Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BED
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
Danang Books and School Equipment JSC
19.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BED

Doanh thu và lợi nhuận BED theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 11Q1/2024: 9Q2/2024: 27Q3/2024: 35Q4/2024: 10Q1/2025: 8Q2/2025: 26Q4/2025: 10Q1/2026: 8Q2/2026: 24Q3/2026: 2535Q3/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 2Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 0Q2/2026: 1Q3/2026: 1616Q3/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262516
Q2/2026241
Q1/202680
Q4/2025101
Q2/2025261
Q1/202580
Q4/2024102
Q3/2024353
Q2/2024272
Q1/202490
Q4/2023111
Q3/2023324

Doanh thu và lợi nhuận BED theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 77Năm 2021: 74Năm 2022: 85Năm 2023: 82Năm 2024: 80Năm 2025: 7385Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 6Năm 2022: 4Năm 2023: 8Năm 2024: 7Năm 2025: 58Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025735
Năm 2024807
Năm 2023828
Năm 2022854
Năm 2021746
Năm 2020778

Báo cáo tài chính gốc BED theo kỳ

98 tệp

98 tệp báo cáo BED trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BED theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh73,679,882,585,473,876,988,883,477,571,567,767,173,978,880,082,472,272,666,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,30,00,80,10,10,10,20,20,20,20,10,20,30,10,00,10,20,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,479,582,584,673,776,888,783,277,471,367,566,973,678,579,982,372,172,465,9
4. Giá vốn hàng bán53,958,458,462,155,155,864,459,455,451,447,049,352,557,057,160,853,859,853,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,521,124,022,618,620,924,423,821,919,920,617,721,221,422,821,518,312,612,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,70,60,40,40,50,80,40,40,80,70,90,60,40,30,20,40,20,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,20,10,70,80,60,70,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,20,10,60,80,50,50,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,111,111,49,68,39,913,111,911,611,112,411,714,014,714,513,210,07,46,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,33,13,33,34,12,83,32,83,02,52,62,32,93,12,82,83,83,02,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,77,69,810,16,68,88,89,47,87,16,24,54,74,05,04,94,31,83,7
12. Thu nhập khác0,02,40,50,50,10,40,426,20,60,70,32,50,92,20,50,30,71,90,5
13. Chi phí khác0,10,50,14,90,10,20,10,20,40,10,31,50,30,50,20,50,30,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,11,90,4-4,40,00,10,326,10,20,60,11,00,61,70,3-0,20,41,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,69,510,35,76,68,99,135,57,97,76,25,55,35,75,34,74,73,43,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,42,02,11,41,11,31,87,11,61,51,41,21,01,11,31,20,90,90,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,42,02,11,41,11,31,87,11,61,51,41,21,01,11,31,20,90,90,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,27,58,14,35,57,57,228,46,36,24,84,34,34,63,93,53,92,53,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,27,58,14,35,57,57,228,46,36,24,84,34,34,63,93,53,92,53,3

