70,91,01,00,80,60,20,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,0-0,20,10,1-0,10,00,0-0,1-0,3-0,10,20,1-0,20,30,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,51,31,51,51,92,33,12,51,20,70,70,40,50,70,81,00,80,90,80,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,03,23,55,85,65,86,04,75,85,96,05,96,35,65,75,17,36,94,74,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,60,2-1,52,12,42,02,51,62,22,32,32,32,72,83,44,71,63,12,82,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,10,40,10,00,00,00,10,10,10,10,10,13,00,30,00,0
13. Chi phí khác0,10,00,20,10,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,30,00,50,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,0-0,2-0,0-0,00,30,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,10,1-0,20,02,50,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,70,2-1,82,02,42,32,51,62,22,32,42,32,62,93,14,74,13,52,82,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,50,40,40,50,30,50,50,60,50,40,40,81,20,71,00,80,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,50,40,40,50,30,50,50,60,50,40,40,81,20,71,00,80,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,70,2-1,81,62,02,02,01,21,71,81,81,82,32,52,33,53,42,52,01,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,70,2-1,81,62,02,02,01,21,71,81,81,82,32,52,33,53,42,52,01,6

Kết quả kinh doanh HEV theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,31,52,61,92,91,718,02,41,92,43,23,36,42,72,45,616,915,15,94,321,57,26,210,913,43,86,58,519,74,46,68,29,84,74,46,86,44,24,06,96,04,14,18,66,23,65,17,55,93,84,97,97,43,84,98,56,14,14,89,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,31,52,61,92,91,718,02,41,92,43,23,36,42,72,45,616,915,15,94,321,57,26,210,913,43,86,58,519,74,46,68,29,84,74,46,86,44,24,06,96,04,14,18,66,23,65,17,55,93,84,97,97,43,84,98,56,14,14,89,0
4. Giá vốn hàng bán1,10,61,31,02,00,915,91,51,21,82,12,45,82,11,24,113,012,44,63,216,05,25,17,59,52,55,55,613,43,25,25,76,72,92,84,23,72,42,74,23,32,32,95,33,62,23,94,73,52,33,05,14,82,53,15,64,02,72,06,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,20,91,30,90,90,82,10,90,70,61,11,00,50,61,21,53,92,81,41,05,41,91,13,43,91,31,02,96,31,21,42,53,11,81,62,62,71,81,32,82,71,81,23,22,61,51,32,72,41,51,92,82,61,31,82,92,11,42,82,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,50,20,00,20,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,20,10,10,10,20,10,20,20,20,20,30,30,30,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,20,0-0,10,00,00,0-0,10,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,70,50,50,30,40,40,50,30,30,20,90,20,40,00,20,21,00,10,30,11,30,10,60,60,80,20,40,71,10,50,50,10,50,10,40,30,40,10,20,10,30,00,20,10,30,00,10,10,10,00,20,10,40,00,10,20,20,20,20,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,00,70,90,70,90,61,10,60,90,70,70,81,30,61,01,01,91,90,80,72,61,40,42,32,20,90,61,63,21,00,91,91,81,31,11,71,71,21,02,01,61,30,92,21,91,01,11,91,71,21,51,91,61,11,51,71,50,91,91,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,50,10,1-0,0-0,2-0,10,70,0-0,4-0,3-0,4-0,0-1,1-0,10,10,21,10,80,30,21,50,40,10,51,10,20,00,62,1-0,30,00,50,80,30,20,70,70,50,20,70,80,50,21,00,60,60,40,80,70,40,60,90,80,30,51,10,70,60,91,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,40,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,30,30,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,10,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,2-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,40,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,10,3-0,30,1-0,0-0,0-0,0-0,10,00,0-0,00,10,00,0-0,0-0,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,50,10,0-0,0-0,2-0,10,7-0,0-0,4-0,3-0,6-0,0-1,1-0,10,00,21,10,80,20,21,50,40,10,91,10,20,10,62,1-0,30,00,50,80,30,20,70,80,50,20,70,80,50,21,00,90,30,40,80,70,40,50,90,80,30,51,10,70,60,71,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,1-0,10,00,40,1-0,00,10,30,00,10,10,40,00,00,10,20,00,10,10,20,10,10,10,20,10,20,1-0,10,30,20,10,20,10,10,10,10,1-0,20,10,20,10,30,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,1-0,10,00,40,1-0,00,10,30,00,10,10,40,00,00,10,20,00,10,10,20,10,10,10,20,10,20,1-0,10,30,20,10,20,10,10,10,10,1-0,20,10,20,10,30,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,50,10,0-0,0-0,2-0,10,7-0,0-0,4-0,3-0,6-0,0-1,1-0,1-0,00,20,80,70,30,21,20,40,10,80,90,2-0,00,51,7-0,3-0,00,50,60,30,10,60,60,40,10,60,60,5-0,00,91,0-0,10,20,70,50,40,40,90,70,30,71,00,50,50,30,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,50,10,0-0,0-0,2-0,10,7-0,0-0,4-0,3-0,6-0,0-1,1-0,1-0,00,20,80,70,30,21,20,40,10,80,90,2-0,00,51,7-0,3-0,00,50,60,30,10,60,60,40,10,60,60,5-0,00,91,0-0,10,20,70,50,40,40,90,70,30,71,00,50,50,30,9

Báo cáo khác của HEV

Dữ liệu khác của HEV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sách Đại học - Dạy nghề (mã HEV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 9 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng, giảm 471,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.