Phân tích kỹ thuật cổ phiếu BED
Dữ liệu kém tin cậyKhông có giao dịch khớp lệnh trong 165 phiên gần nhất (phiên cuối 6-2-2026): các chỉ số dưới đây là của phiên 6-2-2026. Thanh khoản thấp: bình quân 0,01 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 6-2-2026, BED được 35 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Tích cực, đứng thứ 395/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 23.600 đồng, trên MA20 36,5%, trên MA50 1,4%, trên MA200 16,4%.
Theo cách chia của Weinstein, BED đang ở giai đoạn 3 — phân phối.
Sức mạnh giá tương đối RS 86: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 86% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 57,9, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 5/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật BED
6-2-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 35 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| RS rank 86 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+46%) | +10 |
| RSI 58 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
| Stage 3 (phân phối) | −10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Chưa đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xuất bản
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| ALT | 110 | Rất mạnh | 77 | 50,1 |
| FHS | 81 | Rất mạnh | 86 | 49,2 |
| PTP | 52 | Mạnh | 68 | 50,6 |
| STH | 45 | Tích cực | 81 | 57,9 |
| DAE | 18 | Trung tính | 69 | 42,1 |
| QST | 17 | Trung tính | 97 | 41,2 |
| IN4 | 10 | Trung tính | 25 | 46,8 |
| LBE | 5 | Trung tính | 65 | 54,0 |
| KHX | 4 | Trung tính | — | 51,2 |
| EBS | 0 | Trung tính | 55 | 46,7 |
| INN | -5 | Trung tính | 56 | 49,4 |
| ADC | -7 | Trung tính | 54 | 52,8 |
| HEV | -7 | Trung tính | 9 | 51,0 |
| VPR | -7 | Trung tính | 67 | 50,0 |
| ECI | -9 | Trung tính | 17 | 44,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của BED
Giá lịch sử BEDGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh BEDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BEDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BEDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BEDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BEDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BEDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BEDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại BEDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BEDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BEDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