Kết quả kinh doanh BED theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,423,77,69,626,17,89,534,926,68,810,832,230,98,611,832,533,07,611,414,439,18,912,641,714,77,913,627,737,110,414,031,229,68,712,430,526,08,612,125,525,18,710,725,823,97,310,921,624,99,710,224,828,210,812,726,428,711,014,026,326,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,10,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,10,10,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,423,77,69,526,17,79,534,926,58,610,832,230,98,611,732,532,97,611,414,439,18,912,541,714,77,913,627,737,110,413,931,229,58,612,430,526,08,512,025,525,18,710,625,823,87,310,821,624,99,610,224,728,110,612,626,328,610,914,026,226,8
4. Giá vốn hàng bán17,919,24,25,720,84,45,626,421,25,16,623,024,14,88,223,326,34,36,910,832,15,58,432,710,34,49,519,329,06,69,722,322,15,38,322,120,05,09,218,318,85,06,319,017,54,26,815,919,96,66,317,521,86,88,618,322,87,49,418,720,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,44,53,43,85,33,33,98,45,33,54,29,16,83,83,59,26,63,24,53,67,03,44,19,14,43,44,18,38,13,84,28,97,43,34,18,46,03,52,77,26,33,74,36,86,33,24,05,75,03,03,87,26,33,84,08,05,93,54,57,56,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,20,20,20,10,10,20,20,20,20,10,30,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,20,00,20,40,20,00,10,10,10,10,20,10,30,10,20,20,30,10,20,10,20,20,20,20,20,10,30,00,20,10,10,00,10,10,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,10,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,10,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,02,92,62,02,72,22,23,92,52,52,33,72,92,51,43,73,11,50,91,84,11,61,64,12,61,52,23,94,62,42,04,34,11,51,84,32,92,10,64,33,62,61,84,24,12,31,44,43,42,41,65,04,72,73,25,23,72,52,64,94,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,80,90,70,71,00,60,71,10,60,70,61,00,90,80,41,21,20,60,30,61,41,80,61,10,70,40,40,91,20,80,41,00,90,40,31,10,80,50,30,80,80,50,21,10,90,4-0,10,91,10,50,31,01,00,50,51,11,00,50,41,00,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,90,90,31,31,70,61,23,72,30,41,44,83,10,61,94,42,41,43,31,41,60,21,94,11,21,61,83,62,51,01,93,72,31,52,13,12,41,02,22,22,10,72,61,71,30,62,90,60,60,32,01,30,80,60,41,91,20,51,51,51,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,30,00,20,00,20,00,20,10,50,0-0,40,00,10,20,00,00,20,10,10,025,80,20,10,00,40,10,00,00,50,00,10,00,20,00,10,00,51,60,20,20,30,10,50,11,90,10,10,10,30,10,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,01,50,03,40,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,10,00,00,10,00,00,00,10,10,00,10,21,30,00,00,20,00,10,00,10,30,10,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,00,00,0-0,01,9-0,00,0-0,00,20,00,2-0,0-1,30,0-3,20,00,4-0,0-0,4-0,0-0,00,10,0-0,00,10,00,1-0,025,70,20,10,00,2-0,10,00,00,50,00,10,00,1-0,00,1-0,10,30,30,20,20,10,00,40,01,8-0,20,10,10,20,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,90,90,31,41,70,53,13,62,40,41,74,83,30,50,64,4-0,81,43,71,31,20,11,94,21,21,61,93,62,61,027,63,92,41,52,33,12,41,02,62,22,10,72,71,61,40,53,20,90,90,52,11,31,20,62,21,61,20,61,71,51,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,00,20,10,30,40,10,70,70,50,10,31,00,70,10,10,90,10,30,30,30,20,20,40,60,10,30,40,70,50,25,50,80,50,30,50,60,50,20,50,40,40,10,60,40,30,10,70,20,20,10,30,30,20,10,50,10,30,10,40,40,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,00,20,10,30,40,10,70,70,50,10,31,00,70,10,10,90,10,30,30,30,20,20,40,60,10,30,40,70,50,25,50,80,50,30,50,60,50,20,50,40,40,10,60,40,30,10,70,20,20,10,30,30,20,10,50,10,30,10,40,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,90,70,21,11,30,42,52,91,90,31,33,82,60,40,53,5-0,81,13,41,11,0-0,11,63,61,11,31,52,92,00,822,13,12,01,21,82,41,90,82,11,71,70,62,11,31,10,42,50,70,70,41,81,11,00,51,71,50,90,41,31,10,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,90,70,21,11,30,42,52,91,90,31,33,82,60,40,53,5-0,81,13,41,11,0-0,11,63,61,11,31,52,92,00,822,13,12,01,21,82,41,90,82,11,71,70,62,11,31,10,42,50,70,70,41,81,11,00,51,71,50,90,41,31,10,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BED

Dữ liệu khác của BED

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng (mã BED): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 73 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, giảm 30,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 25 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.